mescaline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An alkaloid drug, C11H17NO3, obtained from the mescal cactus and synthetically, with hallucinogenic effects.
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc alkaloid, C11H17NO3, thu được từ cây xương rồng mescal và tổng hợp, có tác dụng gây ảo giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Native American Church uses mescaline in its religious ceremonies."
"Giáo hội Bản địa Châu Mỹ sử dụng mescaline trong các nghi lễ tôn giáo của họ."
-
"Studies have shown that mescaline can have long-lasting effects on perception."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng mescaline có thể có những tác động lâu dài đến nhận thức."
-
"The use of mescaline is illegal in many countries."
"Việc sử dụng mescaline là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mescaline | một hợp chất gây ảo giác được tìm thấy trong cây xương rồng peyote |
| Noun | mescal | tên gọi chung của cây thùa hoặc một loại rượu chưng cất từ cây thùa |
| Adjective | mescalinic | (thuộc về) mescaline |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mescaline là một chất gây ảo giác tự nhiên, được biết đến với khả năng tạo ra những thay đổi sâu sắc trong nhận thức, tâm trạng và tư duy. Nó thường được so sánh với các chất gây ảo giác khác như LSD và psilocybin, nhưng có những khác biệt tinh tế về tác dụng và thời gian tác dụng. Trong khi LSD thường được mô tả là có tác dụng kích thích và khuếch đại cảm giác, mescaline thường mang lại trải nghiệm êm dịu và nội tâm hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', ta thường nói về sự hiện diện của mescaline trong một chất hoặc cơ thể. Ví dụ: 'Mescaline is found in the peyote cactus.' Khi sử dụng 'on', ta thường nói về tác động của mescaline lên một đối tượng hoặc hệ thống. Ví dụ: 'The effects of mescaline on the brain are still being studied.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
synthetic synthetic mescaline (mescaline tổng hợp)
-
pure pure mescaline (mescaline tinh khiết)
-
hallucinogenic hallucinogenic mescaline (mescaline gây ảo giác)
-
take take mescaline (uống/sử dụng mescaline)
-
ingest ingest mescaline (tiêu thụ mescaline)
-
isolate isolate mescaline (phân lập mescaline)
-
dose a dose of mescaline (một liều mescaline)
-
effects the effects of mescaline (tác dụng của mescaline)
Idioms
-
under the influence of mescaline
dưới ảnh hưởng của mescaline
"He was clearly acting erratically, suspected to be under the influence of mescaline."
(Anh ta rõ ràng hành động thất thường, bị nghi ngờ là dưới ảnh hưởng của mescaline.)
-
mescaline trip
trải nghiệm/chuyến đi do mescaline (chuyến đi ảo giác)
"His book vividly described a mescaline trip, exploring altered states of consciousness."
(Cuốn sách của ông đã mô tả sống động một chuyến đi ảo giác do mescaline, khám phá các trạng thái ý thức bị thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mescaline
nounMột loại thuốc alkaloid, C11H17NO3, thu được từ cây xương rồng mescal và tổng hợp, có tác dụng gây ảo giác.
"The Native American Church uses mescaline in its religious ceremonies."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Some indigenous cultures use mescaline in their religious ceremonies. |
Một số nền văn hóa bản địa sử dụng mescaline trong các nghi lễ tôn giáo của họ. |
| Phủ định | The government does not permit the recreational use of mescaline. |
Chính phủ không cho phép sử dụng mescaline cho mục đích giải trí. |
| Nghi vấn | Does the study involve the analysis of mescaline effects on the brain? |
Nghiên cứu có bao gồm việc phân tích ảnh hưởng của mescaline lên não bộ không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to study the effects of mescaline on brain activity. |
Anh ấy sẽ nghiên cứu những ảnh hưởng của mescaline lên hoạt động não bộ. |
| Phủ định | They are not going to use mescaline in their experiment. |
Họ sẽ không sử dụng mescaline trong thí nghiệm của họ. |
| Nghi vấn | Are you going to take mescaline before the ceremony? |
Bạn có định dùng mescaline trước buổi lễ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mescaline".
