(Top Banner Ad)
soul
B1
Danh từ B1 Tôn giáo, Triết học, Văn hóa, Đời sống hàng ngày

soul

UK: /səʊl/ • US: /soʊl/

Nghĩa tiếng Việt

linh hồn tâm hồn tinh thần bản chất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The spiritual or immaterial part of a human being or animal, regarded as immortal.

Vietnamese Meaning

Phần tinh thần hoặc phi vật chất của một người hoặc động vật, được coi là bất tử; linh hồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She poured her heart and soul into the project."

    "Cô ấy dốc hết tâm huyết vào dự án."

  • "He has a kind soul."

    "Anh ấy có một tâm hồn tốt bụng."

  • "That music really touches my soul."

    "Âm nhạc đó thực sự chạm đến tâm hồn tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soul linh hồn, tâm hồn, bản chất
Adjective soulless vô hồn, tàn nhẫn, không có cảm xúc
Adjective soulful sâu sắc, đầy cảm xúc, có hồn
Noun soulmate tri kỷ, bạn tâm giao
Adverb soulfully một cách đầy cảm xúc, có hồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Văn hóa, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saiwalō
Old English
sāwol
Middle English
soule
Modern English
soul

Nguồn gốc của từ 'soul'

Từ 'soul' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'sāwol' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ 'saiwalō' trong tiếng Proto-Germanic. Nó thường được liên tưởng đến khái niệm 'sự sống', 'linh hồn', hoặc 'phần phi vật chất' của một sinh vật, được cho là mang ý thức, cảm xúc và bản chất của con người.

Usage Note

Từ 'soul' thường được dùng để chỉ phần cốt lõi, bản chất thật sự của một người, bao gồm cảm xúc, suy nghĩ và tính cách. Nó khác với 'spirit' ở chỗ 'soul' thường gắn liền với cá nhân, trong khi 'spirit' có thể mang nghĩa rộng hơn, như tinh thần của một cộng đồng hoặc thời đại. So sánh với 'mind' (tâm trí), 'soul' thường liên quan đến những khía cạnh sâu sắc, tình cảm hơn là lý trí và suy luận.

Prepositions

to of

Soul *to*: chỉ sự hướng đến, thuộc về (ví dụ: sell one's soul to the devil). Soul *of*: chỉ bản chất, cốt lõi của cái gì (ví dụ: the soul of the city).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soul
  • brave a brave soul
    (một người dũng cảm)
  • kind a kind soul
    (một người tốt bụng, tử tế)
  • gentle a gentle soul
    (một người hiền lành, dịu dàng)
  • lost a lost soul
    (một linh hồn lạc lối, một người lạc lõng)
Verb + soul
  • pour pour one's soul into something
    (dốc hết tâm huyết, toàn bộ trái tim vào việc gì)
  • bare bare one's soul
    (thổ lộ tâm tình, trải lòng, tiết lộ những suy nghĩ sâu kín nhất)
  • sell sell one's soul
    (bán linh hồn (thường là để đạt được điều gì đó bất chính hoặc trái đạo đức))
Soul + Noun
  • soul soul music
    (nhạc soul (một thể loại âm nhạc))
  • soul soul searching
    (sự tự vấn lương tâm, tìm hiểu bản thân, suy nghĩ sâu sắc về mục đích sống)

Idioms

  • body and soul

    toàn tâm toàn ý, cả thể xác lẫn linh hồn

    "She devoted herself body and soul to her work."

    (Cô ấy đã cống hiến toàn tâm toàn ý cho công việc của mình.)

  • not a soul

    không một ai, không một bóng người

    "There wasn't a soul in the office when I arrived."

    (Không có một bóng người nào trong văn phòng khi tôi đến.)

  • bless your soul / God bless your soul

    cầu Chúa phù hộ cho bạn (thường dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, thương cảm, hoặc đôi khi mỉa mai nhẹ)

    "Bless your soul, you actually remembered my birthday!"

    (Ôi thật là tốt bụng, bạn thực sự đã nhớ sinh nhật tôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soul

Danh từ
Lật mặt

Phần tinh thần hoặc phi vật chất của một người hoặc động vật, được coi là bất tử; linh hồn.

"She poured her heart and soul into the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soul".

Khái niệm về linh hồn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo phương Tây (đặc biệt là Kitô giáo), 'soul' được xem là bản chất phi vật chất, bất tử của một con người hoặc sinh vật sống, thường được cho là sống sót sau cái chết của cơ thể. Nó liên quan đến ý thức, cảm xúc, đạo đức và thường được coi là kết nối với một thế lực thần linh.

Nhạc Soul (Soul Music)

Nhạc Soul là một thể loại âm nhạc phổ biến có nguồn gốc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào cuối những năm 1950 và đầu những năm 1960. Nó kết hợp các yếu tố của nhạc phúc âm (gospel) và rhythm and blues, nổi bật với giọng ca đầy cảm xúc, nội lực và giai điệu bắt tai. Các nghệ sĩ tiêu biểu như Aretha Franklin, Marvin Gaye và James Brown đã định hình thể loại này.