metabolic panel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of blood tests that provide an overview of your body's metabolism and chemical balance. It typically includes tests for glucose, electrolytes, kidney function, and liver function.
Vietnamese Meaning
Một nhóm các xét nghiệm máu cung cấp tổng quan về quá trình trao đổi chất và cân bằng hóa học của cơ thể bạn. Nó thường bao gồm các xét nghiệm về glucose, chất điện giải, chức năng thận và chức năng gan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor ordered a metabolic panel to check my kidney and liver function."
"Bác sĩ đã chỉ định một bảng chuyển hóa để kiểm tra chức năng thận và gan của tôi."
-
"The metabolic panel results showed elevated glucose levels."
"Kết quả bảng chuyển hóa cho thấy mức glucose tăng cao."
-
"A comprehensive metabolic panel provides more detailed information than a basic metabolic panel."
"Một bảng chuyển hóa toàn diện cung cấp thông tin chi tiết hơn so với một bảng chuyển hóa cơ bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | metabolism | Sự trao đổi chất |
| Verb | metabolize | Chuyển hóa, trao đổi chất |
| Adjective | metabolic | Thuộc về trao đổi chất |
| Adverb | metabolically | Một cách trao đổi chất |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Metabolic panel thường được sử dụng như một phần của khám sức khỏe định kỳ hoặc để theo dõi tình trạng của bệnh nhân đang được điều trị cho một tình trạng cụ thể. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về sức khỏe trao đổi chất của bệnh nhân, giúp bác sĩ phát hiện các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng trở nên nghiêm trọng hơn. Cần phân biệt với các xét nghiệm máu chuyên biệt hơn chỉ tập trung vào một hoặc hai chỉ số cụ thể.
Prepositions
'for' được sử dụng để chỉ mục đích của xét nghiệm (ví dụ: 'a metabolic panel for diabetes'). 'in' được sử dụng để chỉ kết quả có trong panel (ví dụ: 'abnormalities in the metabolic panel').
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive a comprehensive metabolic panel (một bảng xét nghiệm chuyển hóa toàn diện)
-
basic a basic metabolic panel (một bảng xét nghiệm chuyển hóa cơ bản)
-
initial an initial metabolic panel (một bảng xét nghiệm chuyển hóa ban đầu)
-
order order a metabolic panel (chỉ định/yêu cầu một bảng xét nghiệm chuyển hóa)
-
perform perform a metabolic panel (thực hiện một bảng xét nghiệm chuyển hóa)
-
interpret interpret a metabolic panel (giải thích kết quả của một bảng xét nghiệm chuyển hóa)
-
review review a metabolic panel (xem xét một bảng xét nghiệm chuyển hóa)
Idioms
-
undergo a metabolic panel
Thực hiện một bảng xét nghiệm chuyển hóa (chịu sự xét nghiệm)
"The patient had to undergo a metabolic panel to check his kidney function."
(Bệnh nhân phải thực hiện một bảng xét nghiệm chuyển hóa để kiểm tra chức năng thận của mình.)
-
results of a metabolic panel
Kết quả của một bảng xét nghiệm chuyển hóa
"The doctor is waiting for the results of the metabolic panel before making a diagnosis."
(Bác sĩ đang chờ kết quả của bảng xét nghiệm chuyển hóa trước khi đưa ra chẩn đoán.)
-
abnormal metabolic panel
Bảng xét nghiệm chuyển hóa có kết quả bất thường
"An abnormal metabolic panel can indicate various health issues, such as kidney or liver problems."
(Một bảng xét nghiệm chuyển hóa bất thường có thể chỉ ra nhiều vấn đề sức khỏe, như các bệnh về thận hoặc gan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
metabolic panel
danh từMột nhóm các xét nghiệm máu cung cấp tổng quan về quá trình trao đổi chất và cân bằng hóa học của cơ thể bạn. Nó thường bao gồm các xét nghiệm về glucose, chất điện giải, chức năng thận và chức năng gan.
"The doctor ordered a metabolic panel to check my kidney and liver function."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor ordered a metabolic panel to assess my kidney function. |
Bác sĩ đã yêu cầu một bảng đánh giá chuyển hóa để đánh giá chức năng thận của tôi. |
| Phủ định | The nurse did not perform the metabolic panel because the patient had eaten beforehand. |
Y tá đã không thực hiện bảng đánh giá chuyển hóa vì bệnh nhân đã ăn trước đó. |
| Nghi vấn | Did the lab technician run a complete metabolic panel on the blood sample? |
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã chạy một bảng đánh giá chuyển hóa hoàn chỉnh trên mẫu máu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metabolic panel".
