(Top Banner Ad)
mesmerize
C1
Động từ (Verb) C1 Tâm lý học, Văn học, Tổng quát

mesmerize

UK: /ˈmezməraɪz/ • US: /ˈmezməˌraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm mê hoặc thôi miên hút hồn mê đắm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To hold someone's attention completely so that they cannot think of anything else.

Vietnamese Meaning

Thu hút, mê hoặc, thôi miên, làm cho ai đó hoàn toàn tập trung đến mức không thể nghĩ đến điều gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dancer's graceful movements mesmerized the audience."

    "Những chuyển động duyên dáng của vũ công đã mê hoặc khán giả."

  • "She was mesmerized by the intricate patterns of the Persian rug."

    "Cô ấy đã bị mê hoặc bởi những hoa văn phức tạp của tấm thảm Ba Tư."

  • "The magician's performance was truly mesmerizing."

    "Màn trình diễn của nhà ảo thuật thực sự rất mê hoặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Mesmer Tên riêng của bác sĩ Franz Mesmer, người đã phát minh ra mesmerism
Noun Mesmerism Học thuyết từ trường động vật, phương pháp thôi miên của Mesmer
Noun Mesmerist Người thực hành hoặc tin vào thuyết Mesmerism
Adjective mesmerizing Mê hoặc, quyến rũ, làm say đắm (gây ra sự mê hoặc)
Adjective mesmerized Bị mê hoặc, bị quyến rũ, bị cuốn hút (trong trạng thái bị mê hoặc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

German/Austrian (18th Century)
Franz Mesmer (Proper Noun)
English (Late 18th Century)
Mesmerism (Noun)
English (Early 19th Century)
mesmerize (Verb)

Nguồn gốc từ tên một bác sĩ

Từ 'mesmerize' có nguồn gốc từ tên của Franz Mesmer, một bác sĩ người Áo sống vào thế kỷ 18. Ông nổi tiếng với phương pháp chữa bệnh bằng 'từ trường động vật' (animal magnetism), mà sau này được gọi là 'mesmerism'. Phương pháp này liên quan đến việc tạo ra một trạng thái giống như thôi miên, thu hút sự chú ý và kiểm soát ý thức của bệnh nhân. Dù phương pháp của ông gây tranh cãi, tên ông đã trở thành động từ để miêu tả hành động làm cho ai đó bị cuốn hút hoàn toàn, như thể bị thôi miên.

Usage Note

Mesmerize thường được dùng để miêu tả sự quyến rũ mạnh mẽ, có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: vẻ đẹp mê hồn) hoặc tiêu cực (ví dụ: bị lừa gạt bởi sự quyến rũ giả tạo). Khác với 'attract' (thu hút) chỉ đơn thuần gây chú ý, 'mesmerize' hàm ý sự tập trung cao độ và khó dứt ra được. So với 'hypnotize' (thôi miên), 'mesmerize' có thể không nhất thiết liên quan đến trạng thái bị kiểm soát hoàn toàn về ý thức.

Prepositions

by with

‘Mesmerize by/with’: Thường được sử dụng để chỉ yếu tố gây ra sự mê hoặc. Ví dụ: 'mesmerized by her beauty' (bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của cô ấy), 'mesmerized with the performance' (bị mê hoặc bởi màn trình diễn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + mesmerize (Dạng trạng từ bổ nghĩa cho động từ)
  • deeply deeply mesmerize / deeply mesmerized
    (mê hoặc sâu sắc / bị mê hoặc sâu sắc)
  • completely completely mesmerize / completely mesmerized
    (hoàn toàn mê hoặc / hoàn toàn bị mê hoặc)
  • utterly utterly mesmerize / utterly mesmerized
    (mê hoặc tuyệt đối / bị mê hoặc tuyệt đối)
Verb + mesmerized (Động từ + dạng bị động)
  • be be mesmerized by (something/someone)
    (bị (điều gì/ai đó) mê hoặc/cuốn hút)
Mesmerizing + Noun (Dạng tính từ bổ nghĩa cho danh từ)
  • mesmerizing mesmerizing performance
    (màn trình diễn mê hoặc)
  • mesmerizing mesmerizing eyes
    (đôi mắt mê hoặc)
  • mesmerizing mesmerizing voice
    (giọng nói quyến rũ)
  • mesmerizing mesmerizing beauty
    (vẻ đẹp mê hồn)

Idioms

  • be mesmerized by (something/someone)

    Bị (điều gì/ai đó) mê hoặc, cuốn hút một cách mãnh liệt; hoàn toàn bị thu hút.

