(Top Banner Ad)
unmercifully
C1
adverb C1 Chung

unmercifully

UK: /ˌʌnmɜːsɪfəli/ • US: /ˌʌnmɜːrsɪfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tàn nhẫn một cách không thương xót một cách khắc nghiệt thẳng tay không nương tay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without mercy; harshly or cruelly.

Vietnamese Meaning

Một cách tàn nhẫn; không thương xót; khắc nghiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictator treated his opponents unmercifully."

    "Nhà độc tài đối xử với những người chống đối ông ta một cách tàn nhẫn."

  • "The team was unmercifully defeated in the final game."

    "Đội bóng đã bị đánh bại một cách thảm hại trong trận chung kết."

  • "He was criticized unmercifully for his mistake."

    "Anh ấy đã bị chỉ trích không thương tiếc vì lỗi lầm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mercy Lòng trắc ẩn, sự thương xót
Noun mercilessness Sự tàn nhẫn, sự không thương xót
Adjective merciful Nhân từ, có lòng thương xót
Adjective unmerciful Tàn nhẫn, không có lòng thương xót
Adverb mercifully Một cách nhân từ, may mắn thay
Adverb unmercifully Một cách tàn nhẫn, không thương tiếc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
merces
Old French
merci
Middle English
mercy
Old English
un-
Old English
-ful
Old English
-ly
Modern English
unmercifully

Câu chuyện về sự tàn nhẫn

Từ "unmercifully" được hình thành từ ba phần chính: tiền tố "un-" (nghĩa là "không" hoặc "trái ngược"), gốc từ "mercy" (lòng trắc ẩn, sự thương xót) có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, và các hậu tố "-ful" (nghĩa là "đầy đủ") cùng "-ly" (biến tính từ thành trạng từ). Ghép lại, nó có nghĩa là "một cách không có lòng trắc ẩn, một cách tàn nhẫn hoặc không thương tiếc."

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả hành động hoặc cách đối xử thiếu lòng trắc ẩn, gây ra đau khổ hoặc tổn thương nghiêm trọng. So với 'cruelly' (tàn ác), 'unmercifully' nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của lòng thương xót, trong khi 'cruelly' có thể chỉ đơn thuần là sự ác ý. 'Ruthlessly' (nhẫn tâm) tương tự nhưng thường áp dụng cho những hành động quyết đoán, dù gây tổn hại cho người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + unmercifully
  • beat beat unmercifully
    (đánh đập không thương tiếc)
  • punish punish unmercifully
    (trừng phạt không khoan nhượng)
  • treat treat someone unmercifully
    (đối xử với ai đó một cách tàn nhẫn)
  • criticize criticize unmercifully
    (chỉ trích không thương xót)
  • mock mock unmercifully
    (chế nhạo không ngớt)
unmercifully + Tính từ (nghĩa 'quá mức')
  • hot unmercifully hot
    (nóng kinh khủng/nóng đến mức không chịu nổi)
  • long unmercifully long
    (dài lê thê/dài đến mức khó chịu)
  • harsh unmercifully harsh
    (khắc nghiệt một cách không khoan nhượng)

Idioms

  • The sun beat down unmercifully.

    Mặt trời thiêu đốt không ngừng nghỉ/một cách gay gắt tàn nhẫn.

    "The hikers struggled as the sun beat down unmercifully on the desert path."

    (Những người đi bộ đường dài đã vật lộn khi mặt trời thiêu đốt không ngừng nghỉ trên con đường sa mạc.)

  • To be unmercifully criticized/mocked.

    Bị chỉ trích/chế nhạo một cách không thương xót/không khoan nhượng.

    "After his mistake, he was unmercifully criticized by the media."

    (Sau sai lầm của mình, anh ấy đã bị truyền thông chỉ trích không thương xót.)

  • To go on unmercifully long.

    Kéo dài lê thê, không dứt, dài đến mức khó chịu.

    "The speaker's boring presentation went on unmercifully long."

    (Bài thuyết trình nhàm chán của diễn giả đã kéo dài lê thê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmercifully

adverb
Lật mặt

Một cách tàn nhẫn; không thương xót; khắc nghiệt.

"The dictator treated his opponents unmercifully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had prepared better for the trial, the judge wouldn't unmercifully sentence him now.
Nếu anh ấy chuẩn bị tốt hơn cho phiên tòa, thẩm phán đã không tuyên án anh ấy một cách tàn nhẫn bây giờ.
Phủ định
If she weren't so dedicated to her work, she might not have been treated so unmercifully by her boss in the past.
Nếu cô ấy không tận tâm với công việc của mình, có lẽ cô ấy đã không bị ông chủ đối xử tàn nhẫn như vậy trong quá khứ.
Nghi vấn
If they had invested wisely, would the company be failing so unmercifully now?
Nếu họ đã đầu tư một cách khôn ngoan, liệu công ty có đang thất bại một cách tàn nhẫn như vậy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a player consistently makes errors, the coach treats them unmercifully.
Nếu một cầu thủ liên tục mắc lỗi, huấn luyện viên đối xử với họ một cách không thương tiếc.
Phủ định
When the stock market crashes, investors don't unmercifully blame themselves; they analyze the situation.
Khi thị trường chứng khoán sụp đổ, các nhà đầu tư không tự trách mình một cách tàn nhẫn; họ phân tích tình hình.
Nghi vấn
If a student fails a test, does the teacher unmercifully criticize them?
Nếu một học sinh trượt bài kiểm tra, giáo viên có chỉ trích họ một cách tàn nhẫn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmercifully".

Lòng trắc ẩn và công lý

Trong các truyền thống pháp lý và đạo đức phương Tây, luôn có sự căng thẳng giữa công lý nghiêm khắc và lòng trắc ẩn. Trong khi công lý đòi hỏi sự trừng phạt công bằng, lòng trắc ẩn cho phép sự khoan hồng và lòng nhân ái. "Unmercifully" mô tả những hành động hoàn toàn bỏ qua lòng trắc ẩn, thường dẫn đến những kết quả nghiêm trọng hoặc quá mức, nhấn mạnh sự thiếu khoan dung và tàn nhẫn.

Tính cách nhân vật trong văn học

Nhiều nhân vật phản diện nổi tiếng trong văn học và lịch sử thường được miêu tả là hành động "unmercifully" để làm nổi bật sự tàn ác, vô nhân đạo và thiếu lòng bao dung của họ. Điều này tạo ra sự tương phản rõ nét với các nhân vật anh hùng, những người thường thể hiện các đức tính như lòng trắc ẩn và sự tha thứ, từ đó tạo nên xung đột kịch tính và chiều sâu cho câu chuyện.