microdermabrasion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cosmetic procedure in which the face is sprayed with tiny crystals to remove dead epidermal cells.
Vietnamese Meaning
Một quy trình thẩm mỹ trong đó mặt được phun bằng các tinh thể nhỏ để loại bỏ các tế bào biểu bì chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a microdermabrasion treatment to reduce the appearance of her acne scars."
"Cô ấy đã thực hiện điều trị microdermabrasion để giảm sự xuất hiện của sẹo mụn."
-
"Microdermabrasion can improve skin texture and reduce the appearance of fine lines."
"Microdermabrasion có thể cải thiện kết cấu da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | microdermabrasion | Tẩy da vi điểm (một liệu pháp làm đẹp loại bỏ lớp tế bào chết trên bề mặt da) |
| Adjective | microdermabrasive | Thuộc về hoặc liên quan đến tẩy da vi điểm |
| Noun | microdermabrasionist | Chuyên viên thực hiện liệu pháp tẩy da vi điểm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Microdermabrasion là một phương pháp tẩy tế bào chết vật lý. Nó nhẹ nhàng hơn so với dermabrasion (mài da) vì chỉ tác động lên lớp biểu bì (lớp da ngoài cùng) thay vì đi sâu vào lớp hạ bì. Mục đích là cải thiện kết cấu và tông màu da, giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn, sẹo mụn và các vấn đề sắc tố da.
Prepositions
‘With’ được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc công cụ được sử dụng trong quá trình microdermabrasion. Ví dụ: 'Microdermabrasion with crystals.' ‘For’ được dùng để chỉ mục đích của việc thực hiện microdermabrasion. Ví dụ: 'Microdermabrasion for acne scars.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional microdermabrasion (tẩy da vi điểm chuyên nghiệp (thực hiện tại spa/phòng khám))
-
at-home at-home microdermabrasion (tẩy da vi điểm tại nhà)
-
diamond diamond microdermabrasion (tẩy da vi điểm bằng đầu kim cương)
-
undergo undergo microdermabrasion (trải qua/tiến hành liệu pháp tẩy da vi điểm)
-
receive receive microdermabrasion (được thực hiện liệu pháp tẩy da vi điểm)
-
perform perform microdermabrasion (thực hiện liệu pháp tẩy da vi điểm (bởi chuyên gia))
-
treatment microdermabrasion treatment (liệu pháp/phương pháp tẩy da vi điểm)
-
machine microdermabrasion machine (máy tẩy da vi điểm)
Idioms
-
to undergo microdermabrasion
Để trải qua/tiến hành liệu pháp tẩy da vi điểm. Đây là một cụm từ thông dụng để nói về việc thực hiện thủ thuật này.
"Many people choose to undergo microdermabrasion for a brighter complexion."
(Nhiều người chọn tiến hành liệu pháp tẩy da vi điểm để có làn da sáng hơn.)
-
to get a microdermabrasion (treatment)
Để được thực hiện tẩy da vi điểm. Cách nói thông thường, ít trang trọng hơn 'undergo'.
"I'm planning to get a microdermabrasion next month to refresh my skin."
(Tôi đang lên kế hoạch đi tẩy da vi điểm vào tháng tới để làm mới làn da của mình.)
-
microdermabrasion for (skin concern)
Liệu pháp tẩy da vi điểm cho (vấn đề về da cụ thể). Cụm từ dùng để chỉ mục đích sử dụng của liệu pháp.
"Microdermabrasion for acne scars is a popular option."
(Tẩy da vi điểm trị sẹo mụn là một lựa chọn phổ biến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
microdermabrasion
Danh từMột quy trình thẩm mỹ trong đó mặt được phun bằng các tinh thể nhỏ để loại bỏ các tế bào biểu bì chết.
"She had a microdermabrasion treatment to reduce the appearance of her acne scars."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is considering microdermabrasion for her acne scars. |
Cô ấy đang cân nhắc việc điều trị microdermabrasion cho sẹo mụn của mình. |
| Phủ định | They are not recommending microdermabrasion without a prior consultation. |
Họ không khuyến nghị microdermabrasion mà không có tư vấn trước. |
| Nghi vấn | Are you considering microdermabrasion as a solution for sun damage? |
Bạn có đang xem xét microdermabrasion như một giải pháp cho tổn thương do ánh nắng mặt trời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microdermabrasion".
