liver function test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of blood tests that detect inflammation or damage to the liver.
Vietnamese Meaning
Một nhóm các xét nghiệm máu được sử dụng để phát hiện tình trạng viêm hoặc tổn thương gan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor ordered a liver function test to check for any signs of liver damage."
"Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm chức năng gan để kiểm tra bất kỳ dấu hiệu tổn thương gan nào."
-
"Abnormal liver function test results may indicate liver disease."
"Kết quả xét nghiệm chức năng gan bất thường có thể chỉ ra bệnh gan."
-
"The liver function test is a routine blood test."
"Xét nghiệm chức năng gan là một xét nghiệm máu thông thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | function | chức năng, sự hoạt động |
| Verb | function | hoạt động, vận hành |
| Adjective | functional | có chức năng, thuộc về chức năng |
| Adverb | functionally | một cách có chức năng |
| Noun | test | bài kiểm tra, xét nghiệm |
| Verb | test | kiểm tra, xét nghiệm |
| Noun | tester | người thử nghiệm, thiết bị kiểm tra |
| Noun | testing | sự kiểm tra, quá trình xét nghiệm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xét nghiệm chức năng gan (LFT) không phải là một xét nghiệm duy nhất, mà là một nhóm các xét nghiệm máu khác nhau, mỗi xét nghiệm đo một loại enzyme, protein hoặc chất khác nhau do gan sản xuất hoặc xử lý. Các xét nghiệm phổ biến bao gồm ALT, AST, bilirubin, albumin và phosphatase kiềm. Kết quả xét nghiệm giúp đánh giá chức năng gan và phát hiện các bất thường.
Prepositions
Dùng "for" để chỉ mục đích xét nghiệm (e.g., "liver function test for jaundice"). Dùng "to assess" để chỉ việc đánh giá chức năng gan (e.g., "liver function test to assess liver damage"). Dùng "in" để chỉ việc xét nghiệm được sử dụng trong bối cảnh nào (e.g., "liver function test in diagnosis of hepatitis").
Collocations (Từ đi kèm)
-
order order a liver function test (chỉ định xét nghiệm chức năng gan)
-
perform perform a liver function test (thực hiện xét nghiệm chức năng gan)
-
interpret interpret liver function test results (giải thích kết quả xét nghiệm chức năng gan)
-
monitor monitor liver function tests (theo dõi các xét nghiệm chức năng gan)
-
get get a liver function test (làm xét nghiệm chức năng gan)
-
abnormal abnormal liver function test (xét nghiệm chức năng gan bất thường)
-
elevated elevated liver function test (xét nghiệm chức năng gan tăng cao)
-
routine routine liver function test (xét nghiệm chức năng gan định kỳ)
-
normal normal liver function tests (các xét nghiệm chức năng gan bình thường)
-
results liver function test results (kết quả xét nghiệm chức năng gan)
-
panel liver function test panel (bảng xét nghiệm chức năng gan (một nhóm các xét nghiệm))
Idioms
-
to order a liver function test
chỉ định xét nghiệm chức năng gan (theo yêu cầu của bác sĩ)
"The doctor decided to order a liver function test due to the patient's symptoms."
(Bác sĩ quyết định chỉ định xét nghiệm chức năng gan do các triệu chứng của bệnh nhân.)
-
to have a liver function test
đi làm/có một xét nghiệm chức năng gan
"I need to have a liver function test next week as part of my annual check-up."
(Tôi cần đi làm xét nghiệm chức năng gan vào tuần tới như một phần của buổi kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng năm.)
-
elevated liver function tests
các xét nghiệm chức năng gan có kết quả tăng cao (bất thường)
"His recent blood work showed elevated liver function tests, indicating a potential issue."
(Kết quả xét nghiệm máu gần đây của anh ấy cho thấy các xét nghiệm chức năng gan tăng cao, cho thấy một vấn đề tiềm ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
liver function test
Danh từMột nhóm các xét nghiệm máu được sử dụng để phát hiện tình trạng viêm hoặc tổn thương gan.
"The doctor ordered a liver function test to check for any signs of liver damage."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the patient had followed the doctor's instructions, the liver function test would show improved results now. |
Nếu bệnh nhân đã tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, xét nghiệm chức năng gan sẽ cho thấy kết quả cải thiện bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't ignored her symptoms for so long, she wouldn't have to undergo a liver function test now. |
Nếu cô ấy không bỏ qua các triệu chứng của mình quá lâu, cô ấy sẽ không phải trải qua xét nghiệm chức năng gan bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had requested a liver function test earlier, would they be able to start treatment sooner? |
Nếu họ yêu cầu xét nghiệm chức năng gan sớm hơn, liệu họ có thể bắt đầu điều trị sớm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liver function test".
