(Top Banner Ad)
mescal button
C1
noun C1 Ethnobotany, Pharmacology

mescal button

UK: /ˈmɛskæl ˈbʌtən/ • US: /ˈmɛskæl ˈbʌtən/

Nghĩa tiếng Việt

nút mescal đỉnh cây peyote khô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The dried, disc-shaped top of the peyote cactus (Lophophora williamsii), containing mescaline and traditionally used in Native American religious ceremonies for its psychoactive effects.

Vietnamese Meaning

Phần đỉnh đã phơi khô, có hình đĩa của cây xương rồng peyote (Lophophora williamsii), chứa mescaline và theo truyền thống được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo của người Mỹ bản địa vì tác dụng gây ảo giác của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The anthropologist documented the use of mescal buttons in the tribe's spiritual practices."

    "Nhà nhân chủng học đã ghi lại việc sử dụng mescal button trong các hoạt động tâm linh của bộ tộc."

  • "Some indigenous cultures consider the mescal button to be a sacred medicine."

    "Một số nền văn hóa bản địa coi mescal button là một loại thuốc thiêng liêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mescal Cây thùa hoặc rượu mezcal (một loại rượu mạnh chưng cất từ cây thùa)
Noun mescaline Mescaline (chất gây ảo giác tự nhiên có trong xương rồng peyote và một số loài xương rồng khác)

Synonyms

peyote button (nút peyote)

Related Words

Subject Area

Ethnobotany, Pharmacology

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
mexcalli
Spanish
mezcal
English
mescal
Old French
boton
Middle English
boton
English
button

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'mescal' có nguồn gốc từ tiếng Nahuatl (ngôn ngữ của người Aztec cổ) là 'mexcalli', dùng để chỉ cây thùa được nấu chín trong lò. Sau đó, nó được tiếng Tây Ban Nha vay mượn thành 'mezcal' để chỉ cả cây thùa và rượu chưng cất từ nó. Từ 'button' (cái nút) có từ tiếng Pháp cổ 'boton', nghĩa là một cái nụ hoặc núm. 'Mescal button' là một cụm từ tiếng Anh ghép lại, dùng để chỉ phần đỉnh đã sấy khô của cây xương rồng peyote, có hình dạng giống như một chiếc nút.

Usage Note

Thuật ngữ 'mescal button' cụ thể đề cập đến phần trên đã khô của cây peyote, được sử dụng trong các nghi lễ. Nó thường liên quan đến trải nghiệm ảo giác. Cần phân biệt với 'mescal', một loại rượu mạnh được làm từ cây agave.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', thường là để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của 'mescal button', ví dụ: 'a collection of mescal buttons'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mescal button
  • dried dried mescal button
    (nút mescal đã sấy khô)
  • potent potent mescal button
    (nút mescal mạnh (có tác dụng mạnh))
  • sacred sacred mescal button
    (nút mescal linh thiêng)
Verb + mescal button
  • chew chew mescal button
    (nhai nút mescal)
  • ingest ingest mescal button
    (nuốt/tiêu thụ nút mescal)
  • take take mescal button
    (dùng/sử dụng nút mescal)
  • harvest harvest mescal button
    (thu hoạch nút mescal)
Noun + of + mescal button
  • effects effects of mescal button
    (tác dụng/ảnh hưởng của nút mescal)
  • dose dose of mescal button
    (liều dùng nút mescal)

Idioms

  • consume mescal buttons

    tiêu thụ/sử dụng các nút mescal (ám chỉ hành động ăn hoặc nuốt)

    "Many indigenous rituals involve consuming mescal buttons for spiritual purposes."

    (Nhiều nghi lễ bản địa liên quan đến việc tiêu thụ các nút mescal cho mục đích tâm linh.)

  • experience the effects of mescal buttons

    trải nghiệm tác dụng của các nút mescal (thường là tác dụng gây ảo giác)

    "He hoped to experience the profound effects of mescal buttons during the ceremony."

    (Anh ấy hy vọng sẽ trải nghiệm những tác dụng sâu sắc của các nút mescal trong buổi lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mescal button

noun
Lật mặt

Phần đỉnh đã phơi khô, có hình đĩa của cây xương rồng peyote (Lophophora williamsii), chứa mescaline và theo truyền thống được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo của người Mỹ bản địa vì tác dụng gây ảo giác của nó.

"The anthropologist documented the use of mescal buttons in the tribe's spiritual practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mescal button".

Sử dụng trong nghi lễ bản địa

Nút mescal, phần đã sấy khô của xương rồng peyote, có vai trò trung tâm trong các nghi lễ tâm linh của nhiều bộ tộc bản địa ở Bắc Mỹ, đặc biệt là trong Peyotism (đạo Peyote). Chúng được coi là linh thiêng, giúp người dùng kết nối với thế giới tinh thần và đạt được sự giác ngộ.

Chất gây ảo giác và tình trạng pháp lý

Nút mescal chứa mescaline, một chất gây ảo giác mạnh. Do tác dụng này, việc sử dụng và sở hữu nút mescal bị kiểm soát chặt chẽ hoặc cấm ở nhiều quốc gia. Tuy nhiên, ở một số khu vực tại Hoa Kỳ, việc sử dụng nút mescal cho mục đích tôn giáo của các thành viên Giáo hội Thổ dân Mỹ (Native American Church) được bảo vệ theo luật.