(Top Banner Ad)
mesmerizing
C1
Tính từ C1 Tổng quát

mesmerizing

UK: /ˈmezməraɪzɪŋ/ • US: /ˈmezməraɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mê hoặc quyến rũ hớp hồn say đắm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Captivating; completely fascinating or attractive.

Vietnamese Meaning

Đầy mê hoặc; hoàn toàn quyến rũ hoặc hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dancer's mesmerizing performance held the audience captive."

    "Màn trình diễn đầy mê hoặc của vũ công đã giữ chân khán giả."

  • "The sunset over the ocean was absolutely mesmerizing."

    "Hoàng hôn trên biển thực sự rất mê hoặc."

  • "Her eyes were mesmerizing."

    "Đôi mắt của cô ấy thật mê hoặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mesmerize mê hoặc, thôi miên, cuốn hút mạnh mẽ
Noun mesmerism học thuyết Mesmer, thuật thôi miên (theo Mesmer)
Noun mesmerizer người thôi miên, người có sức hút mê hoặc
Adverb mesmerizingly một cách mê hoặc, cuốn hút đến kỳ lạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proper Noun (German)
Franz Mesmer
Concept (18th Century)
Mesmerism (Animal Magnetism)
English (1829)
mesmerize (verb)
English
mesmerizing (adjective/participle)

Nguồn gốc từ Franz Mesmer

Từ 'mesmerizing' bắt nguồn từ tên của Franz Mesmer, một bác sĩ người Đức sống vào thế kỷ 18. Ông đã phát triển một lý thuyết gọi là 'từ tính động vật' (animal magnetism), tin rằng có một chất lỏng vô hình chảy qua cơ thể, ảnh hưởng đến sức khỏe. Mesmer đã thực hiện các buổi trị liệu được gọi là 'thôi miên kiểu Mesmer' để điều chỉnh dòng chảy này, thường khiến bệnh nhân rơi vào trạng thái giống như bị thôi miên. Mặc dù các lý thuyết của ông sau này bị bác bỏ về mặt khoa học, tên của ông đã trở thành động từ 'mesmerize' (mê hoặc, thôi miên) và tính từ 'mesmerizing' (mê hoặc, cuốn hút) trong tiếng Anh để miêu tả khả năng thu hút và kiểm soát sự chú ý của ai đó một cách mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'mesmerizing' thường được dùng để miêu tả những thứ có sức hút mạnh mẽ, khiến người ta bị cuốn hút và khó rời mắt. Nó mạnh hơn 'attractive' hoặc 'interesting', ám chỉ một trạng thái gần như bị thôi miên hoặc bị mê hoặc. So sánh với 'fascinating' - 'mesmerizing' nhấn mạnh vào sự quyến rũ và lôi cuốn hơn, trong khi 'fascinating' nghiêng về sự thú vị và kích thích trí tò mò.

Prepositions

by with

'- Mesmerizing by': Diễn tả bị mê hoặc bởi điều gì đó (ví dụ: mesmerizing by her beauty).
- Mesmerizing with: Diễn tả việc mê hoặc bằng một cái gì đó (ví dụ: mesmerizing with his performance).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + danh từ
  • beauty mesmerizing beauty
    (vẻ đẹp mê hoặc/quyến rũ)
  • performance mesmerizing performance
    (màn trình diễn cuốn hút/ấn tượng)
  • eyes mesmerizing eyes
    (đôi mắt thôi miên/hút hồn)
  • smile mesmerizing smile
    (nụ cười quyến rũ/mê hồn)
  • effect mesmerizing effect
    (hiệu ứng mê hoặc/quyến rũ)
Trạng từ + tính từ
  • utterly utterly mesmerizing
    (hoàn toàn/tuyệt đối mê hoặc)
  • truly truly mesmerizing
    (thực sự mê hoặc/cuốn hút)
  • absolutely absolutely mesmerizing
    (tuyệt đối/hoàn toàn mê hoặc)
Động từ BE + tính từ
  • is The view is mesmerizing.
    (Cảnh tượng thật mê hoặc.)
  • was Her voice was mesmerizing.
    (Giọng nói của cô ấy thật mê hồn.)

Idioms

  • a mesmerizing spectacle

    một cảnh tượng mê hoặc/hút hồn

    "The northern lights put on a mesmerizing spectacle for us."

    (Ánh sáng phương Bắc đã tạo nên một cảnh tượng mê hoặc cho chúng tôi.)

  • have a mesmerizing effect (on someone/something)

    có tác dụng/hiệu ứng mê hoặc (lên ai đó/thứ gì đó)

    "The artist's intricate patterns had a mesmerizing effect on the audience."

    (Các họa tiết phức tạp của nghệ sĩ đã có tác dụng mê hoặc đối với khán giả.)

  • under a mesmerizing spell

    dưới một bùa chú/sức hút mê hoặc

    "She seemed to be under a mesmerizing spell, unable to look away."

    (Cô ấy dường như đang dưới một bùa chú mê hoặc, không thể rời mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mesmerizing

Tính từ
Lật mặt

Đầy mê hoặc; hoàn toàn quyến rũ hoặc hấp dẫn.

"The dancer's mesmerizing performance held the audience captive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician's performance was mesmerizing, wasn't it?
Màn trình diễn của nhà ảo thuật thật mê hoặc, phải không?
Phủ định
The special effects weren't mesmerizing at all, were they?
Hiệu ứng đặc biệt hoàn toàn không gây ấn tượng, phải không?
Nghi vấn
Does her beauty mesmerize you, doesn't it?
Vẻ đẹp của cô ấy có làm bạn mê mẩn không, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mesmerizing".

Mesmerism và Thôi miên Hiện đại

Mặc dù các lý thuyết ban đầu của Franz Mesmer về 'từ tính động vật' không được khoa học chấp nhận, nhưng công trình của ông đã vô tình đặt nền móng cho sự phát triển của thôi miên hiện đại (hypnosis). Các nhà khoa học sau này đã nghiên cứu và tách biệt các yếu tố tâm lý trong phương pháp của Mesmer, dẫn đến việc thôi miên được công nhận là một trạng thái ý thức thay đổi. Ngày nay, thôi miên được sử dụng trong y học, trị liệu tâm lý và giảm đau, cho thấy cách một ý tưởng cũ, dù bị bác bỏ về mặt khoa học, vẫn có thể góp phần vào những khám phá quan trọng sau này về tâm trí con người.