(Top Banner Ad)
localized cancer
C1
Tính từ (Localized) C1 Y học

localized cancer

UK: /ˈləʊkəˌlaɪzd ˈkænsər/ • US: /ˈloʊkəˌlaɪzd ˈkænsər/

Nghĩa tiếng Việt

ung thư khu trú ung thư tại chỗ ung thư chưa di căn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Confined to a specific area of the body; not having spread.

Vietnamese Meaning

Giới hạn ở một khu vực cụ thể của cơ thể; chưa lan rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was fortunate that the cancer was localized and could be removed surgically."

    "Bệnh nhân đã may mắn khi ung thư còn khu trú và có thể được loại bỏ bằng phẫu thuật."

  • "The doctors were optimistic because the cancer was localized to the prostate."

    "Các bác sĩ lạc quan vì ung thư chỉ khu trú ở tuyến tiền liệt."

  • "Localized cancer often has a better prognosis than cancer that has spread."

    "Ung thư khu trú thường có tiên lượng tốt hơn ung thư đã lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cancer bệnh ung thư
Adjective cancerous có tính chất ung thư, ung thư
Verb localize khu trú, định vị
Noun localization sự khu trú, sự định vị
Adjective local tại chỗ, địa phương
Noun oncology ngành ung bướu học
Noun oncologist bác sĩ ung bướu

Synonyms

regional cancer (ung thư vùng)non-metastatic cancer (ung thư không di căn)

Antonyms

metastatic cancer (ung thư di căn)systemic cancer (ung thư toàn thân)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Old French
local
English
local
Greek
-izein
English
-ize
English
localize
Latin
cancer
Old English
cancer
English
localized cancer

Nguồn gốc từ 'Cancer'

Từ 'cancer' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'cancer', có nghĩa là 'cua'. Các bác sĩ Hy Lạp cổ đại, bao gồm Hippocrates, đã mô tả những khối u có các tĩnh mạch sưng tấy trông giống như những chiếc càng cua. Hình ảnh này đã đi vào y học qua nhiều thế kỷ và trở thành tên gọi chung cho bệnh ung thư.

Nguồn gốc từ 'Localized'

Từ 'localized' có gốc từ 'local' (địa phương, tại chỗ) xuất phát từ tiếng Latin 'locus' (nơi chốn, địa điểm). Hậu tố '-ize' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp '-izein', mang nghĩa 'làm cho trở thành' hoặc 'gây ra'. Do đó, 'localized' có nghĩa là 'được giới hạn tại một địa điểm cụ thể', mô tả chính xác tình trạng ung thư chưa lan rộng.

Usage Note

Tính từ 'localized' trong cụm 'localized cancer' nhấn mạnh rằng khối u ung thư chỉ xuất hiện và phát triển tại một vị trí ban đầu, chưa di căn sang các bộ phận khác của cơ thể. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị, vì ung thư khu trú thường dễ điều trị hơn ung thư đã di căn. Cần phân biệt với 'metastatic cancer' (ung thư di căn).
Từ 'cancer' (ung thư) là một danh từ chung chỉ một nhóm lớn các bệnh liên quan đến sự phát triển không kiểm soát của tế bào. Trong cụm 'localized cancer', nó được bổ nghĩa bởi tính từ 'localized' để chỉ rõ tình trạng ung thư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + localized cancer
  • early-stage early-stage localized cancer
    (ung thư khu trú giai đoạn đầu)
  • small small localized cancer
    (ung thư khu trú kích thước nhỏ)
  • confined confined localized cancer
    (ung thư khu trú giới hạn)
Verb + localized cancer
  • diagnose diagnose localized cancer
    (chẩn đoán ung thư khu trú)
  • treat treat localized cancer
    (điều trị ung thư khu trú)
  • detect detect localized cancer
    (phát hiện ung thư khu trú)
  • remove remove localized cancer
    (loại bỏ ung thư khu trú)
Localized cancer + Noun
  • cells localized cancer cells
    (các tế bào ung thư khu trú)
  • treatment localized cancer treatment
    (phương pháp điều trị ung thư khu trú)
  • screening localized cancer screening
    (sàng lọc ung thư khu trú)

Idioms

  • early detection of localized cancer

    phát hiện sớm ung thư khu trú

    "Early detection of localized cancer significantly improves treatment outcomes and survival rates."

    (Phát hiện sớm ung thư khu trú cải thiện đáng kể kết quả điều trị và tỷ lệ sống sót.)

  • managing localized cancer

    quản lý/kiểm soát ung thư khu trú

    "Managing localized cancer often involves surgery, radiation, or a combination of therapies."

    (Việc quản lý ung thư khu trú thường liên quan đến phẫu thuật, xạ trị hoặc kết hợp nhiều liệu pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

localized cancer

Tính từ (Localized)
Lật mặt

Giới hạn ở một khu vực cụ thể của cơ thể; chưa lan rộng.

"The patient was fortunate that the cancer was localized and could be removed surgically."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "localized cancer".

Tầm quan trọng của tầm soát ung thư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tầm soát ung thư định kỳ (như chụp X-quang tuyến vú cho ung thư vú, nội soi đại tràng cho ung thư ruột kết) được nhấn mạnh là cực kỳ quan trọng. Việc phát hiện sớm ung thư khu trú cho phép can thiệp kịp thời, tăng cơ hội chữa khỏi và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Hy vọng và sự sống sót

Khi ung thư được chẩn đoán là 'khu trú' (localized), đây thường là một tín hiệu tích cực, mang lại hy vọng lớn cho bệnh nhân và gia đình. Nó cho thấy bệnh chưa di căn, có thể được loại bỏ hoặc kiểm soát hiệu quả hơn so với ung thư đã lan rộng. Điều này đã thúc đẩy nhiều chiến dịch nâng cao nhận thức về ung thư, tập trung vào việc nhấn mạnh rằng ung thư không phải lúc nào cũng là án tử hình, đặc biệt khi được phát hiện sớm.