    "The children were mesmerized by the colourful parade."

    (Những đứa trẻ bị mê hoặc bởi cuộc diễu hành đầy màu sắc.)

  • hold someone mesmerized

    Giữ ai đó trong trạng thái bị mê hoặc, khiến ai đó không thể rời mắt hoặc mất tập trung.

    "Her captivating story could hold an entire audience mesmerized."

    (Câu chuyện lôi cuốn của cô ấy có thể khiến toàn bộ khán giả bị mê hoặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mesmerize

Động từ (Verb)
Lật mặt

Thu hút, mê hoặc, thôi miên, làm cho ai đó hoàn toàn tập trung đến mức không thể nghĩ đến điều gì khác.

"The dancer's graceful movements mesmerized the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys mesmerizing the audience with her incredible talent.
Cô ấy thích mê hoặc khán giả bằng tài năng đáng kinh ngạc của mình.
Phủ định
He avoids mesmerizing people, preferring a more subtle approach.
Anh ấy tránh mê hoặc mọi người, thích một cách tiếp cận tinh tế hơn.
Nghi vấn
Is mesmerizing the crowd his only goal?
Có phải việc mê hoặc đám đông là mục tiêu duy nhất của anh ấy không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken the stage, the audience would be mesmerized by her performance.
Nếu cô ấy đã lên sân khấu, khán giả sẽ bị mê hoặc bởi màn trình diễn của cô ấy.
Phủ định
If he hadn't practiced so diligently, the crowd wouldn't be so mesmerizingly silent now.
Nếu anh ấy không luyện tập chăm chỉ như vậy, đám đông sẽ không im lặng đến mê hoặc như bây giờ.
Nghi vấn
If the magician had used different props, would the children be mesmerized by the show?
Nếu ảo thuật gia đã sử dụng đạo cụ khác, liệu bọn trẻ có bị mê hoặc bởi buổi biểu diễn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience was mesmerized by her performance.
Khán giả đã bị mê hoặc bởi màn trình diễn của cô ấy.
Phủ định
The children were not mesmerized by the boring lecture.
Những đứa trẻ đã không bị cuốn hút bởi bài giảng nhàm chán.
Nghi vấn
Will the visitors be mesmerized by the beauty of the ancient temple?
Liệu du khách có bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của ngôi đền cổ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician's performance mesmerized the audience.
Màn trình diễn của ảo thuật gia đã mê hoặc khán giả.
Phủ định
Didn't the beautiful scenery mesmerize you?
Phong cảnh tuyệt đẹp đó đã không mê hoặc bạn sao?
Nghi vấn
Will the speaker mesmerize the listeners with their powerful words?
Liệu người nói có mê hoặc được người nghe bằng những lời nói mạnh mẽ của họ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician mesmerizes the audience with his incredible tricks.
Ảo thuật gia mê hoặc khán giả bằng những trò ảo thuật đáng kinh ngạc của mình.
Phủ định
She does not mesmerize easily; she needs strong evidence to be convinced.
Cô ấy không dễ bị mê hoặc; cô ấy cần bằng chứng mạnh mẽ để bị thuyết phục.
Nghi vấn
Does the speaker mesmerize the crowd with their charisma?
Diễn giả có mê hoặc đám đông bằng sự quyến rũ của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mesmerize".

Từ Mesmerism đến Thôi miên hiện đại

Phương pháp 'mesmerism' của Franz Mesmer, dù gây tranh cãi và bị bác bỏ về mặt khoa học trong thế kỷ 18, đã đặt nền móng cho sự phát triển của thôi miên (hypnosis) hiện đại. Mặc dù khái niệm 'từ trường động vật' của Mesmer không được chấp nhận, những kỹ thuật và quan sát của ông về trạng thái thay đổi ý thức đã ảnh hưởng đến các nhà nghiên cứu sau này, mở đường cho việc nghiên cứu và ứng dụng thôi miên trong y học và tâm lý học.

Ảnh hưởng trong văn hóa đại chúng

Khái niệm 'mesmerize' và 'mesmerism' đã đi vào văn hóa đại chúng, thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh và các loại hình nghệ thuật khác để miêu tả khả năng của một nhân vật hoặc sự vật có sức hút mạnh mẽ, có thể kiểm soát hoặc thu hút sự chú ý của người khác một cách phi thường. Nó gợi lên hình ảnh về quyền năng huyền bí hoặc sức hấp dẫn khó cưỡng.