(Top Banner Ad)
secondary cancer
C1
Danh từ C1 Y học

secondary cancer

UK: /ˈsekəndri ˈkænsər/ • US: /ˈsekənˌderi ˈkænsər/

Nghĩa tiếng Việt

ung thư thứ phát ung thư di căn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cancer that has spread from the primary site to another part of the body.

Vietnamese Meaning

Ung thư thứ phát, là ung thư đã lan từ vị trí ban đầu (ung thư nguyên phát) đến một bộ phận khác của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with secondary cancer in the liver after the initial breast cancer diagnosis."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán ung thư thứ phát ở gan sau khi chẩn đoán ung thư vú ban đầu."

  • "Secondary cancer is often more difficult to treat than the primary tumor."

    "Ung thư thứ phát thường khó điều trị hơn khối u nguyên phát."

  • "Early detection of secondary cancer can improve the chances of successful treatment."

    "Phát hiện sớm ung thư thứ phát có thể cải thiện cơ hội điều trị thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj secondary thứ cấp, phụ, thứ phát
N cancer ung thư
Adj cancerous có tính chất ung thư, ung thư (tính từ)
N metastasis sự di căn (quá trình ung thư lan rộng)
V metastasize di căn, lây lan (của tế bào ung thư)
N primary cancer ung thư nguyên phát, ung thư ban đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Latin
secundarius
English
secondary
Latin
cancer
English
secondary cancer

Nguồn gốc của 'Cancer'

Từ 'cancer' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'cancer' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cua'. Các bác sĩ Hy Lạp cổ đại như Hippocrates đã mô tả các khối u ác tính có các mạch máu xung quanh trông giống như chân cua, từ đó đặt tên cho bệnh này. Sự phát triển của ung thư thứ phát, hay di căn, thường được ví như sự lây lan của các 'chân cua' này sang các bộ phận khác của cơ thể.

Nguồn gốc của 'Secondary'

Từ 'secondary' xuất phát từ 'secundus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thứ hai' hoặc 'tiếp theo'. Trong ngữ cảnh y học, 'secondary cancer' dùng để chỉ ung thư phát triển ở một vị trí mới sau khi ung thư nguyên phát (primary cancer) đã bắt đầu ở một nơi khác, nghĩa là nó 'tiếp theo' sau ung thư ban đầu và là hậu quả của sự lây lan.

Usage Note

Ung thư thứ phát còn được gọi là di căn ung thư. Cần phân biệt với ung thư nguyên phát (primary cancer), là ung thư bắt đầu từ một vị trí cụ thể trong cơ thể. Ung thư thứ phát luôn bao gồm các tế bào của ung thư nguyên phát. Ví dụ, ung thư vú lan đến phổi vẫn là ung thư vú, không phải ung thư phổi, vì các tế bào ung thư trong phổi là tế bào ung thư vú.

Prepositions

to in

‘to’ dùng để chỉ sự lan đến một bộ phận cơ thể cụ thể (ví dụ: spread to the bones). 'in' dùng để chỉ sự hiện diện của ung thư thứ phát ở một khu vực nào đó (ví dụ: secondary cancer in the liver).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secondary cancer
  • advanced advanced secondary cancer
    (ung thư thứ phát giai đoạn nặng/tiến triển)
  • multiple multiple secondary cancers
    (nhiều khối u ung thư thứ phát)
  • widespread widespread secondary cancer
    (ung thư thứ phát lan rộng)
Verb + secondary cancer
  • develop develop secondary cancer
    (phát triển ung thư thứ phát)
  • diagnose diagnose secondary cancer
    (chẩn đoán ung thư thứ phát)
  • treat treat secondary cancer
    (điều trị ung thư thứ phát)
  • manage manage secondary cancer
    (quản lý ung thư thứ phát)
Noun + secondary cancer
  • risk of risk of secondary cancer
    (nguy cơ ung thư thứ phát)
  • sites of sites of secondary cancer
    (các vị trí ung thư thứ phát)

Idioms

  • secondary cancer of the bone/liver/lung

    ung thư thứ phát ở xương/gan/phổi

    "The scan revealed secondary cancer of the liver."

    (Kết quả chụp chiếu cho thấy ung thư thứ phát ở gan.)

  • prevent secondary cancer

    ngăn ngừa ung thư thứ phát

    "Early detection and treatment are crucial to prevent secondary cancer."

    (Phát hiện và điều trị sớm là rất quan trọng để ngăn ngừa ung thư thứ phát.)

  • deal with secondary cancer

    đối phó/xử lý với ung thư thứ phát

    "Patients often need comprehensive support to deal with secondary cancer."

    (Bệnh nhân thường cần sự hỗ trợ toàn diện để đối phó với ung thư thứ phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondary cancer

Danh từ
Lật mặt

Ung thư thứ phát, là ung thư đã lan từ vị trí ban đầu (ung thư nguyên phát) đến một bộ phận khác của cơ thể.

"The patient was diagnosed with secondary cancer in the liver after the initial breast cancer diagnosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor was explaining how the secondary cancer was spreading during the surgery.
Bác sĩ đang giải thích cách ung thư thứ phát lan rộng trong suốt ca phẫu thuật.
Phủ định
She wasn't understanding the implications of the secondary cancer diagnosis at first.
Ban đầu cô ấy đã không hiểu hết ý nghĩa của việc chẩn đoán ung thư thứ phát.
Nghi vấn
Were they researching new treatments for secondary cancer at that research facility?
Có phải họ đang nghiên cứu các phương pháp điều trị mới cho ung thư thứ phát tại cơ sở nghiên cứu đó không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors are currently monitoring if the cancer is spreading and developing into secondary cancer.
Các bác sĩ hiện đang theo dõi xem ung thư có lan rộng và phát triển thành ung thư thứ phát hay không.
Phủ định
She isn't undergoing treatment because the doctors are not finding any signs of secondary cancer developing.
Cô ấy không trải qua điều trị vì các bác sĩ không tìm thấy bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy ung thư thứ phát đang phát triển.
Nghi vấn
Are they currently investigating if the initial cancer is causing secondary cancers to appear?
Họ có hiện đang điều tra xem ung thư ban đầu có gây ra sự xuất hiện của các loại ung thư thứ phát hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary cancer".

Nỗi sợ hãi về Di căn

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, 'secondary cancer' hay di căn (metastasis) thường được coi là dấu hiệu của bệnh ung thư đã tiến triển nghiêm trọng. Điều này thường gây ra nỗi sợ hãi và lo lắng lớn cho bệnh nhân và gia đình, vì nó thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn và các lựa chọn điều trị phức tạp hơn. Nó tượng trưng cho sự lây lan không kiểm soát của bệnh.

Tầm quan trọng của Phát hiện sớm

Các chiến dịch y tế công cộng thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện và điều trị ung thư nguyên phát (primary cancer) sớm để ngăn chặn nó phát triển thành 'secondary cancer'. Việc này phản ánh niềm tin rằng kiểm soát bệnh ở giai đoạn đầu có thể cứu sống và cải thiện chất lượng cuộc sống, giảm thiểu nguy cơ di căn.