(Top Banner Ad)
metempsychosis
C2
noun C2 Tôn giáo, Triết học

metempsychosis

UK: /mɪˌtɛmpsɪˈkəʊsɪs/ • US: /məˌtɛmpsaɪˈkoʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

luân hồi chuyển kiếp tái sinh (nhấn mạnh sự chuyển đổi giữa các loài)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The supposed transmigration at death of the soul of a human being or animal into a new body of the same or a different species.

Vietnamese Meaning

Sự luân hồi, sự chuyển kiếp của linh hồn người hoặc động vật sau khi chết vào một cơ thể mới, có thể cùng hoặc khác loài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many ancient cultures believed in metempsychosis and the soul's journey through different forms."

    "Nhiều nền văn hóa cổ đại tin vào sự luân hồi và hành trình của linh hồn qua các hình thức khác nhau."

  • "The concept of metempsychosis is central to many Eastern religions."

    "Khái niệm luân hồi là trọng tâm của nhiều tôn giáo phương Đông."

  • "Through metempsychosis, the soul is believed to learn and evolve."

    "Thông qua sự luân hồi, linh hồn được cho là học hỏi và tiến hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective metempsychotic liên quan đến sự luân hồi của linh hồn
Adverb metempsychotically một cách luân hồi, theo thuyết luân hồi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μετεμψύχωσις (metempsukhōsis)
Latin
metempsychosis
English
metempsychosis

Hành trình linh hồn qua thời gian

Từ 'metempsychosis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, là sự kết hợp của 'meta-' (nghĩa là thay đổi, chuyển đổi) và 'empsychosis' (nghĩa là truyền linh hồn vào, làm sống động). Bản thân 'empsychosis' lại được ghép từ 'en-' (trong), 'psyche' (linh hồn) và hậu tố '-osis' (chỉ quá trình hoặc trạng thái). Vậy, 'metempsychosis' mô tả quá trình linh hồn chuyển từ thể xác này sang thể xác khác, mang ý nghĩa sâu sắc về sự luân hồi của linh hồn.

Usage Note

Metempsychosis thường liên quan đến các tôn giáo và triết học phương Đông, đặc biệt là Ấn Độ giáo và Phật giáo, mặc dù khái niệm này cũng xuất hiện trong các hệ thống tín ngưỡng khác. Nó khác với 'reincarnation' (tái sinh) ở chỗ nhấn mạnh sự chuyển đổi linh hồn từ một *loại* sinh vật này sang một *loại* khác, không chỉ đơn thuần là một vòng đời lặp lại. Trong khi 'reincarnation' có thể ngụ ý sự tiến bộ hoặc thoái lui trong các kiếp sống, 'metempsychosis' đơn giản mô tả sự chuyển đổi không nhất thiết phải có ý nghĩa về đạo đức hoặc mục đích cụ thể.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường biểu thị đối tượng hoặc linh hồn đang trải qua sự luân hồi: 'the doctrine of metempsychosis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metempsychosis
  • Platonic Platonic metempsychosis
    (thuyết luân hồi của Plato)
  • ancient ancient metempsychosis
    (thuyết luân hồi cổ đại)
  • philosophical philosophical metempsychosis
    (thuyết luân hồi triết học)
Verb + metempsychosis
  • believe in believe in metempsychosis
    (tin vào thuyết luân hồi)
  • embrace embrace metempsychosis
    (đón nhận thuyết luân hồi)
  • reject reject metempsychosis
    (bác bỏ thuyết luân hồi)
Noun + of + metempsychosis
  • concept concept of metempsychosis
    (khái niệm luân hồi)
  • theory theory of metempsychosis
    (lý thuyết luân hồi)
  • doctrine doctrine of metempsychosis
    (học thuyết luân hồi)

Idioms

  • the doctrine of metempsychosis

    học thuyết về sự luân hồi

    "Many ancient philosophical schools explored the doctrine of metempsychosis."

    (Nhiều trường phái triết học cổ đại đã khám phá học thuyết về sự luân hồi.)

  • a belief in metempsychosis

    niềm tin vào sự luân hồi

    "Pythagoras is often associated with a belief in metempsychosis."

    (Pythagoras thường được liên kết với niềm tin vào sự luân hồi.)

  • the concept of metempsychosis

    khái niệm luân hồi

    "The concept of metempsychosis varies slightly across different cultures."

    (Khái niệm luân hồi có sự khác biệt nhỏ giữa các nền văn hóa khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metempsychosis

noun
Lật mặt

Sự luân hồi, sự chuyển kiếp của linh hồn người hoặc động vật sau khi chết vào một cơ thể mới, có thể cùng hoặc khác loài.

"Many ancient cultures believed in metempsychosis and the soul's journey through different forms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient philosophers, who often contemplated metempsychosis, believed in the soul's immortality.
Các nhà triết học cổ đại, những người thường suy ngẫm về sự luân hồi, tin vào sự bất tử của linh hồn.
Phủ định
Modern science, which focuses on empirical evidence, does not support the concept of metempsychosis.
Khoa học hiện đại, tập trung vào bằng chứng thực nghiệm, không ủng hộ khái niệm luân hồi.
Nghi vấn
Is metempsychosis, which some religions embrace, a comforting or a terrifying idea?
Luân hồi, được một số tôn giáo chấp nhận, là một ý tưởng an ủi hay đáng sợ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metempsychosis".

Trong Triết học Hy Lạp cổ đại

Trong triết học Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là với Pythagoras và Plato, 'metempsychosis' là một khái niệm trung tâm. Pythagoras tin rằng linh hồn bất tử và sẽ trải qua nhiều kiếp sống trong các cơ thể khác nhau, có thể là con người hoặc động vật, cho đến khi được thanh lọc. Plato cũng đề cập đến sự luân hồi của linh hồn trong các tác phẩm của mình, xem đó là một phần của hành trình tìm kiếm tri thức và sự hoàn thiện đạo đức.

Liên hệ với Tín ngưỡng Phương Đông

Mặc dù 'metempsychosis' là một thuật ngữ có nguồn gốc phương Tây, nó thường được dùng để mô tả những ý tưởng tương tự như 'tái sinh' (rebirth) hoặc 'luân hồi' (reincarnation) trong các tôn giáo phương Đông như Ấn Độ giáo và Phật giáo. Cả hai khái niệm đều chia sẻ ý tưởng về sự liên tục của linh hồn hoặc ý thức qua nhiều kiếp sống, mặc dù có những điểm khác biệt tinh tế trong quan niệm về bản chất của linh hồn và mục đích của chu kỳ.