(Top Banner Ad)
feminism
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị, Triết học

feminism

UK: /ˈfemɪnɪzəm/ • US: /ˈfeməˌnɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa nữ quyền phong trào nữ quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The advocacy of women's rights on the basis of the equality of the sexes.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa nữ quyền: Sự ủng hộ các quyền của phụ nữ trên cơ sở bình đẳng giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Second-wave feminism focused on issues such as reproductive rights and workplace equality."

    "Chủ nghĩa nữ quyền làn sóng thứ hai tập trung vào các vấn đề như quyền sinh sản và bình đẳng tại nơi làm việc."

  • "Feminism is not about hating men, it's about achieving equality."

    "Chủ nghĩa nữ quyền không phải là về việc ghét đàn ông, mà là về việc đạt được sự bình đẳng."

  • "She is a strong advocate for feminism."

    "Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho chủ nghĩa nữ quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feminist Người ủng hộ nữ quyền; nhà nữ quyền
Adjective feminist Thuộc về nữ quyền
Adjective feminine Nữ tính, thuộc về phái nữ
Noun femininity Sự nữ tính
Verb feminize Nữ hóa, làm cho trở nên nữ tính
Noun feminization Sự nữ hóa
Noun female Phụ nữ, giống cái
Adjective female Thuộc về phụ nữ, giống cái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
femina
French
féminin
French
féminisme
English
feminism

Nguồn gốc từ 'Phụ nữ'

Từ 'feminism' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'femina' nghĩa là 'người phụ nữ'. Điều này phản ánh rõ ràng trọng tâm ban đầu của phong trào: đấu tranh cho quyền lợi và sự bình đẳng của phụ nữ, đặc biệt trong các lĩnh vực xã hội, chính trị và kinh tế.

Sự ra đời của một thuật ngữ chính trị

Thuật ngữ 'féminisme' (tiếng Pháp) lần đầu được nhà triết học xã hội Charles Fourier sử dụng vào những năm 1830. Sau đó, nó được nhà hoạt động Hubertine Auclert phổ biến rộng rãi hơn vào cuối thế kỷ 19, khi các phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ bắt đầu phát triển mạnh mẽ, đánh dấu sự xuất hiện của nó như một khái niệm chính trị và xã hội quan trọng.

Usage Note

Feminism là một hệ tư tưởng và một phong trào xã hội. Nó bao gồm nhiều lý thuyết và quan điểm khác nhau, nhưng tất cả đều chia sẻ mục tiêu chung là đạt được sự bình đẳng về chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa giữa nam và nữ. Feminism không chỉ đơn thuần là ủng hộ quyền lợi của phụ nữ, mà còn bao gồm việc phân tích và thách thức các cấu trúc quyền lực và định kiến giới vốn duy trì sự bất bình đẳng.

Prepositions

of in

‘Feminism of’ thường được dùng để chỉ một loại hình hoặc nhánh cụ thể của chủ nghĩa nữ quyền. Ví dụ: ‘the feminism of bell hooks’. ‘Feminism in’ thường được sử dụng để chỉ feminism trong một bối cảnh cụ thể, ví dụ: ‘feminism in the 21st century’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feminism
  • liberal liberal feminism
    (chủ nghĩa nữ quyền tự do)
  • radical radical feminism
    (chủ nghĩa nữ quyền cấp tiến)
  • intersectional intersectional feminism
    (chủ nghĩa nữ quyền liên ngành/giao thoa)
  • modern modern feminism
    (chủ nghĩa nữ quyền hiện đại)
  • global global feminism
    (chủ nghĩa nữ quyền toàn cầu)
  • first-wave first-wave feminism
    (chủ nghĩa nữ quyền làn sóng thứ nhất)
  • second-wave second-wave feminism
    (chủ nghĩa nữ quyền làn sóng thứ hai)
  • third-wave third-wave feminism
    (chủ nghĩa nữ quyền làn sóng thứ ba)
  • fourth-wave fourth-wave feminism
    (chủ nghĩa nữ quyền làn sóng thứ tư)
Verb + feminism
  • embrace embrace feminism
    (đón nhận/ủng hộ nữ quyền)
  • promote promote feminism
    (thúc đẩy nữ quyền)
  • criticize criticize feminism
    (phê phán nữ quyền)
  • practice practice feminism
    (thực hành nữ quyền (trong cuộc sống))
  • shape shape feminism
    (định hình chủ nghĩa nữ quyền)
Noun + feminism
  • advocates of advocates of feminism
    (những người ủng hộ nữ quyền)
  • principles of principles of feminism
    (các nguyên tắc của chủ nghĩa nữ quyền)
  • theory of theory of feminism
    (lý thuyết nữ quyền)
  • waves of waves of feminism
    (các làn sóng nữ quyền)

