(Top Banner Ad)
merited
C1
Adjective C1 Chung

merited

UK: /ˈmerɪtɪd/ • US: /ˈmerɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

xứng đáng đáng được đáng khen đáng thưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deserving praise, reward, or recognition.

Vietnamese Meaning

Xứng đáng được khen ngợi, phần thưởng hoặc sự công nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His success was merited after years of hard work."

    "Sự thành công của anh ấy là xứng đáng sau nhiều năm làm việc chăm chỉ."

  • "The team received merited praise for their outstanding performance."

    "Đội đã nhận được sự khen ngợi xứng đáng cho màn trình diễn xuất sắc của họ."

  • "Her efforts were merited with a promotion."

    "Những nỗ lực của cô ấy đã được đền đáp xứng đáng bằng việc thăng chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun merit Sự xứng đáng, công lao, giá trị
Verb merit Xứng đáng, đáng được (nhận cái gì)
Adjective meritorious Đáng khen, có công, xứng đáng
Adverb meritoriously Một cách đáng khen, xứng đáng
Noun demerit Điểm xấu, lỗi lầm, sự thiếu sót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
merere/mereri
Latin
meritum
Old French
merite
Middle English
merite
English
merit
English
merited

Nguồn gốc của "Merited"

Từ "merited" (xứng đáng, được công nhận) có nguồn gốc từ từ "meritum" trong tiếng Latin, là dạng quá khứ phân từ của động từ "merere" hoặc "mereri", có nghĩa là "kiếm được, xứng đáng, phục vụ". Qua tiếng Pháp cổ "merite" (phần thưởng, sự xứng đáng), nó đi vào tiếng Anh Trung đại và phát triển thành "merit", rồi đến "merited" như ngày nay, giữ vững ý nghĩa cốt lõi về sự xứng đáng dựa trên hành động hoặc phẩm chất.

Usage Note

Từ 'merited' thường được dùng để chỉ một điều gì đó xứng đáng nhận được sự chú ý hoặc đánh giá cao vì chất lượng hoặc giá trị của nó. Nó nhấn mạnh rằng sự khen ngợi hoặc phần thưởng là công bằng và phù hợp với thành tích hoặc phẩm chất đã thể hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + merited
  • well- well-merited praise
    (lời khen rất xứng đáng)
  • duly duly merited recognition
    (sự công nhận xứng đáng và kịp thời)
  • fully fully merited criticism
    (lời chỉ trích hoàn toàn xác đáng)
  • richly richly merited reward
    (phần thưởng hoàn toàn xứng đáng)
  • justly justly merited punishment
    (sự trừng phạt đích đáng)
merited + Noun
  • merited merited attention
    (sự quan tâm xứng đáng)
  • merited merited praise
    (lời khen ngợi xứng đáng)
  • merited merited reward
    (phần thưởng xứng đáng)
  • merited merited punishment
    (hình phạt thích đáng)
  • merited merited success
    (thành công xứng đáng)

Idioms

  • A well-merited rest/break

    Một kỳ nghỉ/giờ giải lao hoàn toàn xứng đáng (sau khi làm việc vất vả)

    "After working 10 hours straight, he took a well-merited break."

    (Sau khi làm việc liên tục 10 giờ, anh ấy đã có một giờ giải lao hoàn toàn xứng đáng.)

  • To get what one merited

    Nhận được những gì mình xứng đáng (thường dùng cả nghĩa tích cực và tiêu cực)

    "The diligent student got what she merited – a scholarship."

    (Cô học sinh chăm chỉ đã nhận được những gì mình xứng đáng – một suất học bổng.)

  • No more than someone merited

    Không hơn những gì ai đó xứng đáng nhận (thường ám chỉ hình phạt hoặc kết quả tiêu cực)

    "The harsh penalty was no more than he merited for his repeated offenses."

    (Hình phạt khắc nghiệt đó không hơn những gì anh ta đáng phải nhận cho những lỗi lầm tái diễn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

merited

Adjective
Lật mặt

Xứng đáng được khen ngợi, phần thưởng hoặc sự công nhận.

"His success was merited after years of hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her hard work merited recognition: she received the employee of the month award.
Sự chăm chỉ của cô ấy xứng đáng được công nhận: cô ấy đã nhận được giải thưởng nhân viên của tháng.
Phủ định
His rude behavior didn't merit a response: it was best to ignore him.
Hành vi thô lỗ của anh ta không đáng để đáp lại: tốt nhất là nên phớt lờ anh ta.
Nghi vấn
Did her actions merit such severe punishment: was there a more lenient option?
Hành động của cô ấy có đáng bị trừng phạt nặng như vậy không: có lựa chọn khoan hồng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "merited".

Khái niệm "xứng đáng" trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "merited" (xứng đáng) gắn liền mật thiết với ý tưởng về công lý và đạo đức. Mọi người thường tin rằng hành động tốt sẽ được đền đáp xứng đáng (merited reward) và hành vi xấu sẽ bị trừng phạt thích đáng (merited punishment), phản ánh một hệ thống giá trị coi trọng sự cân bằng và công bằng.

"Merit" trong giáo dục và công việc

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm "merit" (công trạng, thành tích) đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giáo dục và nghề nghiệp. Học bổng, các vị trí công việc, và thăng tiến thường được trao dựa trên "merit" – tức là dựa trên thành tích học tập, kỹ năng, kinh nghiệm và năng lực của một cá nhân, thay vì dựa vào các yếu tố khác như quan hệ.