(Top Banner Ad)
reincarnation
C1
noun C1 Tôn giáo, Triết học

reincarnation

UK: /ˌriːɪnkɑːˈneɪʃən/ • US: /riːɪnkɑːrˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tái sinh luân hồi hóa thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rebirth of a soul in a new body or form.

Vietnamese Meaning

Sự tái sinh của một linh hồn trong một cơ thể hoặc hình thức mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Hindus believe in reincarnation."

    "Nhiều người theo đạo Hindu tin vào sự tái sinh."

  • "The Dalai Lama is believed to be the reincarnation of a previous lama."

    "Đức Đạt Lai Lạt Ma được cho là hóa thân của một vị Lạt Ma trước đó."

  • "She was convinced that she had lived before through reincarnation."

    "Cô ấy tin chắc rằng mình đã từng sống trước đây thông qua sự tái sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reincarnate đầu thai, hóa kiếp, tái sinh
Adjective reincarnated đã đầu thai, đã tái sinh (thường dùng ở dạng quá khứ phân từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
reincarnatio
English
reincarnation

Nguồn gốc của 'Reincarnation'

Từ 'reincarnation' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'reincarnatio', được hình thành từ tiền tố 're-' (lại, lần nữa), 'in-' (vào trong) và gốc từ 'carnis' (thịt, thân xác). Về cơ bản, nó mang ý nghĩa 'sự trở lại trong một thân xác khác' hay 'tái sinh'.

Usage Note

Reincarnation đề cập đến niềm tin rằng sau khi chết, linh hồn của một người sẽ tái sinh trong một cơ thể mới, có thể là người, động vật hoặc thậm chí là một hình thức sống khác. Khái niệm này phổ biến trong nhiều tôn giáo và triết học phương Đông, như Hindu giáo, Phật giáo và Jain giáo. Nó khác với 'resurrection' (sự phục sinh) trong Kitô giáo, nơi một người chết sống lại trong chính cơ thể của họ.

Prepositions

in as

‘In’ được sử dụng để chỉ nơi hoặc hình thức mà linh hồn tái sinh (ví dụ: ‘reincarnation in a new body’). ‘As’ được sử dụng để chỉ vai trò hoặc bản chất mà linh hồn tái sinh (ví dụ: ‘reincarnation as an animal’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reincarnation
  • previous previous reincarnation
    (kiếp trước, lần tái sinh trước)
  • next next reincarnation
    (kiếp sau, lần tái sinh kế tiếp)
  • spiritual spiritual reincarnation
    (sự tái sinh về mặt tinh thần)
  • human human reincarnation
    (sự tái sinh dưới dạng người)
Verb + reincarnation
  • believe in believe in reincarnation
    (tin vào sự tái sinh/luân hồi)
  • undergo undergo reincarnation
    (trải qua sự tái sinh)
  • accept accept reincarnation
    (chấp nhận thuyết luân hồi)
Noun + reincarnation
  • cycle of cycle of reincarnation
    (chu kỳ luân hồi)
  • doctrine of doctrine of reincarnation
    (học thuyết luân hồi)

Idioms

  • a new reincarnation of something

    một sự tái sinh, một phiên bản mới hoặc hiện thân mới của điều gì đó (thường mang tính ẩn dụ)

    "The new building is a modern reincarnation of the old opera house."

    (Tòa nhà mới là một phiên bản hiện đại hóa của nhà hát opera cũ.)

  • in a previous/next reincarnation

    trong kiếp trước/kiếp sau (chỉ sự liên kết giữa các kiếp hoặc các khả năng)

    "Perhaps we knew each other in a previous reincarnation."

    (Có lẽ chúng ta đã quen biết nhau ở kiếp trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reincarnation

noun
Lật mặt

Sự tái sinh của một linh hồn trong một cơ thể hoặc hình thức mới.

