metatarsal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any of the bones of the metatarsus.
Vietnamese Meaning
Một trong những xương của bàn chân (phần giữa bàn chân, giữa cổ chân và ngón chân).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She fractured a metatarsal during the marathon."
"Cô ấy bị gãy xương bàn chân trong cuộc chạy marathon."
-
"A metatarsal fracture can be very painful."
"Gãy xương bàn chân có thể rất đau đớn."
-
"The metatarsals support the arch of the foot."
"Các xương bàn chân hỗ trợ vòm bàn chân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | metatarsus | Xương bàn chân |
| Adjective | metatarsal | Thuộc về xương bàn chân |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chỉ các xương dài nằm giữa các xương cổ chân (tarsal bones) và các đốt ngón chân (phalanges). Có năm xương bàn chân ở mỗi bàn chân, được đánh số từ 1 đến 5, bắt đầu từ ngón chân cái (hallux). Chúng có vai trò quan trọng trong việc chịu trọng lượng và vận động.
Thường được dùng để mô tả các vấn đề hoặc cấu trúc liên quan đến xương bàn chân hoặc khu vực bàn chân nói chung. Ví dụ: 'metatarsal pain' (đau xương bàn chân), 'metatarsal arch' (vòm bàn chân).
Prepositions
- 'Metatarsal of the foot': Xương bàn chân của bàn chân.
- 'Pain in the metatarsal': Đau ở xương bàn chân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fractured fractured metatarsal (xương bàn chân bị gãy)
-
stress stress metatarsal fracture (gãy xương bàn chân do mỏi)
-
fifth fifth metatarsal (xương bàn chân thứ năm)
-
break break a metatarsal (làm gãy xương bàn chân)
-
damage damage a metatarsal (gây tổn thương xương bàn chân)
-
scan scan the metatarsal (quét (chụp chiếu) xương bàn chân)
Idioms
-
Not a sausage!
Không đời nào!
"Will he help you fix your metatarsal? Not a sausage!"
(Anh ấy có giúp bạn chữa xương bàn chân không? Không đời nào!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
metatarsal
nounMột trong những xương của bàn chân (phần giữa bàn chân, giữa cổ chân và ngón chân).
"She fractured a metatarsal during the marathon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metatarsal".
