(Top Banner Ad)
psychoactive
C1
adjective C1 Pharmacology, Neuroscience, Psychology

psychoactive

UK: /ˌsaɪkəʊˈæktɪv/ • US: /ˌsaɪkoʊˈæktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tác động tâm thần hướng thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affecting the mind or behavior; capable of influencing thought or emotion.

Vietnamese Meaning

Có tác động đến tâm trí hoặc hành vi; có khả năng ảnh hưởng đến suy nghĩ hoặc cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alcohol is a psychoactive substance that can impair judgment and coordination."

    "Rượu là một chất tác động tâm thần có thể làm suy giảm khả năng phán đoán và phối hợp."

  • "Many prescription medications have psychoactive effects."

    "Nhiều loại thuốc kê đơn có tác dụng tác động tâm thần."

  • "The study examined the psychoactive properties of the herb."

    "Nghiên cứu đã kiểm tra các đặc tính tác động tâm thần của loại thảo dược này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psychoactivity tính chất tác động thần kinh/tâm thần; khả năng gây ảnh hưởng đến tâm trí
Adverb psychoactively một cách tác động thần kinh/tâm thần
Adjective (related concept) psychological thuộc về tâm lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pharmacology, Neuroscience, Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ψυχή (psykhe)
Latin
agere (to do, act)
Latin
actus (done, acted)
Old French
actif
Middle English
actif
English (prefix)
psycho-
English (root)
active
English (modern combination)
psychoactive

Nguồn gốc từ 'tâm trí' và 'hành động'

Từ 'psychoactive' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai yếu tố chính. Phần 'psycho-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'psykhe', có nghĩa là 'tâm hồn' hoặc 'tâm trí'. Phần 'active' có nghĩa là 'có hoạt động', 'gây tác động' hoặc 'chủ động'. Khi ghép lại, từ này mô tả một chất có khả năng gây tác động đáng kể đến tâm trí, tinh thần hoặc hành vi của con người, chẳng hạn như thay đổi tâm trạng, nhận thức hoặc ý thức.

Usage Note

The term 'psychoactive' is often used to describe drugs or substances that alter mood, perception, or cognitive functions. It implies a direct effect on the central nervous system. Compared to 'mind-altering,' 'psychoactive' is more scientific and specific.

Prepositions

on in

'Psychoactive on' indicates the substance's effect on a specific aspect of the mind. 'Psychoactive in' indicates the presence or activity of the substance within a system or process related to the mind.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + psychoactive
  • substance psychoactive substance
    (chất tác động thần kinh/tâm thần)
  • drug psychoactive drug
    (thuốc hướng thần/tâm thần)
  • compound psychoactive compound
    (hợp chất tác động thần kinh)
Tính từ + psychoactive
  • potent potent psychoactive
    (có tác động thần kinh mạnh)
  • mild mild psychoactive
    (có tác động thần kinh nhẹ)
  • synthetic synthetic psychoactive
    (chất tác động thần kinh tổng hợp)
psychoactive + Danh từ
  • effects psychoactive effects
    (các tác động tâm thần/hướng thần)
  • properties psychoactive properties
    (các đặc tính tác động thần kinh)

Idioms

  • psychoactive substance

    chất tác động thần kinh/tâm thần

    "Many countries have strict laws regarding the use and distribution of psychoactive substances."

    (Nhiều quốc gia có luật nghiêm ngặt về việc sử dụng và phân phối các chất tác động thần kinh.)

  • psychoactive drug

    thuốc hướng thần/thuốc tâm thần

    "Antidepressants are a type of psychoactive drug used to treat depression."

    (Thuốc chống trầm cảm là một loại thuốc hướng thần được dùng để điều trị trầm cảm.)

  • psychoactive effects

    các tác động tâm thần/hướng thần

    "The plant is known for its psychoactive effects, including altered perception."

    (Loại cây này nổi tiếng với các tác động tâm thần, bao gồm cả việc thay đổi nhận thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychoactive

adjective
Lật mặt

Có tác động đến tâm trí hoặc hành vi; có khả năng ảnh hưởng đến suy nghĩ hoặc cảm xúc.

"Alcohol is a psychoactive substance that can impair judgment and coordination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychoactive".

Sử dụng trong y học và tâm thần học

Trong y học hiện đại, nhiều loại thuốc được phân loại là chất 'psychoactive' được sử dụng để điều trị các bệnh lý tâm thần như trầm cảm, lo âu, rối loạn lưỡng cực và tâm thần phân liệt. Chúng hoạt động bằng cách thay đổi các chức năng hóa học trong não để ổn định tâm trạng, cải thiện nhận thức và điều chỉnh hành vi.

Tầm quan trọng trong nghi lễ và truyền thống

Từ hàng ngàn năm trước, nhiều nền văn hóa trên thế giới đã sử dụng các loại cây và chất 'psychoactive' trong các nghi lễ tôn giáo, tâm linh và chữa bệnh truyền thống. Chúng được tin là có thể giúp con người kết nối với thế giới siêu nhiên, đạt trạng thái thiền định sâu sắc, hoặc là một phần của các nghi thức chữa lành và khám phá bản thân.