(Top Banner Ad)
metalcraft
B2
noun B2 Nghệ thuật và Thủ công

metalcraft

UK: /ˈmetl.krɑːft/ • US: /ˈmetl.kræft/

Nghĩa tiếng Việt

nghề thủ công kim khí mỹ nghệ kim loại gia công kim loại mỹ nghệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or skill of making objects from metal.

Vietnamese Meaning

Nghề thủ công kim khí; hoạt động hoặc kỹ năng làm ra các vật dụng từ kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys metalcraft and makes beautiful jewelry."

    "Cô ấy thích nghề thủ công kim khí và làm ra những món trang sức đẹp."

  • "The museum has a collection of ancient metalcraft."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập các đồ thủ công kim khí cổ đại."

  • "He is skilled in various metalcraft techniques."

    "Anh ấy thành thạo nhiều kỹ thuật thủ công kim khí khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metalworker thợ gia công kim loại
Noun metalworking công việc/nghề gia công kim loại
Verb craft chế tác, tạo ra (thủ công)
Noun craftsman thợ thủ công, người có tay nghề cao
Noun craftsmanship tài nghệ, sự khéo léo thủ công
Adjective metallic thuộc về kim loại, có tính kim loại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kraftiz
Old English
cræft
Middle English
craft
Ancient Greek
métallon
Latin
metallum
Old French
metal
Middle English
metal
Modern English
metalcraft

Nguồn gốc của 'Metalcraft'

Từ 'metalcraft' là một từ ghép hiện đại kết hợp hai yếu tố. 'Metal' (kim loại) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'métallon' (có nghĩa là mỏ hoặc hầm mỏ, nơi khai thác kim loại), qua tiếng Latin 'metallum' và tiếng Pháp cổ. 'Craft' (nghề thủ công, kỹ năng) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*kraftiz' (sức mạnh, năng lực, kỹ năng) và tiếng Anh cổ 'cræft'. Khi ghép lại, 'metalcraft' miêu tả một cách chính xác nghệ thuật hoặc kỹ năng chế tác các vật phẩm từ kim loại, nhấn mạnh cả vật liệu và kỹ năng thủ công cần thiết.

Usage Note

Từ 'metalcraft' thường dùng để chỉ các hoạt động thủ công mỹ nghệ liên quan đến kim loại, như rèn, đúc, chạm khắc, hoặc tạo hình kim loại. Nó bao hàm cả quá trình thiết kế và chế tác, thường mang tính nghệ thuật hoặc trang trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metalcraft
  • exquisite exquisite metalcraft
    (nghệ thuật gia công kim loại tinh xảo)
  • intricate intricate metalcraft
    (nghệ thuật gia công kim loại phức tạp/tỉ mỉ)
  • traditional traditional metalcraft
    (nghệ thuật gia công kim loại truyền thống)
  • skillful skillful metalcraft
    (nghệ thuật gia công kim loại khéo léo)
Verb + metalcraft
  • practice practice metalcraft
    (thực hành nghệ thuật gia công kim loại)
  • master master metalcraft
    (tinh thông/nắm vững nghệ thuật gia công kim loại)
  • display display metalcraft
    (trưng bày sản phẩm/nghệ thuật gia công kim loại)
  • create create metalcraft
    (sáng tạo các tác phẩm gia công kim loại)
Metalcraft + Noun
  • techniques metalcraft techniques
    (các kỹ thuật gia công kim loại)
  • workshop metalcraft workshop
    (xưởng/phòng thí nghiệm gia công kim loại)
  • exhibition metalcraft exhibition
    (triển lãm đồ gia công kim loại)

Idioms

  • the art of metalcraft

    nghệ thuật gia công kim loại

    "She dedicated her life to mastering the art of metalcraft."

    (Cô ấy đã cống hiến cả đời để tinh thông nghệ thuật gia công kim loại.)

  • a piece of fine metalcraft

    một tác phẩm kim loại thủ công tinh xảo

    "The ancient sword was a true piece of fine metalcraft."

    (Thanh kiếm cổ là một tác phẩm kim loại thủ công tinh xảo thực sự.)

  • the skill of metalcraft

    kỹ năng gia công kim loại

    "Generations have passed down the skill of metalcraft in this family."

    (Các thế hệ trong gia đình này đã truyền lại kỹ năng gia công kim loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metalcraft

noun
Lật mặt

Nghề thủ công kim khí; hoạt động hoặc kỹ năng làm ra các vật dụng từ kim loại.

"She enjoys metalcraft and makes beautiful jewelry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would learn metalcraft to create decorative items.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ học nghề thủ công kim loại để tạo ra các vật trang trí.
Phủ định
If I didn't appreciate art so much, I wouldn't be interested in metalcraft.
Nếu tôi không đánh giá cao nghệ thuật đến vậy, tôi sẽ không hứng thú với nghề thủ công kim loại.
Nghi vấn
Would you be able to make a living from metalcraft if you were truly dedicated to it?
Bạn có thể kiếm sống từ nghề thủ công kim loại nếu bạn thực sự tận tâm với nó không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Metalcraft is a traditional art form passed down through generations.
Kim hoàn là một hình thức nghệ thuật truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Phủ định
Metalcraft is not as popular as it used to be, but there's renewed interest.
Kim hoàn không còn phổ biến như trước đây, nhưng đang có sự quan tâm trở lại.
Nghi vấn
Is metalcraft still practiced in this region?
Nghề kim hoàn có còn được thực hành ở khu vực này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exhibition opens, she will have been practicing metalcraft for over a decade.
Vào thời điểm triển lãm mở cửa, cô ấy sẽ đã thực hành nghề thủ công kim loại được hơn một thập kỷ.
Phủ định
He won't have been focusing on metalcraft for very long before he switches to pottery.
Anh ấy sẽ không tập trung vào nghề thủ công kim loại được lâu trước khi chuyển sang làm gốm.
Nghi vấn
Will they have been teaching metalcraft at the community center for five years by next summer?
Liệu họ sẽ đã dạy nghề thủ công kim loại tại trung tâm cộng đồng được năm năm vào mùa hè tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metalcraft".

Nghệ thuật cổ xưa và sự phát triển của loài người

Nghệ thuật gia công kim loại đã tồn tại từ hàng ngàn năm trước, gắn liền với sự phát triển của các nền văn minh cổ đại như Ai Cập, La Mã, và Celtic. Nó không chỉ tạo ra các công cụ, vũ khí thiết yếu cho sinh tồn và chiến tranh mà còn là những món đồ trang sức, vật phẩm tín ngưỡng tinh xảo thể hiện quyền lực, địa vị xã hội và niềm tin văn hóa của con người.

Thợ thủ công và Guild thời Trung cổ

Trong thời Trung cổ ở châu Âu, các thợ thủ công kim loại (như thợ rèn, thợ kim hoàn) thường là thành viên của các Guild (phường hội) nghiêm ngặt. Các Guild này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bí quyết nghề nghiệp, truyền dạy kỹ năng từ người thợ cả (master) cho thợ học việc (apprentice), đảm bảo chất lượng sản phẩm và duy trì các truyền thống nghệ thuật đã có từ lâu đời.