mercurial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Subject to sudden or unpredictable changes of mood or mind; fickle or volatile.
Vietnamese Meaning
Hay thay đổi, thất thường, không ổn định về tâm trạng hoặc ý kiến; dễ thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His mercurial temperament made him difficult to work with."
"Tính khí thất thường của anh ấy khiến việc làm việc cùng trở nên khó khăn."
-
"The stock market can be mercurial, rising and falling with little warning."
"Thị trường chứng khoán có thể thất thường, tăng giảm mà không báo trước."
-
"She was known for her mercurial personality."
"Cô ấy nổi tiếng với tính cách thất thường của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mercury | Thủy ngân (nguyên tố hóa học); Sao Thủy (hành tinh); Thần Mercury (vị thần) |
| Adverb | mercurially | Một cách thất thường, hay thay đổi nhanh chóng |
| Adjective | Mercurian | Thuộc về Sao Thủy hoặc thần Mercury |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'mercurial' thường được dùng để miêu tả những người có tính khí thất thường, khó đoán. Nó mạnh hơn so với 'changeable' hoặc 'variable' vì nó nhấn mạnh sự đột ngột và khó lường của sự thay đổi. So với 'capricious', 'mercurial' thường liên quan đến sự thay đổi tâm trạng hoặc tính cách hơn là ý thích nhất thời.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'in', 'mercurial' thường mô tả khía cạnh hoặc lĩnh vực mà sự thay đổi diễn ra. Ví dụ: 'mercurial in their affections' (thất thường trong tình cảm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly mercurial (rất thất thường, rất hay thay đổi)
-
wildly wildly mercurial (thay đổi cực kỳ nhanh chóng và khó lường)
-
notoriously notoriously mercurial (nổi tiếng là thất thường, hay thay đổi)
-
temperament mercurial temperament (tính khí thất thường, dễ thay đổi)
-
personality mercurial personality (tính cách hay thay đổi, thất thường)
-
moods mercurial moods (tâm trạng thất thường, hay lên xuống)
-
disposition mercurial disposition (khuynh hướng/tính cách thất thường)
-
nature mercurial nature (bản chất hay thay đổi, thất thường)
Idioms
-
to have a mercurial temper
có tính khí thất thường, dễ nổi nóng và thay đổi
"He's known to have a mercurial temper, so be careful with what you say."
(Anh ấy nổi tiếng là người có tính khí thất thường, nên hãy cẩn thận với lời nói của bạn.)
-
as mercurial as quicksilver
thất thường, thay đổi nhanh chóng như thủy ngân
"Her emotions were as mercurial as quicksilver, one moment joyful, the next sorrowful."
(Cảm xúc của cô ấy thất thường như thủy ngân, lúc vui vẻ, lúc lại buồn bã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mercurial
adjectiveHay thay đổi, thất thường, không ổn định về tâm trạng hoặc ý kiến; dễ thay đổi.
"His mercurial temperament made him difficult to work with."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he understood her mercurial nature, he would be more patient with her mood swings. |
Nếu anh ấy hiểu bản chất thất thường của cô ấy, anh ấy sẽ kiên nhẫn hơn với những thay đổi tâm trạng của cô ấy. |
| Phủ định | If she weren't so mercurial, he wouldn't worry about her reactions to bad news. |
Nếu cô ấy không quá thất thường, anh ấy sẽ không lo lắng về phản ứng của cô ấy với tin xấu. |
| Nghi vấn | Would they trust him with the project if his behavior weren't so mercurially unpredictable? |
Họ có tin tưởng giao dự án cho anh ta không nếu hành vi của anh ta không quá khó đoán một cách thất thường? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was behaving mercurially yesterday, laughing one minute and crying the next. |
Anh ấy đã cư xử thất thường ngày hôm qua, cười phút trước và khóc phút sau. |
| Phủ định | She wasn't responding mercurially to the news; she maintained a calm demeanor. |
Cô ấy không phản ứng một cách thất thường với tin tức; cô ấy giữ một thái độ bình tĩnh. |
| Nghi vấn | Were they reacting mercurially to the changing market conditions? |
Liệu họ có đang phản ứng một cách thất thường với những thay đổi của điều kiện thị trường? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is behaving mercurially today, switching from joy to sadness in a matter of minutes. |
Hôm nay cô ấy đang cư xử rất thất thường, chuyển từ vui vẻ sang buồn bã chỉ trong vài phút. |
| Phủ định | He is not being mercurial; he's consistently calm and collected. |
Anh ấy không hề thất thường; anh ấy luôn bình tĩnh và điềm đạm. |
| Nghi vấn | Are they acting mercurial because of the pressure? |
Có phải họ đang hành động thất thường vì áp lực không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's mercurial stock prices made investors nervous. |
Giá cổ phiếu thất thường của công ty khiến các nhà đầu tư lo lắng. |
| Phủ định | The team's mercurial performance wasn't the coach's fault. |
Phong độ thất thường của đội không phải lỗi của huấn luyện viên. |
| Nghi vấn | Was it John and Mary's mercurial decision that led to the project's failure? |
Có phải quyết định thất thường của John và Mary đã dẫn đến sự thất bại của dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mercurial".
