mescal button
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The dried, disc-shaped top of the peyote cactus (Lophophora williamsii), containing mescaline and traditionally used in Native American religious ceremonies for its psychoactive effects.
Vietnamese Meaning
Phần đỉnh đã phơi khô, có hình đĩa của cây xương rồng peyote (Lophophora williamsii), chứa mescaline và theo truyền thống được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo của người Mỹ bản địa vì tác dụng gây ảo giác của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The anthropologist documented the use of mescal buttons in the tribe's spiritual practices."
"Nhà nhân chủng học đã ghi lại việc sử dụng mescal button trong các hoạt động tâm linh của bộ tộc."
-
"Some indigenous cultures consider the mescal button to be a sacred medicine."
"Một số nền văn hóa bản địa coi mescal button là một loại thuốc thiêng liêng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mescal | Cây thùa hoặc rượu mezcal (một loại rượu mạnh chưng cất từ cây thùa) |
| Noun | mescaline | Mescaline (chất gây ảo giác tự nhiên có trong xương rồng peyote và một số loài xương rồng khác) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'mescal button' cụ thể đề cập đến phần trên đã khô của cây peyote, được sử dụng trong các nghi lễ. Nó thường liên quan đến trải nghiệm ảo giác. Cần phân biệt với 'mescal', một loại rượu mạnh được làm từ cây agave.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', thường là để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của 'mescal button', ví dụ: 'a collection of mescal buttons'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dried dried mescal button (nút mescal đã sấy khô)
-
potent potent mescal button (nút mescal mạnh (có tác dụng mạnh))
-
sacred sacred mescal button (nút mescal linh thiêng)
-
chew chew mescal button (nhai nút mescal)
-
ingest ingest mescal button (nuốt/tiêu thụ nút mescal)
-
take take mescal button (dùng/sử dụng nút mescal)
-
harvest harvest mescal button (thu hoạch nút mescal)
-
effects effects of mescal button (tác dụng/ảnh hưởng của nút mescal)
-
dose dose of mescal button (liều dùng nút mescal)
Idioms
-
consume mescal buttons
tiêu thụ/sử dụng các nút mescal (ám chỉ hành động ăn hoặc nuốt)
"Many indigenous rituals involve consuming mescal buttons for spiritual purposes."
(Nhiều nghi lễ bản địa liên quan đến việc tiêu thụ các nút mescal cho mục đích tâm linh.)
-
experience the effects of mescal buttons
trải nghiệm tác dụng của các nút mescal (thường là tác dụng gây ảo giác)
"He hoped to experience the profound effects of mescal buttons during the ceremony."
(Anh ấy hy vọng sẽ trải nghiệm những tác dụng sâu sắc của các nút mescal trong buổi lễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mescal button
nounPhần đỉnh đã phơi khô, có hình đĩa của cây xương rồng peyote (Lophophora williamsii), chứa mescaline và theo truyền thống được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo của người Mỹ bản địa vì tác dụng gây ảo giác của nó.
"The anthropologist documented the use of mescal buttons in the tribe's spiritual practices."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mescal button".
