(Top Banner Ad)
metamorphosed
C1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) C1 Sinh học, Văn học, Khoa học viễn tưởng

metamorphosed

UK: /ˌmet.əˈmɔː.fəʊzd/ • US: /ˌmɛt̬.əˈmɔːr.foʊzd/

Nghĩa tiếng Việt

biến đổi hóa thân thay đổi hoàn toàn lột xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Transformed or changed completely in character or appearance.

Vietnamese Meaning

Đã biến đổi hoặc thay đổi hoàn toàn về tính cách hoặc diện mạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dilapidated old house was metamorphosed into a modern masterpiece."

    "Ngôi nhà cũ kỹ, tồi tàn đã được biến đổi thành một kiệt tác hiện đại."

  • "Overnight, the quiet town metamorphosed into a bustling tourist destination."

    "Chỉ sau một đêm, thị trấn yên tĩnh đã biến đổi thành một điểm đến du lịch nhộn nhịp."

  • "The company metamorphosed its business model to adapt to the changing market."

    "Công ty đã biến đổi mô hình kinh doanh của mình để thích ứng với thị trường đang thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metamorphosis sự biến đổi hình thái, sự biến chất
Verb metamorphose biến đổi hình thái, biến chất
Adjective metamorphic thuộc về biến thái, biến chất
Adjective unmetamorphosed chưa biến đổi hình thái

Synonyms

transformed (biến đổi)converted (chuyển đổi)transfigured (thay hình đổi dạng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Văn học, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μεταμόρφωσις (metamorphosis) from meta- (change) + morphē (form)
Latin
metamorphosis
Old French
métamorphose
English
metamorphose (verb)
English
metamorphosed (past participle/adjective)

Nguồn gốc Hy Lạp của sự biến đổi

Từ 'metamorphosed' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Meta-' có nghĩa là 'thay đổi', và 'morphē' có nghĩa là 'hình thức' hoặc 'dạng'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'biến đổi hình dạng'. Điều này lý giải tại sao từ này thường được dùng để chỉ sự thay đổi hình thái một cách hoàn toàn và rõ rệt, như loài bướm thay đổi từ sâu bướm vậy.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả sự thay đổi sâu sắc, mang tính chất chuyển đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác, không chỉ đơn thuần là thay đổi nhỏ. Khác với 'changed' là từ chung chung, 'metamorphosed' nhấn mạnh sự biến đổi lớn, gần như không còn nhận ra trạng thái ban đầu. Thường thấy trong ngữ cảnh sinh học (như sự hóa thân của sâu thành bướm), văn học (sự thay đổi nhân vật), hoặc các ngữ cảnh mang tính trừu tượng.

Prepositions

into from

- 'Metamorphosed into': Biến đổi thành cái gì. Ví dụ: The caterpillar metamorphosed into a butterfly. - 'Metamorphosed from': Biến đổi từ cái gì. Ví dụ: The old warehouse was metamorphosed from a dilapidated building.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + metamorphosed
  • completely completely metamorphosed
    (hoàn toàn biến đổi)
  • dramatically dramatically metamorphosed
    (biến đổi một cách đáng kể)
  • subtly subtly metamorphosed
    (biến đổi một cách tinh tế)
Verb + metamorphosed
  • has been has been metamorphosed
    (đã được biến đổi)
  • was was metamorphosed
    (đã bị biến đổi)
  • become become metamorphosed
    (trở nên biến đổi)
Preposition + metamorphosed
  • into metamorphosed into
    (biến đổi thành)
  • from metamorphosed from
    (biến đổi từ)
Noun + metamorphosed
  • a city a metamorphosed city
    (một thành phố đã thay đổi)
  • a landscape a metamorphosed landscape
    (một cảnh quan đã thay đổi)

Idioms

  • metamorphosed into something entirely different

    biến đổi hoàn toàn thành một thứ gì đó khác biệt

    "The old factory has metamorphosed into something entirely different: a vibrant art gallery."

    (Nhà máy cũ đã biến đổi hoàn toàn thành một thứ gì đó khác biệt: một phòng trưng bày nghệ thuật sôi động.)

  • a newly metamorphosed landscape

    một cảnh quan vừa được biến đổi

    "After the heavy rains, the dry desert floor became a newly metamorphosed landscape, covered in wildflowers."

    (Sau những trận mưa lớn, nền sa mạc khô cằn đã trở thành một cảnh quan vừa được biến đổi, được bao phủ bởi hoa dại.)

  • psychologically metamorphosed

    biến đổi về mặt tâm lý

    "The experience of overcoming adversity left her psychologically metamorphosed, stronger and more resilient."

    (Trải nghiệm vượt qua nghịch cảnh đã khiến cô ấy biến đổi về mặt tâm lý, mạnh mẽ và kiên cường hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metamorphosed

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã biến đổi hoặc thay đổi hoàn toàn về tính cách hoặc diện mạo.

"The dilapidated old house was metamorphosed into a modern masterpiece."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metamorphosed".

Biến thái của bướm - Biểu tượng của sự tái sinh

Trong nhiều nền văn hóa, quá trình biến thái (metamorphosis) của loài bướm từ sâu bướm thành một sinh vật có cánh xinh đẹp được xem là biểu tượng mạnh mẽ của sự biến đổi, tái sinh, hy vọng và cái đẹp vượt lên khó khăn. Nó thường đại diện cho một hành trình cá nhân hoặc sự phát triển tinh thần.

Metamorphoses của Ovid - Kho tàng thần thoại về sự biến hình

Tác phẩm 'Metamorphoses' của nhà thơ La Mã Ovid là một bộ sưu tập khổng lồ các câu chuyện thần thoại xoay quanh chủ đề biến hình (transformation). Từ việc các vị thần biến thành người hoặc động vật, cho đến con người bị trừng phạt hoặc ban thưởng bằng cách thay đổi hình dạng. Tác phẩm này đã có ảnh hưởng sâu rộng đến văn học và nghệ thuật phương Tây.