peyote
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, spineless cactus (Lophophora williamsii) native to Mexico and the southwestern United States, containing the psychoactive alkaloid mescaline.
Vietnamese Meaning
Một loại xương rồng nhỏ, không gai (Lophophora williamsii) có nguồn gốc từ Mexico và tây nam Hoa Kỳ, chứa chất alkaloid hướng thần mescaline.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Native American Church uses peyote in its religious ceremonies."
"Giáo hội Bản địa Châu Mỹ sử dụng peyote trong các nghi lễ tôn giáo của họ."
-
"Peyote is considered sacred by many Native American tribes."
"Peyote được coi là linh thiêng bởi nhiều bộ lạc người Mỹ bản địa."
-
"The ritual involved the consumption of peyote."
"Nghi lễ bao gồm việc sử dụng peyote."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peyote | Cây xương rồng nhỏ không gai, có nguồn gốc từ Mexico và miền nam Hoa Kỳ, chứa các chất gây ảo giác, đặc biệt là mescaline. Cũng là chất gây ảo giác chiết xuất từ cây này. |
| Noun | peyotism | Thực hành tôn giáo hoặc hệ thống tín ngưỡng của một số bộ lạc thổ dân châu Mỹ, liên quan đến việc sử dụng cây peyote trong các nghi lễ tâm linh. |
| Noun | peyotist | Người thực hành peyotism; một thành viên của Giáo hội Thổ dân châu Mỹ hoặc một tôn giáo khác sử dụng peyote. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Peyote được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo của một số nền văn hóa bản địa châu Mỹ vì tác dụng gây ảo giác của nó. Việc sử dụng peyote trong các nghi lễ tôn giáo được bảo vệ hợp pháp ở Hoa Kỳ. Nó khác với các loại thuốc gây ảo giác khác như LSD hoặc psilocybin mushrooms ở chỗ nó thường được sử dụng trong một bối cảnh tôn giáo hoặc tinh thần có kiểm soát.
Prepositions
Peyote is often associated *with* indigenous religious practices. Peyote is used *in* religious ceremonies.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take peyote (dùng/uống peyote (thường trong nghi lễ))
-
use use peyote (sử dụng peyote)
-
consume consume peyote (tiêu thụ peyote)
-
sacred sacred peyote (peyote linh thiêng)
-
ceremonial ceremonial peyote (peyote dùng trong nghi lễ)
-
hallucinogenic hallucinogenic peyote (peyote gây ảo giác)
-
dried dried peyote (peyote khô)
-
button peyote button (núm peyote (phần trên của cây, được cắt và dùng))
-
ceremony peyote ceremony (nghi lễ peyote)
-
cactus peyote cactus (cây xương rồng peyote)
-
user peyote user (người dùng peyote)
Idioms
-
to take peyote
Uống hoặc dùng cây peyote, thường vì mục đích nghi lễ hoặc để trải nghiệm tác dụng gây ảo giác.
"Many indigenous groups in North America continue to take peyote for spiritual guidance."
(Nhiều nhóm thổ dân ở Bắc Mỹ vẫn tiếp tục dùng peyote để tìm kiếm sự dẫn dắt tâm linh.)
-
participate in a peyote ceremony
Tham gia vào nghi lễ truyền thống sử dụng cây peyote, thường mang ý nghĩa tâm linh và chữa lành.
"He was invited to participate in a sacred peyote ceremony with the tribal elders."
(Anh ấy được mời tham gia một nghi lễ peyote linh thiêng cùng các trưởng lão bộ lạc.)
-
the peyote experience
Trải nghiệm hoặc tác động tổng thể của việc sử dụng peyote, thường bao gồm các hiệu ứng thị giác và tinh thần.
"Researchers are studying the potential therapeutic benefits of the peyote experience for mental health."
(Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những lợi ích điều trị tiềm năng của trải nghiệm peyote đối với sức khỏe tâm thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peyote
nounMột loại xương rồng nhỏ, không gai (Lophophora williamsii) có nguồn gốc từ Mexico và tây nam Hoa Kỳ, chứa chất alkaloid hướng thần mescaline.
"The Native American Church uses peyote in its religious ceremonies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peyote".
