(Top Banner Ad)
metatarsal bones
Anatomy

metatarsal bones

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metatarsus Xương bàn chân (thuật ngữ y học, chỉ cả nhóm xương bàn chân)
Adjective metatarsal Thuộc xương bàn chân
Noun tarsus Xương cổ chân (nhóm xương tạo thành phần trên của bàn chân, gần mắt cá)
Adjective tarsal Thuộc xương cổ chân

Subject Area

Anatomy

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μετά (meta, 'after, beyond') + ταρσός (tarsos, 'flat of the foot, ankle')
Latin
metatarsus
English
metatarsal (adjective from metatarsus)
English
metatarsal bones (compound phrase)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'metatarsal' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Meta' có nghĩa là 'sau' hoặc 'bên ngoài', và 'tarsos' dùng để chỉ 'mặt phẳng của bàn chân' hoặc 'cổ chân'. Vì vậy, 'metatarsal' có nghĩa đen là 'sau cổ chân', mô tả vị trí của những xương này nằm giữa xương cổ chân (tarsus) và xương ngón chân (phalanges).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metatarsal bones
  • fractured fractured metatarsal bones
    (xương bàn chân bị gãy)
  • broken broken metatarsal bones
    (xương bàn chân bị vỡ)
  • stressed stressed metatarsal bones
    (xương bàn chân bị căng thẳng/áp lực)
  • damaged damaged metatarsal bones
    (xương bàn chân bị tổn thương)
Noun + metatarsal bones
  • pain pain in the metatarsal bones
    (đau ở xương bàn chân)
  • injury injury to the metatarsal bones
    (chấn thương xương bàn chân)
  • stress stress on the metatarsal bones
    (áp lực lên xương bàn chân)
  • fracture fracture of the metatarsal bones
    (gãy xương bàn chân)
Verb + metatarsal bones
  • support support the metatarsal bones
    (nâng đỡ xương bàn chân)
  • protect protect the metatarsal bones
    (bảo vệ xương bàn chân)
  • bear weight on bear weight on the metatarsal bones
    (chịu trọng lượng lên xương bàn chân)

Idioms

  • stress fracture of the metatarsal bones

    Gãy xương do căng thẳng ở xương bàn chân

    "The runner developed a stress fracture of the metatarsal bones due to intense training."

    (Vận động viên điền kinh bị gãy xương bàn chân do căng thẳng vì luyện tập cường độ cao.)

  • to suffer from metatarsal pain

    Bị đau xương bàn chân

    "Many people suffer from metatarsal pain after long hours of standing."

    (Nhiều người bị đau xương bàn chân sau nhiều giờ đứng.)

  • to protect the metatarsal bones

    Bảo vệ xương bàn chân

    "Wearing orthotic inserts can help to protect the metatarsal bones from excessive impact."

    (Mang miếng lót chỉnh hình có thể giúp bảo vệ xương bàn chân khỏi tác động quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metatarsal bones

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metatarsal bones".

Ảnh hưởng của giày dép

Giày dép, đặc biệt là giày cao gót hoặc giày mũi nhọn, có thể gây áp lực lớn lên xương bàn chân (metatarsal bones). Điều này có thể dẫn đến đau đớn, biến dạng (như chai chân hay ngón chân hình búa) hoặc gãy xương do căng thẳng. Việc lựa chọn giày phù hợp, có đệm tốt và hỗ trợ vòm chân, rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe bàn chân.

Chấn thương thể thao phổ biến

Xương bàn chân thường là nơi dễ bị chấn thương, đặc biệt là gãy xương do căng thẳng (stress fracture), ở các vận động viên, nhất là những người chạy bộ, vũ công và vận động viên điền kinh. Điều này xảy ra do tác động lặp đi lặp lại và việc sử dụng quá mức trong quá trình luyện tập và thi đấu, làm cho các xương nhỏ này phải chịu tải trọng lớn.