(Top Banner Ad)
chemical peel
B2
noun B2 Cosmetology

chemical peel

UK: /ˈkemɪkəl piːl/ • US: /ˈkemɪkəl piːl/

Nghĩa tiếng Việt

lột da hóa học tẩy da chết hóa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic procedure in which a chemical solution is applied to the skin to remove the top layers, revealing smoother and younger-looking skin.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật thẩm mỹ trong đó một dung dịch hóa học được bôi lên da để loại bỏ các lớp trên cùng, để lộ làn da mịn màng và trẻ trung hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to get a chemical peel to reduce the appearance of fine lines."

    "Cô ấy quyết định đi lột da hóa học để giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn."

  • "The dermatologist recommended a series of chemical peels to treat her hyperpigmentation."

    "Bác sĩ da liễu khuyên dùng một loạt các phương pháp lột da hóa học để điều trị chứng tăng sắc tố của cô ấy."

  • "After the chemical peel, her skin looked noticeably brighter and smoother."

    "Sau khi lột da hóa học, làn da của cô ấy trông sáng và mịn màng hơn rõ rệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective chemical thuộc về hóa học
Noun chemical hóa chất
Noun chemist nhà hóa học, dược sĩ
Noun chemistry ngành hóa học
Verb peel lột, gọt (vỏ)
Noun peel vỏ (trái cây, củ)
Noun peeling sự lột da, sự bong tróc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetology

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic -> Medieval Latin
al-kīmiyā -> chimia
Late Greek
khēmeía
Latin
pilāre (to make bald)
Old French
peler (to skin, peel)
Modern English
chemical + peel

Từ Giả Kim Thuật đến Hóa Học

Từ 'chemical' (hóa học) bắt nguồn từ 'alchemy' (giả kim thuật). Các nhà giả kim thuật Ả Rập gọi nghệ thuật của họ là 'al-kīmiyā'. Từ này du nhập vào châu Âu và dần biến đổi thành 'chemistry'. Vì vậy, một 'chemical peel' về cơ bản là sử dụng kiến thức hóa học để cải thiện làn da.

Lột Vỏ Bắt Nguồn Từ 'Lông'

Từ 'peel' (lột, gọt) có một gốc gác khá thú vị. Nó xuất phát từ từ 'pilāre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhổ lông' hoặc 'làm cho hói'. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ việc loại bỏ lớp vỏ bên ngoài của bất cứ thứ gì, từ trái cây cho đến lớp da cũ.

Usage Note

Thái nghĩa của 'chemical peel' chỉ một phương pháp làm đẹp cụ thể, không nhầm lẫn với các phương pháp tẩy tế bào chết khác như tẩy da chết vật lý (physical exfoliation) sử dụng các hạt scrub hoặc các dụng cụ khác. Chemical peel sử dụng các acid để hòa tan các tế bào da chết. Mức độ mạnh nhẹ của peel phụ thuộc vào nồng độ và loại acid được sử dụng.

Prepositions

for with

'for': thường dùng để chỉ mục đích của việc thực hiện chemical peel (ví dụ: 'a chemical peel for acne scars'). 'with': thường dùng để chỉ chất hoặc phương pháp được sử dụng trong quá trình peel (ví dụ: 'a chemical peel with glycolic acid').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chemical peel
  • superficial / light chemical peel
    (lột da hóa học cấp độ nông/nhẹ)
  • medium-depth chemical peel
    (lột da hóa học cấp độ trung bình)
  • deep chemical peel
    (lột da hóa học cấp độ sâu)
  • glycolic acid chemical peel
    (lột da hóa học bằng axit glycolic)
Verb + chemical peel
  • get / have a chemical peel
    (thực hiện một liệu trình lột da hóa học (cho bản thân))
  • undergo a chemical peel
    (trải qua một liệu trình lột da hóa học)
  • perform / administer a chemical peel
    (tiến hành/thực hiện liệu trình lột da hóa học (cho người khác))
  • recommend a chemical peel
    (khuyên/đề nghị làm lột da hóa học)

Idioms

  • like a chemical peel for my life

    (Nghĩa bóng) Một trải nghiệm khó khăn nhưng giúp loại bỏ những điều tiêu cực cũ kỹ và bắt đầu lại một cách tươi mới, như một cuộc 'lột xác' cho cuộc đời.

    "Leaving that stressful job was like a chemical peel for my life; painful at first, but now I feel completely renewed."

    (Từ bỏ công việc căng thẳng đó giống như một cuộc lột xác cho cuộc đời tôi; lúc đầu thì đau đớn, nhưng giờ tôi cảm thấy hoàn toàn mới mẻ.)

  • the project needed a chemical peel

    (Nghĩa bóng) Đề cập đến một dự án hoặc kế hoạch cần phải được cải tổ triệt để, loại bỏ các yếu tố cốt lõi đã cũ hoặc sai lầm để làm lại từ đầu.

    "After two failed launches, the team agreed the entire project needed a chemical peel."

    (Sau hai lần ra mắt thất bại, cả nhóm đồng ý rằng toàn bộ dự án cần một cuộc 'đại tu' toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical peel

noun
Lật mặt

Một thủ thuật thẩm mỹ trong đó một dung dịch hóa học được bôi lên da để loại bỏ các lớp trên cùng, để lộ làn da mịn màng và trẻ trung hơn.

"She decided to get a chemical peel to reduce the appearance of fine lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A chemical peel can improve the appearance of skin.
Tẩy da chết bằng hóa chất có thể cải thiện vẻ ngoài của làn da.
Phủ định
Doesn't a chemical peel require special aftercare?
Không phải tẩy da chết bằng hóa chất cần được chăm sóc đặc biệt sau đó sao?
Nghi vấn
Is a chemical peel suitable for all skin types?
Liệu tẩy da chết bằng hóa chất có phù hợp với mọi loại da không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had gotten a chemical peel last year before my vacation.
Tôi ước tôi đã được lột da hóa học năm ngoái trước kỳ nghỉ của mình.
Phủ định
If only I hadn't been so scared of chemical peels; my skin would look so much better now.
Giá mà tôi không sợ lột da hóa học như vậy; da của tôi bây giờ sẽ trông đẹp hơn rất nhiều.
Nghi vấn
I wish I could ask a dermatologist if a chemical peel is right for my skin type.
Tôi ước mình có thể hỏi bác sĩ da liễu xem lột da hóa học có phù hợp với loại da của tôi không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical peel".

Bí Quyết Tỏa Sáng trên Thảm Đỏ

Ở các nước phương Tây, lột da hóa học rất phổ biến trong giới nổi tiếng. Nó được coi là một phương pháp 'bảo dưỡng' nhanh chóng trước các sự kiện lớn như lễ trao giải Oscar để có được làn da căng bóng, không tì vết dưới ánh đèn sân khấu. Điều này góp phần tạo ra tiêu chuẩn về vẻ đẹp hoàn hảo trên truyền thông.

Từ Điều Trị đến Chăm Sóc Phòng Ngừa

Ban đầu, chemical peel được xem là một liệu pháp chuyên sâu để khắc phục các vấn đề da nghiêm trọng (sẹo, nám). Ngày nay, nó đã trở thành một phần của văn hóa 'self-care' (tự chăm sóc bản thân), nơi mọi người chủ động thực hiện các peel nhẹ định kỳ để duy trì làn da khỏe mạnh, thay vì chỉ đợi có vấn đề mới chữa trị.