(Top Banner Ad)
mercurial
C1
adjective C1 Tính cách / Hóa học / Thiên văn học

mercurial

UK: /mɜːˈkjʊəriəl/ • US: /mərˈkjʊəriəl/

Nghĩa tiếng Việt

thất thường hay thay đổi không ổn định dễ biến động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Subject to sudden or unpredictable changes of mood or mind; fickle or volatile.

Vietnamese Meaning

Hay thay đổi, thất thường, không ổn định về tâm trạng hoặc ý kiến; dễ thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His mercurial temperament made him difficult to work with."

    "Tính khí thất thường của anh ấy khiến việc làm việc cùng trở nên khó khăn."

  • "The stock market can be mercurial, rising and falling with little warning."

    "Thị trường chứng khoán có thể thất thường, tăng giảm mà không báo trước."

  • "She was known for her mercurial personality."

    "Cô ấy nổi tiếng với tính cách thất thường của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mercury Thủy ngân (nguyên tố hóa học); Sao Thủy (hành tinh); Thần Mercury (vị thần)
Adverb mercurially Một cách thất thường, hay thay đổi nhanh chóng
Adjective Mercurian Thuộc về Sao Thủy hoặc thần Mercury

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách / Hóa học / Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Mercurius
Latin
mercurialis
English
mercurial

Nguồn gốc từ thần Mercury

Từ 'mercurial' bắt nguồn từ tên của Mercury, vị thần đưa tin trong thần thoại La Mã (tương đương với Hermes trong thần thoại Hy Lạp). Thần Mercury nổi tiếng với sự nhanh nhẹn, lanh lợi, khả năng di chuyển giữa các thế giới và đôi khi là tính cách khó đoán. Tính chất này đã được dùng để mô tả những người hoặc vật có sự thay đổi nhanh chóng, thất thường như thần Mercury.

Liên hệ với hành tinh và nguyên tố Thủy ngân

Từ 'mercurial' cũng liên quan đến hành tinh Mercury (Sao Thủy) – hành tinh quay quanh Mặt Trời nhanh nhất, và nguyên tố hóa học Mercury (thủy ngân), một kim loại lỏng có thể di chuyển và thay đổi hình dạng rất nhanh chóng. Cả hai đều củng cố ý nghĩa 'nhanh nhẹn, dễ thay đổi, thất thường' của từ.

Usage Note

Tính từ 'mercurial' thường được dùng để miêu tả những người có tính khí thất thường, khó đoán. Nó mạnh hơn so với 'changeable' hoặc 'variable' vì nó nhấn mạnh sự đột ngột và khó lường của sự thay đổi. So với 'capricious', 'mercurial' thường liên quan đến sự thay đổi tâm trạng hoặc tính cách hơn là ý thích nhất thời.

Prepositions

in

Khi sử dụng với giới từ 'in', 'mercurial' thường mô tả khía cạnh hoặc lĩnh vực mà sự thay đổi diễn ra. Ví dụ: 'mercurial in their affections' (thất thường trong tình cảm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + mercurial
  • highly highly mercurial
    (rất thất thường, rất hay thay đổi)
  • wildly wildly mercurial
    (thay đổi cực kỳ nhanh chóng và khó lường)
  • notoriously notoriously mercurial
    (nổi tiếng là thất thường, hay thay đổi)
mercurial + Noun
  • temperament mercurial temperament
    (tính khí thất thường, dễ thay đổi)
  • personality mercurial personality
    (tính cách hay thay đổi, thất thường)
  • moods mercurial moods
    (tâm trạng thất thường, hay lên xuống)
  • disposition mercurial disposition
    (khuynh hướng/tính cách thất thường)
  • nature mercurial nature
    (bản chất hay thay đổi, thất thường)

Idioms

  • to have a mercurial temper

    có tính khí thất thường, dễ nổi nóng và thay đổi

    "He's known to have a mercurial temper, so be careful with what you say."

