metahuman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fictional human being with abilities beyond those of normal humans, typically through genetic mutation or extraordinary circumstances.
Vietnamese Meaning
Một nhân vật hư cấu có khả năng vượt xa khả năng của người bình thường, thường là do đột biến gen hoặc những hoàn cảnh phi thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the comic book, the city was protected by a team of metahumans."
"Trong truyện tranh, thành phố được bảo vệ bởi một đội các siêu nhân."
-
"The metahuman used his telekinetic powers to stop the runaway train."
"Siêu nhân đã sử dụng năng lực điều khiển đồ vật bằng ý nghĩ để chặn đoàn tàu mất kiểm soát."
-
"Some scientists believe that metahumans could one day become a reality through genetic engineering."
"Một số nhà khoa học tin rằng một ngày nào đó siêu nhân có thể trở thành hiện thực thông qua kỹ thuật di truyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | metahuman | Siêu nhân, có khả năng vượt trội hơn người thường |
| Noun | metahumanity | Tập hợp những siêu nhân, cộng đồng siêu nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong truyện tranh, phim ảnh và các tác phẩm viễn tưởng khác. Nó nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt về khả năng so với con người thông thường, vượt qua cả những vận động viên hay thiên tài xuất chúng. 'Metahuman' thường mang ý nghĩa siêu năng lực, sức mạnh phi thường, hoặc khả năng thao túng các yếu tố tự nhiên.
Prepositions
* of: Sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của khả năng (ví dụ: 'a metahuman of great power'). * with: Sử dụng để chỉ khả năng hoặc thuộc tính mà metahuman sở hữu (ví dụ: 'a metahuman with telekinesis').
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful metahuman (Siêu nhân mạnh mẽ)
-
dangerous dangerous metahuman (Siêu nhân nguy hiểm)
-
fight fight a metahuman (Chiến đấu với một siêu nhân)
-
capture capture a metahuman (Bắt giữ một siêu nhân)
Idioms
-
the metahuman question
Vấn đề siêu nhân (những câu hỏi đạo đức, pháp lý và xã hội liên quan đến sự tồn tại của siêu nhân)
"The government is grappling with the metahuman question, unsure how to regulate these individuals."
(Chính phủ đang vật lộn với vấn đề siêu nhân, không chắc chắn làm thế nào để điều chỉnh những cá nhân này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
metahuman
nounMột nhân vật hư cấu có khả năng vượt xa khả năng của người bình thường, thường là do đột biến gen hoặc những hoàn cảnh phi thường.
"In the comic book, the city was protected by a team of metahumans."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They believe him to be a metahuman. |
Họ tin rằng anh ta là một siêu nhân. |
| Phủ định | She doesn't think that everyone is a metahuman. |
Cô ấy không nghĩ rằng tất cả mọi người đều là siêu nhân. |
| Nghi vấn | Is it true that this metahuman can control minds? |
Có đúng là siêu nhân này có thể điều khiển tâm trí không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a metahuman. |
Anh ấy là một siêu nhân. |
| Phủ định | Is she not a metahuman? |
Cô ấy không phải là một siêu nhân phải không? |
| Nghi vấn | Are they metahumans? |
Họ có phải là những siêu nhân không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The metahuman's power was beyond comprehension. |
Sức mạnh của metahuman đó vượt quá sự hiểu biết. |
| Phủ định | That metahumans' organization doesn't accept new members. |
Tổ chức của những metahuman đó không chấp nhận thành viên mới. |
| Nghi vấn | Is this metahuman's ability related to magnetism? |
Liệu khả năng của metahuman này có liên quan đến từ tính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metahuman".
