(Top Banner Ad)
liver function test
C1
Danh từ C1 Y học

liver function test

UK: /ˈlɪvə ˈfʌŋkʃən tɛst/ • US: /ˈlɪvər ˈfʌŋkʃən tɛst/

Nghĩa tiếng Việt

xét nghiệm chức năng gan kiểm tra chức năng gan đánh giá chức năng gan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of blood tests that detect inflammation or damage to the liver.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các xét nghiệm máu được sử dụng để phát hiện tình trạng viêm hoặc tổn thương gan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a liver function test to check for any signs of liver damage."

    "Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm chức năng gan để kiểm tra bất kỳ dấu hiệu tổn thương gan nào."

  • "Abnormal liver function test results may indicate liver disease."

    "Kết quả xét nghiệm chức năng gan bất thường có thể chỉ ra bệnh gan."

  • "The liver function test is a routine blood test."

    "Xét nghiệm chức năng gan là một xét nghiệm máu thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function chức năng, sự hoạt động
Verb function hoạt động, vận hành
Adjective functional có chức năng, thuộc về chức năng
Adverb functionally một cách có chức năng
Noun test bài kiểm tra, xét nghiệm
Verb test kiểm tra, xét nghiệm
Noun tester người thử nghiệm, thiết bị kiểm tra
Noun testing sự kiểm tra, quá trình xét nghiệm

Synonyms

LFT (Viết tắt của Liver Function Test)hepatic function panel (Bảng chức năng gan)

Related Words

bilirubin test (Xét nghiệm bilirubin)ALT test (Xét nghiệm ALT)AST test (Xét nghiệm AST)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leip-
Proto-Germanic
*librō
Old English
lifer
Latin
functio
Latin
testum
Old French
test
Modern English
liver function test

Nguồn gốc của 'Xét nghiệm chức năng gan'

Cụm từ 'xét nghiệm chức năng gan' là một thuật ngữ y tế hiện đại, được ghép từ ba từ. Từ 'liver' (gan) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lifer', liên quan đến ý nghĩa 'chất béo' hoặc 'dính' trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy. Từ 'function' (chức năng) xuất phát từ tiếng Latin 'functio', có nghĩa là 'sự thực hiện' hay 'sự thi hành'. Còn 'test' (xét nghiệm) ban đầu từ tiếng Latin 'testum' chỉ cái nồi đất, sau đó trong tiếng Pháp cổ 'test' lại dùng để chỉ chén nung, nơi các nhà giả kim thử kim loại. Ngày nay, 'test' mang nghĩa 'kiểm tra, thử nghiệm'. Khi ghép lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả chính xác quá trình kiểm tra khả năng hoạt động của gan.

Usage Note

Xét nghiệm chức năng gan (LFT) không phải là một xét nghiệm duy nhất, mà là một nhóm các xét nghiệm máu khác nhau, mỗi xét nghiệm đo một loại enzyme, protein hoặc chất khác nhau do gan sản xuất hoặc xử lý. Các xét nghiệm phổ biến bao gồm ALT, AST, bilirubin, albumin và phosphatase kiềm. Kết quả xét nghiệm giúp đánh giá chức năng gan và phát hiện các bất thường.

Prepositions

for to assess in

Dùng "for" để chỉ mục đích xét nghiệm (e.g., "liver function test for jaundice"). Dùng "to assess" để chỉ việc đánh giá chức năng gan (e.g., "liver function test to assess liver damage"). Dùng "in" để chỉ việc xét nghiệm được sử dụng trong bối cảnh nào (e.g., "liver function test in diagnosis of hepatitis").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + liver function test
  • order order a liver function test
    (chỉ định xét nghiệm chức năng gan)
  • perform perform a liver function test
    (thực hiện xét nghiệm chức năng gan)
  • interpret interpret liver function test results
    (giải thích kết quả xét nghiệm chức năng gan)
  • monitor monitor liver function tests
    (theo dõi các xét nghiệm chức năng gan)
  • get get a liver function test
    (làm xét nghiệm chức năng gan)
Adjective + liver function test
  • abnormal abnormal liver function test
    (xét nghiệm chức năng gan bất thường)
  • elevated elevated liver function test
    (xét nghiệm chức năng gan tăng cao)
  • routine routine liver function test
    (xét nghiệm chức năng gan định kỳ)
  • normal normal liver function tests
    (các xét nghiệm chức năng gan bình thường)
Noun + liver function test
  • results liver function test results
    (kết quả xét nghiệm chức năng gan)
  • panel liver function test panel
    (bảng xét nghiệm chức năng gan (một nhóm các xét nghiệm))

Idioms

  • to order a liver function test

    chỉ định xét nghiệm chức năng gan (theo yêu cầu của bác sĩ)

    "The doctor decided to order a liver function test due to the patient's symptoms."

    (Bác sĩ quyết định chỉ định xét nghiệm chức năng gan do các triệu chứng của bệnh nhân.)

  • to have a liver function test

    đi làm/có một xét nghiệm chức năng gan

    "I need to have a liver function test next week as part of my annual check-up."

    (Tôi cần đi làm xét nghiệm chức năng gan vào tuần tới như một phần của buổi kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng năm.)

  • elevated liver function tests

    các xét nghiệm chức năng gan có kết quả tăng cao (bất thường)

    "His recent blood work showed elevated liver function tests, indicating a potential issue."

    (Kết quả xét nghiệm máu gần đây của anh ấy cho thấy các xét nghiệm chức năng gan tăng cao, cho thấy một vấn đề tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liver function test

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm các xét nghiệm máu được sử dụng để phát hiện tình trạng viêm hoặc tổn thương gan.

"The doctor ordered a liver function test to check for any signs of liver damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient had followed the doctor's instructions, the liver function test would show improved results now.
Nếu bệnh nhân đã tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, xét nghiệm chức năng gan sẽ cho thấy kết quả cải thiện bây giờ.
Phủ định
If she hadn't ignored her symptoms for so long, she wouldn't have to undergo a liver function test now.
Nếu cô ấy không bỏ qua các triệu chứng của mình quá lâu, cô ấy sẽ không phải trải qua xét nghiệm chức năng gan bây giờ.
Nghi vấn
If they had requested a liver function test earlier, would they be able to start treatment sooner?
Nếu họ yêu cầu xét nghiệm chức năng gan sớm hơn, liệu họ có thể bắt đầu điều trị sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liver function test".

Tầm quan trọng của kiểm tra sức khỏe định kỳ

Trong văn hóa y tế phương Tây hiện đại, việc thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán như xét nghiệm chức năng gan là một phần quan trọng của kiểm tra sức khỏe định kỳ. Điều này phản ánh niềm tin vào y học phòng ngừa và phát hiện sớm bệnh tật, giúp cá nhân chủ động theo dõi và duy trì sức khỏe của mình, đặc biệt với các yếu tố lối sống như uống rượu bia, chế độ ăn uống có thể ảnh hưởng đến gan.

Gan và lối sống

Gan thường được xem là một cơ quan chịu trách nhiệm chính trong việc xử lý độc tố. Do đó, các xét nghiệm chức năng gan có liên quan mật thiết đến nhận thức về lối sống lành mạnh, đặc biệt là việc hạn chế tiêu thụ rượu bia. Việc theo dõi kết quả xét nghiệm gan có thể khuyến khích mọi người thay đổi thói quen để bảo vệ sức khỏe gan, một yếu tố quan trọng trong sức khỏe tổng thể.