"Many Hindus believe in reincarnation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Believing in reincarnation offers comfort to many facing death.
Tin vào sự luân hồi mang lại sự an ủi cho nhiều người khi đối mặt với cái chết.
Phủ định
Not accepting reincarnation leaves some people feeling that life is unfair.
Việc không chấp nhận luân hồi khiến một số người cảm thấy cuộc sống không công bằng.
Nghi vấn
Is studying reincarnation helping you understand different cultures?
Nghiên cứu về luân hồi có đang giúp bạn hiểu thêm về các nền văn hóa khác nhau không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many religions embrace reincarnation: the belief that after death, a soul is reborn into a new body.
Nhiều tôn giáo chấp nhận sự luân hồi: niềm tin rằng sau khi chết, một linh hồn sẽ được tái sinh vào một cơ thể mới.
Phủ định
Scientists do not confirm reincarnation: there is no empirical evidence to support the concept.
Các nhà khoa học không xác nhận sự luân hồi: không có bằng chứng thực nghiệm nào để hỗ trợ khái niệm này.
Nghi vấn
Is reincarnation a comfort: a way to alleviate the fear of death?
Có phải luân hồi là một sự an ủi: một cách để giảm bớt nỗi sợ hãi về cái chết?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many cultures believe in reincarnation.
Nhiều nền văn hóa tin vào sự tái sinh.
Phủ định
She does not believe in reincarnation.
Cô ấy không tin vào sự tái sinh.
Nghi vấn
Do you believe in reincarnation?
Bạn có tin vào sự tái sinh không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people believe in reincarnation, they will likely live their lives with greater consideration for others.
Nếu mọi người tin vào sự luân hồi, họ có lẽ sẽ sống cuộc đời của mình với sự quan tâm lớn hơn đến người khác.
Phủ định
If he doesn't believe in reincarnation, he won't fear death as much.
Nếu anh ấy không tin vào sự luân hồi, anh ấy sẽ không sợ cái chết nhiều như vậy.
Nghi vấn
Will she explore her past lives if she seriously considers reincarnation?
Liệu cô ấy có khám phá những kiếp sống trước đây của mình nếu cô ấy xem xét nghiêm túc về luân hồi không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believes in reincarnation, doesn't she?
Cô ấy tin vào sự luân hồi, phải không?
Phủ định
There isn't any proof of reincarnation, is there?
Không có bất kỳ bằng chứng nào về sự luân hồi, phải không?
Nghi vấn
Reincarnational beliefs aren't uncommon in some cultures, are they?
Những tín ngưỡng về luân hồi không phải là hiếm thấy trong một số nền văn hóa, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many ancient cultures believed that reincarnation was a fundamental part of the human experience.
Nhiều nền văn hóa cổ đại tin rằng luân hồi là một phần cơ bản của trải nghiệm con người.
Phủ định
She didn't believe in reincarnation before her near-death experience.
Cô ấy đã không tin vào luân hồi trước trải nghiệm cận tử của mình.
Nghi vấn
Did the philosopher explore reincarnation in his later works?
Nhà triết học có khám phá về luân hồi trong các tác phẩm sau này của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reincarnation".

Quan niệm về luân hồi

Trong nhiều tôn giáo và triết học phương Đông (như Ấn Độ giáo và Phật giáo), luân hồi là một giáo lý trung tâm, cho rằng linh hồn hoặc ý thức của một người sẽ tái sinh vào một thân xác mới sau khi chết. Ở phương Tây, khái niệm này ít phổ biến hơn trong các tôn giáo chính thống nhưng vẫn xuất hiện trong một số phong trào tâm linh hoặc được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ sự đổi mới, tái tạo.

Luân hồi trong văn hóa đại chúng

Mặc dù không phải là niềm tin chủ đạo ở phương Tây, khái niệm luân hồi thường được khai thác trong các tác phẩm văn học, điện ảnh và truyền hình để tạo ra những câu chuyện về định mệnh, mối liên kết xuyên thời gian hoặc sự bất tử của tình yêu và linh hồn, mang đến những ý nghĩa sâu sắc và hấp dẫn cho người xem và độc giả.