Idioms

  • waves of feminism

    Các giai đoạn hay làn sóng chính trong lịch sử phong trào nữ quyền, mỗi làn sóng tập trung vào những vấn đề khác nhau.

    "She's studying the transition from second-wave to third-wave feminism."

    (Cô ấy đang nghiên cứu sự chuyển giao từ làn sóng nữ quyền thứ hai sang làn sóng thứ ba.)

  • feminism is for everybody

    Một triết lý nhấn mạnh rằng chủ nghĩa nữ quyền mang lại lợi ích cho tất cả mọi người, không chỉ phụ nữ, bằng cách đấu tranh cho bình đẳng và công lý xã hội.

    "Bell Hooks famously argued that feminism is for everybody, emphasizing its broad impact on society."

    (Bell Hooks đã lập luận nổi tiếng rằng chủ nghĩa nữ quyền là dành cho tất cả mọi người, nhấn mạnh tác động rộng lớn của nó đối với xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feminism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa nữ quyền: Sự ủng hộ các quyền của phụ nữ trên cơ sở bình đẳng giới.

"Second-wave feminism focused on issues such as reproductive rights and workplace equality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Support feminism for a more equitable society!
Hãy ủng hộ chủ nghĩa nữ quyền để có một xã hội công bằng hơn!
Phủ định
Don't dismiss feminism without understanding its core principles.
Đừng bỏ qua chủ nghĩa nữ quyền mà không hiểu các nguyên tắc cốt lõi của nó.
Nghi vấn
Please, advocate feminist ideals in your daily life.
Xin hãy ủng hộ các lý tưởng nữ quyền trong cuộc sống hàng ngày của bạn.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Feminism is considered an important social movement in many countries.
Chủ nghĩa nữ quyền được coi là một phong trào xã hội quan trọng ở nhiều quốc gia.
Phủ định
Feminist ideology is not always understood by everyone.
Hệ tư tưởng nữ quyền không phải lúc nào cũng được mọi người hiểu rõ.
Nghi vấn
Is feminism being discussed openly in your community?
Chủ nghĩa nữ quyền có đang được thảo luận công khai trong cộng đồng của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feminism".

Các Làn Sóng Nữ Quyền

Phong trào nữ quyền thường được chia thành nhiều 'làn sóng' khác nhau, mỗi làn sóng có những mục tiêu và trọng tâm riêng. Làn sóng thứ nhất (cuối thế kỷ 19 - đầu thế kỷ 20) tập trung vào quyền bầu cử cho phụ nữ. Làn sóng thứ hai (những năm 1960-1980) đấu tranh cho bình đẳng giới trong công việc và gia đình. Làn sóng thứ ba (những năm 1990) mở rộng khái niệm nữ quyền, và làn sóng thứ tư (từ những năm 2010) sử dụng công nghệ số để tăng cường hoạt động và đưa ra các vấn đề mới như quấy rối trực tuyến.

Feminism và Bình đẳng giới

Cốt lõi của feminism là niềm tin vào sự bình đẳng xã hội, chính trị và kinh tế giữa các giới tính. Nó không chỉ đấu tranh cho quyền lợi của phụ nữ mà còn tìm cách thách thức các vai trò giới truyền thống, định kiến, và hệ thống phân cấp quyền lực ảnh hưởng đến tất cả mọi người, hướng tới một xã hội công bằng và công lý hơn cho tất cả, bao gồm cả nam giới và cộng đồng LGBT+.