    (Anh ấy nổi tiếng là người có tính khí thất thường, nên hãy cẩn thận với lời nói của bạn.)

  • as mercurial as quicksilver

    thất thường, thay đổi nhanh chóng như thủy ngân

    "Her emotions were as mercurial as quicksilver, one moment joyful, the next sorrowful."

    (Cảm xúc của cô ấy thất thường như thủy ngân, lúc vui vẻ, lúc lại buồn bã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mercurial

adjective
Lật mặt

Hay thay đổi, thất thường, không ổn định về tâm trạng hoặc ý kiến; dễ thay đổi.

"His mercurial temperament made him difficult to work with."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he understood her mercurial nature, he would be more patient with her mood swings.
Nếu anh ấy hiểu bản chất thất thường của cô ấy, anh ấy sẽ kiên nhẫn hơn với những thay đổi tâm trạng của cô ấy.
Phủ định
If she weren't so mercurial, he wouldn't worry about her reactions to bad news.
Nếu cô ấy không quá thất thường, anh ấy sẽ không lo lắng về phản ứng của cô ấy với tin xấu.
Nghi vấn
Would they trust him with the project if his behavior weren't so mercurially unpredictable?
Họ có tin tưởng giao dự án cho anh ta không nếu hành vi của anh ta không quá khó đoán một cách thất thường?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was behaving mercurially yesterday, laughing one minute and crying the next.
Anh ấy đã cư xử thất thường ngày hôm qua, cười phút trước và khóc phút sau.
Phủ định
She wasn't responding mercurially to the news; she maintained a calm demeanor.
Cô ấy không phản ứng một cách thất thường với tin tức; cô ấy giữ một thái độ bình tĩnh.
Nghi vấn
Were they reacting mercurially to the changing market conditions?
Liệu họ có đang phản ứng một cách thất thường với những thay đổi của điều kiện thị trường?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is behaving mercurially today, switching from joy to sadness in a matter of minutes.
Hôm nay cô ấy đang cư xử rất thất thường, chuyển từ vui vẻ sang buồn bã chỉ trong vài phút.
Phủ định
He is not being mercurial; he's consistently calm and collected.
Anh ấy không hề thất thường; anh ấy luôn bình tĩnh và điềm đạm.
Nghi vấn
Are they acting mercurial because of the pressure?
Có phải họ đang hành động thất thường vì áp lực không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's mercurial stock prices made investors nervous.
Giá cổ phiếu thất thường của công ty khiến các nhà đầu tư lo lắng.
Phủ định
The team's mercurial performance wasn't the coach's fault.
Phong độ thất thường của đội không phải lỗi của huấn luyện viên.
Nghi vấn
Was it John and Mary's mercurial decision that led to the project's failure?
Có phải quyết định thất thường của John và Mary đã dẫn đến sự thất bại của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mercurial".

Thần Mercury và sự nhanh nhẹn

Trong thần thoại La Mã, thần Mercury (Hermes trong thần thoại Hy Lạp) là vị thần đưa tin, người bảo hộ thương mại, lữ hành, và trộm cắp. Ông nổi tiếng với đôi dép có cánh, giúp ông di chuyển cực kỳ nhanh nhẹn giữa Olympus, thế giới loài người và địa ngục. Điều này là nguồn gốc sâu xa cho ý nghĩa 'nhanh nhẹn, thay đổi' của từ 'mercurial'.

Ảnh hưởng của Sao Thủy trong chiêm tinh học

Trong chiêm tinh học phương Tây, Sao Thủy (Mercury) được coi là hành tinh cai quản các lĩnh vực như giao tiếp, tư duy, lý trí và sự di chuyển. Những người có 'ảnh hưởng của Sao Thủy' mạnh mẽ thường được mô tả là thông minh, nhanh nhạy, nhưng cũng có thể dễ thay đổi suy nghĩ, kế hoạch, hoặc có tâm trạng thất thường, phản ánh đúng tính chất 'mercurial'.