(Top Banner Ad)
microdermabrasion
C1
Danh từ C1 Da liễu/Thẩm mỹ

microdermabrasion

UK: /ˌmaɪ.krəʊˌdɜː.məˈbreɪ.ʒən/ • US: /ˌmaɪ.kroʊ.dɝː.məˈbreɪ.ʒən/

Nghĩa tiếng Việt

vi mài da tẩy tế bào chết vi tinh thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic procedure in which the face is sprayed with tiny crystals to remove dead epidermal cells.

Vietnamese Meaning

Một quy trình thẩm mỹ trong đó mặt được phun bằng các tinh thể nhỏ để loại bỏ các tế bào biểu bì chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a microdermabrasion treatment to reduce the appearance of her acne scars."

    "Cô ấy đã thực hiện điều trị microdermabrasion để giảm sự xuất hiện của sẹo mụn."

  • "Microdermabrasion can improve skin texture and reduce the appearance of fine lines."

    "Microdermabrasion có thể cải thiện kết cấu da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun microdermabrasion Tẩy da vi điểm (một liệu pháp làm đẹp loại bỏ lớp tế bào chết trên bề mặt da)
Adjective microdermabrasive Thuộc về hoặc liên quan đến tẩy da vi điểm
Noun microdermabrasionist Chuyên viên thực hiện liệu pháp tẩy da vi điểm

Synonyms

microderm (Vi mô da)

Related Words

Subject Area

Da liễu/Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μικρός (mikros) - small
English
micro-
Ancient Greek
δέρμα (derma) - skin
English
derm-
Latin
abradere - to scrape off
English
abrasion
English
microdermabrasion (modern coinage)

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'microdermabrasion' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ ba phần. 'Micro' đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'mikros' có nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'vi mô'. 'Derm' cũng từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'derma' có nghĩa là 'da'. Cuối cùng, 'abrasion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'abradere' có nghĩa là 'cạo bỏ' hoặc 'mài mòn'. Kết hợp lại, từ này mô tả một liệu pháp tẩy tế bào chết da nhẹ nhàng ở cấp độ vi mô.

Usage Note

Microdermabrasion là một phương pháp tẩy tế bào chết vật lý. Nó nhẹ nhàng hơn so với dermabrasion (mài da) vì chỉ tác động lên lớp biểu bì (lớp da ngoài cùng) thay vì đi sâu vào lớp hạ bì. Mục đích là cải thiện kết cấu và tông màu da, giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn, sẹo mụn và các vấn đề sắc tố da.

Prepositions

with for

‘With’ được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc công cụ được sử dụng trong quá trình microdermabrasion. Ví dụ: 'Microdermabrasion with crystals.' ‘For’ được dùng để chỉ mục đích của việc thực hiện microdermabrasion. Ví dụ: 'Microdermabrasion for acne scars.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microdermabrasion
  • professional professional microdermabrasion
    (tẩy da vi điểm chuyên nghiệp (thực hiện tại spa/phòng khám))
  • at-home at-home microdermabrasion
    (tẩy da vi điểm tại nhà)
  • diamond diamond microdermabrasion
    (tẩy da vi điểm bằng đầu kim cương)
Verb + microdermabrasion
  • undergo undergo microdermabrasion
    (trải qua/tiến hành liệu pháp tẩy da vi điểm)
  • receive receive microdermabrasion
    (được thực hiện liệu pháp tẩy da vi điểm)
  • perform perform microdermabrasion
    (thực hiện liệu pháp tẩy da vi điểm (bởi chuyên gia))
Microdermabrasion + Noun
  • treatment microdermabrasion treatment
    (liệu pháp/phương pháp tẩy da vi điểm)
  • machine microdermabrasion machine
    (máy tẩy da vi điểm)

Idioms

  • to undergo microdermabrasion

    Để trải qua/tiến hành liệu pháp tẩy da vi điểm. Đây là một cụm từ thông dụng để nói về việc thực hiện thủ thuật này.

    "Many people choose to undergo microdermabrasion for a brighter complexion."

    (Nhiều người chọn tiến hành liệu pháp tẩy da vi điểm để có làn da sáng hơn.)

  • to get a microdermabrasion (treatment)

    Để được thực hiện tẩy da vi điểm. Cách nói thông thường, ít trang trọng hơn 'undergo'.

    "I'm planning to get a microdermabrasion next month to refresh my skin."

    (Tôi đang lên kế hoạch đi tẩy da vi điểm vào tháng tới để làm mới làn da của mình.)

  • microdermabrasion for (skin concern)

    Liệu pháp tẩy da vi điểm cho (vấn đề về da cụ thể). Cụm từ dùng để chỉ mục đích sử dụng của liệu pháp.

    "Microdermabrasion for acne scars is a popular option."

    (Tẩy da vi điểm trị sẹo mụn là một lựa chọn phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microdermabrasion

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình thẩm mỹ trong đó mặt được phun bằng các tinh thể nhỏ để loại bỏ các tế bào biểu bì chết.

"She had a microdermabrasion treatment to reduce the appearance of her acne scars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is considering microdermabrasion for her acne scars.
Cô ấy đang cân nhắc việc điều trị microdermabrasion cho sẹo mụn của mình.
Phủ định
They are not recommending microdermabrasion without a prior consultation.
Họ không khuyến nghị microdermabrasion mà không có tư vấn trước.
Nghi vấn
Are you considering microdermabrasion as a solution for sun damage?
Bạn có đang xem xét microdermabrasion như một giải pháp cho tổn thương do ánh nắng mặt trời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microdermabrasion".

Sự Phổ Biến Trong Ngành Thẩm Mỹ Hiện Đại

Microdermabrasion đã trở thành một trong những liệu pháp thẩm mỹ không xâm lấn phổ biến nhất trên toàn thế giới. Nó được ưa chuộng vì khả năng cải thiện kết cấu da, giảm thiểu nếp nhăn, sẹo mụn và vết thâm nám mà không cần thời gian nghỉ dưỡng kéo dài, phù hợp với lối sống bận rộn hiện đại.

Tiêu Chuẩn Vẻ Đẹp và Làn Da Mịn Màng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, làn da mịn màng, không tì vết và rạng rỡ được xem là biểu tượng của tuổi trẻ và sức khỏe. Microdermabrasion đáp ứng mong muốn này, giúp cá nhân đạt được làn da 'hoàn hảo' theo các tiêu chuẩn vẻ đẹp hiện đại, đồng thời thúc đẩy ngành công nghiệp chăm sóc da phát triển mạnh mẽ.