mgtow (men going their own way)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
MGTOW stands for Men Going Their Own Way, a philosophy and movement primarily online that advocates for men separating themselves from relationships and commitments with women.
Vietnamese Meaning
MGTOW là viết tắt của Men Going Their Own Way (Đàn ông đi theo con đường riêng của họ), một triết lý và phong trào chủ yếu trên mạng, ủng hộ việc đàn ông tách mình khỏi các mối quan hệ và cam kết với phụ nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He identifies as MGTOW and avoids any serious relationships."
"Anh ấy tự nhận mình là một người theo MGTOW và tránh mọi mối quan hệ nghiêm túc."
-
"The MGTOW philosophy is gaining traction among some men who feel disillusioned with modern relationships."
"Triết lý MGTOW đang ngày càng được chấp nhận bởi một số đàn ông cảm thấy vỡ mộng với các mối quan hệ hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
MGTOW là một thuật ngữ mang tính chính trị và xã hội, thường được sử dụng trong các diễn đàn trực tuyến và các cộng đồng có liên quan. Nó thể hiện một quan điểm đặc biệt về mối quan hệ giới và vai trò của nam giới trong xã hội. Thái nghĩa thường mang tính tiêu cực hoặc gây tranh cãi, do liên quan đến những quan điểm khác biệt về nữ quyền, hôn nhân và trách nhiệm xã hội. Cần phân biệt với các phong trào khác như incel (involuntary celibate - độc thân không tự nguyện) mặc dù có sự giao thoa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
radical mgtow (men going their own way) (những người đàn ông đi theo con đường riêng một cách cực đoan)
-
typical mgtow (men going their own way) (một người đàn ông điển hình theo đuổi con đường riêng)
-
become mgtow (men going their own way) (trở thành một người đàn ông đi theo con đường riêng)
-
identify as mgtow (men going their own way) (tự nhận mình là một người đàn ông đi theo con đường riêng)
-
label as mgtow (men going their own way) (gán nhãn là một người đàn ông đi theo con đường riêng)
Idioms
-
going your own way
tự mình quyết định cuộc sống, không bị ảnh hưởng bởi người khác
"After university, she decided to go her own way and travel the world."
(Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy quyết định tự mình quyết định cuộc sống và đi du lịch thế giới.)
-
marching to the beat of your own drum
làm theo ý mình, khác biệt so với số đông
"He's always marched to the beat of his own drum, and that's why he's so successful."
(Anh ấy luôn làm theo ý mình, và đó là lý do tại sao anh ấy thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mgtow (men going their own way)
Danh từ (viết tắt)MGTOW là viết tắt của Men Going Their Own Way (Đàn ông đi theo con đường riêng của họ), một triết lý và phong trào chủ yếu trên mạng, ủng hộ việc đàn ông tách mình khỏi các mối quan hệ và cam kết với phụ nữ.
"He identifies as MGTOW and avoids any serious relationships."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mgtow (men going their own way)".
