(Top Banner Ad)
incel
C2
Danh từ C2 Xã hội học, Tâm lý học, Internet

incel

UK: /ˈɪn.sel/ • US: /ˈɪn.sel/

Nghĩa tiếng Việt

trai tân không tự nguyện thanh niên FA cay cú những người đàn ông không thể quyến rũ phụ nữ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of an online community of men who consider themselves chronically unable to attract women sexually, and who are often hostile toward women.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của một cộng đồng trực tuyến gồm những người đàn ông tự coi mình là không có khả năng thu hút phụ nữ về mặt tình dục một cách mãn tính, và thường có thái độ thù địch với phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forum was filled with incels complaining about their lack of romantic success."

    "Diễn đàn tràn ngập những incel phàn nàn về việc họ thiếu thành công trong chuyện tình cảm."

  • "Incel ideology can lead to dangerous behavior."

    "Hệ tư tưởng incel có thể dẫn đến hành vi nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incel
Adjective incel

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Internet

Etymology (Nguồn gốc)

English
involuntary celibate
English
incel

Nguồn gốc từ viết tắt

Từ "incel" là một từ viết tắt của cụm từ tiếng Anh "involuntary celibate" (người độc thân không tự nguyện). Thuật ngữ này được một sinh viên người Canada tên Alana đặt ra vào năm 1997 để mô tả bản thân và những người khác không có mối quan hệ tình dục lãng mạn mặc dù họ mong muốn có. Ban đầu, đây là một thuật ngữ trung lập, nhưng sau đó nó bị biến đổi và gắn liền với các cộng đồng trực tuyến của nam giới bày tỏ sự oán giận sâu sắc với phụ nữ và những người đàn ông thành công trong tình yêu.

Usage Note

Từ 'incel' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người đàn ông có tư tưởng thù hận phụ nữ do cảm thấy bất mãn với đời sống tình cảm. Nó khác với 'celibate' (người độc thân) vì 'incel' thể hiện sự không tự nguyện và thường đi kèm với sự oán giận.

Prepositions

of as

Ví dụ: 'a community of incels', 'He is regarded as an incel'. 'Of' dùng để chỉ thành viên của một nhóm. 'As' dùng để mô tả ai đó bị coi là incel.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incel
  • angry an angry incel
    (một incel tức giận)
  • frustrated a frustrated incel
    (một incel thất vọng)
  • misogynistic a misogynistic incel
    (một incel căm ghét phụ nữ)
incel + Noun
  • community incel community
    (cộng đồng incel)
  • ideology incel ideology
    (hệ tư tưởng incel)
  • subculture incel subculture
    (tiểu văn hóa incel)
Verb + incel
  • identify as to identify as an incel
    (tự nhận mình là một incel)
  • radicalize to radicalize incels
    (cực đoan hóa những người incel)

Idioms

  • incel mindset

    Tư duy incel (chỉ những niềm tin và thái độ tiêu cực, căm ghét phụ nữ của một người incel).

    "His comments revealed a deeply troubling incel mindset."

    (Những bình luận của anh ta đã bộc lộ một tư duy incel đáng lo ngại sâu sắc.)

  • incel rage

    Sự giận dữ của incel (ám chỉ sự phẫn nộ thường trực của những người incel đối với phụ nữ và xã hội).

    "The attacker was driven by incel rage."

    (Kẻ tấn công bị thúc đẩy bởi sự giận dữ của incel.)

  • incel violence

    Bạo lực incel (các hành vi bạo lực, thường là nhắm vào phụ nữ, do những người incel thực hiện).

    "Authorities are increasingly concerned about the threat of incel violence."

    (Các nhà chức trách ngày càng lo ngại về mối đe dọa từ bạo lực incel.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incel

Danh từ
Lật mặt

Một thành viên của một cộng đồng trực tuyến gồm những người đàn ông tự coi mình là không có khả năng thu hút phụ nữ về mặt tình dục một cách mãn tính, và thường có thái độ thù địch với phụ nữ.

"The forum was filled with incels complaining about their lack of romantic success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incel".

Nguồn gốc và Cộng đồng Trực tuyến

Thuật ngữ 'incel' ban đầu mang ý nghĩa trung lập nhưng đã phát triển thành một tiểu văn hóa trực tuyến chủ yếu là nam giới. Những người trong cộng đồng này thường xuyên bày tỏ sự oán giận sâu sắc đối với phụ nữ, những người đàn ông 'thành công' khác, và xã hội nói chung, tin rằng họ có quyền được hưởng tình dục và tình cảm.

Liên quan đến Bạo lực và Cực đoan

Đáng báo động là một số cá nhân incel đã thực hiện các hành vi bạo lực nghiêm trọng, bao gồm cả các vụ xả súng hàng loạt, thường nhắm vào phụ nữ. Do đó, cộng đồng incel đã bị một số cơ quan an ninh ở các quốc gia phương Tây coi là một hình thức cực đoan và một mối đe dọa tiềm ẩn.