(Top Banner Ad)
metabolic panel
C1
danh từ C1 Y học

metabolic panel

UK: /ˌmetəˈbɒlɪk ˈpænl/ • US: /ˌmetəˈbɑlɪk ˈpænl/

Nghĩa tiếng Việt

bảng chuyển hóa xét nghiệm chức năng chuyển hóa panel chuyển hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of blood tests that provide an overview of your body's metabolism and chemical balance. It typically includes tests for glucose, electrolytes, kidney function, and liver function.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các xét nghiệm máu cung cấp tổng quan về quá trình trao đổi chất và cân bằng hóa học của cơ thể bạn. Nó thường bao gồm các xét nghiệm về glucose, chất điện giải, chức năng thận và chức năng gan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a metabolic panel to check my kidney and liver function."

    "Bác sĩ đã chỉ định một bảng chuyển hóa để kiểm tra chức năng thận và gan của tôi."

  • "The metabolic panel results showed elevated glucose levels."

    "Kết quả bảng chuyển hóa cho thấy mức glucose tăng cao."

  • "A comprehensive metabolic panel provides more detailed information than a basic metabolic panel."

    "Một bảng chuyển hóa toàn diện cung cấp thông tin chi tiết hơn so với một bảng chuyển hóa cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metabolism Sự trao đổi chất
Verb metabolize Chuyển hóa, trao đổi chất
Adjective metabolic Thuộc về trao đổi chất
Adverb metabolically Một cách trao đổi chất

Synonyms

basic metabolic panel (bảng chuyển hóa cơ bản)comprehensive metabolic panel (bảng chuyển hóa toàn diện)

Related Words

electrolyte panel (bảng điện giải)liver function test (xét nghiệm chức năng gan)renal function test (xét nghiệm chức năng thận)glucose test (xét nghiệm glucose)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μεταβολή (metabolē)
English
metabolic
Old French
panel
English
panel

Nguồn gốc của 'metabolic'

Từ 'metabolic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'metabolē', có nghĩa là 'thay đổi' hoặc 'chuyển hóa'. Điều này phản ánh chức năng cốt lõi của quá trình trao đổi chất trong cơ thể, đó là biến đổi chất dinh dưỡng thành năng lượng và các thành phần cần thiết cho sự sống.

Nguồn gốc của 'panel'

Từ 'panel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'panel', ban đầu có nghĩa là một miếng vải nhỏ hoặc một danh sách. Trong ngữ cảnh y học, 'panel' được dùng để chỉ một nhóm hoặc một danh sách các xét nghiệm được thực hiện cùng lúc để đánh giá một chức năng cụ thể của cơ thể.

Sự kết hợp của 'metabolic panel'

Khi hai từ này kết hợp thành 'metabolic panel', nó tạo ra một thuật ngữ y học hiện đại chỉ một nhóm các xét nghiệm máu được dùng để đánh giá các quá trình trao đổi chất và cân bằng hóa học quan trọng trong cơ thể, giúp bác sĩ phát hiện và chẩn đoán nhiều tình trạng sức khỏe.

Usage Note

Metabolic panel thường được sử dụng như một phần của khám sức khỏe định kỳ hoặc để theo dõi tình trạng của bệnh nhân đang được điều trị cho một tình trạng cụ thể. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về sức khỏe trao đổi chất của bệnh nhân, giúp bác sĩ phát hiện các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng trở nên nghiêm trọng hơn. Cần phân biệt với các xét nghiệm máu chuyên biệt hơn chỉ tập trung vào một hoặc hai chỉ số cụ thể.

Prepositions

for in

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của xét nghiệm (ví dụ: 'a metabolic panel for diabetes'). 'in' được sử dụng để chỉ kết quả có trong panel (ví dụ: 'abnormalities in the metabolic panel').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metabolic panel
  • comprehensive a comprehensive metabolic panel
    (một bảng xét nghiệm chuyển hóa toàn diện)
  • basic a basic metabolic panel
    (một bảng xét nghiệm chuyển hóa cơ bản)
  • initial an initial metabolic panel
    (một bảng xét nghiệm chuyển hóa ban đầu)
Verb + metabolic panel
  • order order a metabolic panel
    (chỉ định/yêu cầu một bảng xét nghiệm chuyển hóa)
  • perform perform a metabolic panel
    (thực hiện một bảng xét nghiệm chuyển hóa)
  • interpret interpret a metabolic panel
    (giải thích kết quả của một bảng xét nghiệm chuyển hóa)
  • review review a metabolic panel
    (xem xét một bảng xét nghiệm chuyển hóa)

Idioms

  • undergo a metabolic panel

    Thực hiện một bảng xét nghiệm chuyển hóa (chịu sự xét nghiệm)

    "The patient had to undergo a metabolic panel to check his kidney function."

    (Bệnh nhân phải thực hiện một bảng xét nghiệm chuyển hóa để kiểm tra chức năng thận của mình.)

  • results of a metabolic panel

    Kết quả của một bảng xét nghiệm chuyển hóa

    "The doctor is waiting for the results of the metabolic panel before making a diagnosis."

    (Bác sĩ đang chờ kết quả của bảng xét nghiệm chuyển hóa trước khi đưa ra chẩn đoán.)

  • abnormal metabolic panel

    Bảng xét nghiệm chuyển hóa có kết quả bất thường

    "An abnormal metabolic panel can indicate various health issues, such as kidney or liver problems."

    (Một bảng xét nghiệm chuyển hóa bất thường có thể chỉ ra nhiều vấn đề sức khỏe, như các bệnh về thận hoặc gan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metabolic panel

danh từ
Lật mặt

Một nhóm các xét nghiệm máu cung cấp tổng quan về quá trình trao đổi chất và cân bằng hóa học của cơ thể bạn. Nó thường bao gồm các xét nghiệm về glucose, chất điện giải, chức năng thận và chức năng gan.

"The doctor ordered a metabolic panel to check my kidney and liver function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor ordered a metabolic panel to assess my kidney function.
Bác sĩ đã yêu cầu một bảng đánh giá chuyển hóa để đánh giá chức năng thận của tôi.
Phủ định
The nurse did not perform the metabolic panel because the patient had eaten beforehand.
Y tá đã không thực hiện bảng đánh giá chuyển hóa vì bệnh nhân đã ăn trước đó.
Nghi vấn
Did the lab technician run a complete metabolic panel on the blood sample?
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã chạy một bảng đánh giá chuyển hóa hoàn chỉnh trên mẫu máu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metabolic panel".

Chăm sóc sức khỏe dự phòng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc thực hiện 'metabolic panel' là một phần quan trọng của các buổi kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng năm. Điều này phản ánh văn hóa y tế chú trọng vào phòng ngừa bệnh tật và phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn trước khi chúng trở nên nghiêm trọng.

Y học cá nhân hóa

Kết quả từ 'metabolic panel' thường được sử dụng để cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng sức khỏe độc đáo của mỗi cá nhân. Dữ liệu này giúp bác sĩ đưa ra lời khuyên về lối sống, chế độ ăn uống và các kế hoạch điều trị phù hợp nhất, thể hiện xu hướng ngày càng tăng của y học cá nhân hóa.