(Top Banner Ad)
mescaline
C1
noun C1 Hóa học, Dược học, Thực vật học

mescaline

UK: /ˈmɛskəlɪn/ • US: /ˈmɛskəlɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mescalin thuốc gây ảo giác mescaline
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alkaloid drug, C11H17NO3, obtained from the mescal cactus and synthetically, with hallucinogenic effects.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc alkaloid, C11H17NO3, thu được từ cây xương rồng mescal và tổng hợp, có tác dụng gây ảo giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Native American Church uses mescaline in its religious ceremonies."

    "Giáo hội Bản địa Châu Mỹ sử dụng mescaline trong các nghi lễ tôn giáo của họ."

  • "Studies have shown that mescaline can have long-lasting effects on perception."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng mescaline có thể có những tác động lâu dài đến nhận thức."

  • "The use of mescaline is illegal in many countries."

    "Việc sử dụng mescaline là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mescaline một hợp chất gây ảo giác được tìm thấy trong cây xương rồng peyote
Noun mescal tên gọi chung của cây thùa hoặc một loại rượu chưng cất từ cây thùa
Adjective mescalinic (thuộc về) mescaline

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Dược học, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
mexcalli
Spanish
mezcal
English
mescal
English
mescaline

Nguồn gốc từ Mexico cổ đại

Từ 'mescaline' có nguồn gốc từ 'mescal', một từ tiếng Tây Ban Nha dùng để chỉ cây thùa (agave) hoặc một loại rượu chưng cất từ cây này. 'Mescal' lại bắt nguồn từ tiếng Nahuatl (ngôn ngữ của người Aztec) là 'mexcalli', có nghĩa là 'rượu từ cây thùa đã nấu chín'. Chất mescaline lần đầu tiên được phân lập từ cây xương rồng peyote, một loài thực vật có nguồn gốc từ Mexico, và được đặt tên theo 'mescal' do mối liên hệ văn hóa và địa lý.

Usage Note

Mescaline là một chất gây ảo giác tự nhiên, được biết đến với khả năng tạo ra những thay đổi sâu sắc trong nhận thức, tâm trạng và tư duy. Nó thường được so sánh với các chất gây ảo giác khác như LSD và psilocybin, nhưng có những khác biệt tinh tế về tác dụng và thời gian tác dụng. Trong khi LSD thường được mô tả là có tác dụng kích thích và khuếch đại cảm giác, mescaline thường mang lại trải nghiệm êm dịu và nội tâm hơn.

Prepositions

in on

Khi sử dụng 'in', ta thường nói về sự hiện diện của mescaline trong một chất hoặc cơ thể. Ví dụ: 'Mescaline is found in the peyote cactus.' Khi sử dụng 'on', ta thường nói về tác động của mescaline lên một đối tượng hoặc hệ thống. Ví dụ: 'The effects of mescaline on the brain are still being studied.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mescaline
  • synthetic synthetic mescaline
    (mescaline tổng hợp)
  • pure pure mescaline
    (mescaline tinh khiết)
  • hallucinogenic hallucinogenic mescaline
    (mescaline gây ảo giác)
Verb + mescaline
  • take take mescaline
    (uống/sử dụng mescaline)
  • ingest ingest mescaline
    (tiêu thụ mescaline)
  • isolate isolate mescaline
    (phân lập mescaline)
Noun + of + mescaline
  • dose a dose of mescaline
    (một liều mescaline)
  • effects the effects of mescaline
    (tác dụng của mescaline)

Idioms

  • under the influence of mescaline

    dưới ảnh hưởng của mescaline

    "He was clearly acting erratically, suspected to be under the influence of mescaline."

    (Anh ta rõ ràng hành động thất thường, bị nghi ngờ là dưới ảnh hưởng của mescaline.)

  • mescaline trip

    trải nghiệm/chuyến đi do mescaline (chuyến đi ảo giác)

    "His book vividly described a mescaline trip, exploring altered states of consciousness."

    (Cuốn sách của ông đã mô tả sống động một chuyến đi ảo giác do mescaline, khám phá các trạng thái ý thức bị thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mescaline

noun
Lật mặt

Một loại thuốc alkaloid, C11H17NO3, thu được từ cây xương rồng mescal và tổng hợp, có tác dụng gây ảo giác.

"The Native American Church uses mescaline in its religious ceremonies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Some indigenous cultures use mescaline in their religious ceremonies.
Một số nền văn hóa bản địa sử dụng mescaline trong các nghi lễ tôn giáo của họ.
Phủ định
The government does not permit the recreational use of mescaline.
Chính phủ không cho phép sử dụng mescaline cho mục đích giải trí.
Nghi vấn
Does the study involve the analysis of mescaline effects on the brain?
Nghiên cứu có bao gồm việc phân tích ảnh hưởng của mescaline lên não bộ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to study the effects of mescaline on brain activity.
Anh ấy sẽ nghiên cứu những ảnh hưởng của mescaline lên hoạt động não bộ.
Phủ định
They are not going to use mescaline in their experiment.
Họ sẽ không sử dụng mescaline trong thí nghiệm của họ.
Nghi vấn
Are you going to take mescaline before the ceremony?
Bạn có định dùng mescaline trước buổi lễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mescaline".

Sử dụng truyền thống của người bản địa

Mescaline là hợp chất chính gây ảo giác có trong cây xương rồng peyote, được các bộ lạc thổ dân châu Mỹ ở Mexico và tây nam Hoa Kỳ sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo và chữa bệnh truyền thống hàng ngàn năm. Nó được coi là một loại thực vật linh thiêng, giúp kết nối với thế giới tinh thần.

Ảnh hưởng trong văn hóa và văn học

Mescaline đã trở nên nổi tiếng rộng rãi ở phương Tây nhờ tác phẩm 'The Doors of Perception' (Cánh cửa tri giác) của Aldous Huxley, xuất bản năm 1954. Cuốn sách này mô tả trải nghiệm của tác giả với chất mescaline và đã có ảnh hưởng lớn đến văn hóa phản kháng và sự quan tâm đến các chất gây ảo giác trong thế kỷ 20.