merited
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Deserving praise, reward, or recognition.
Vietnamese Meaning
Xứng đáng được khen ngợi, phần thưởng hoặc sự công nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His success was merited after years of hard work."
"Sự thành công của anh ấy là xứng đáng sau nhiều năm làm việc chăm chỉ."
-
"The team received merited praise for their outstanding performance."
"Đội đã nhận được sự khen ngợi xứng đáng cho màn trình diễn xuất sắc của họ."
-
"Her efforts were merited with a promotion."
"Những nỗ lực của cô ấy đã được đền đáp xứng đáng bằng việc thăng chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | merit | Sự xứng đáng, công lao, giá trị |
| Verb | merit | Xứng đáng, đáng được (nhận cái gì) |
| Adjective | meritorious | Đáng khen, có công, xứng đáng |
| Adverb | meritoriously | Một cách đáng khen, xứng đáng |
| Noun | demerit | Điểm xấu, lỗi lầm, sự thiếu sót |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'merited' thường được dùng để chỉ một điều gì đó xứng đáng nhận được sự chú ý hoặc đánh giá cao vì chất lượng hoặc giá trị của nó. Nó nhấn mạnh rằng sự khen ngợi hoặc phần thưởng là công bằng và phù hợp với thành tích hoặc phẩm chất đã thể hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well- well-merited praise (lời khen rất xứng đáng)
-
duly duly merited recognition (sự công nhận xứng đáng và kịp thời)
-
fully fully merited criticism (lời chỉ trích hoàn toàn xác đáng)
-
richly richly merited reward (phần thưởng hoàn toàn xứng đáng)
-
justly justly merited punishment (sự trừng phạt đích đáng)
-
merited merited attention (sự quan tâm xứng đáng)
-
merited merited praise (lời khen ngợi xứng đáng)
-
merited merited reward (phần thưởng xứng đáng)
-
merited merited punishment (hình phạt thích đáng)
-
merited merited success (thành công xứng đáng)
Idioms
-
A well-merited rest/break
Một kỳ nghỉ/giờ giải lao hoàn toàn xứng đáng (sau khi làm việc vất vả)
"After working 10 hours straight, he took a well-merited break."
(Sau khi làm việc liên tục 10 giờ, anh ấy đã có một giờ giải lao hoàn toàn xứng đáng.)
-
To get what one merited
Nhận được những gì mình xứng đáng (thường dùng cả nghĩa tích cực và tiêu cực)
"The diligent student got what she merited – a scholarship."
(Cô học sinh chăm chỉ đã nhận được những gì mình xứng đáng – một suất học bổng.)
-
No more than someone merited
Không hơn những gì ai đó xứng đáng nhận (thường ám chỉ hình phạt hoặc kết quả tiêu cực)
"The harsh penalty was no more than he merited for his repeated offenses."
(Hình phạt khắc nghiệt đó không hơn những gì anh ta đáng phải nhận cho những lỗi lầm tái diễn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
merited
AdjectiveXứng đáng được khen ngợi, phần thưởng hoặc sự công nhận.
"His success was merited after years of hard work."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her hard work merited recognition: she received the employee of the month award. |
Sự chăm chỉ của cô ấy xứng đáng được công nhận: cô ấy đã nhận được giải thưởng nhân viên của tháng. |
| Phủ định | His rude behavior didn't merit a response: it was best to ignore him. |
Hành vi thô lỗ của anh ta không đáng để đáp lại: tốt nhất là nên phớt lờ anh ta. |
| Nghi vấn | Did her actions merit such severe punishment: was there a more lenient option? |
Hành động của cô ấy có đáng bị trừng phạt nặng như vậy không: có lựa chọn khoan hồng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "merited".
