chemical peel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cosmetic procedure in which a chemical solution is applied to the skin to remove the top layers, revealing smoother and younger-looking skin.
Vietnamese Meaning
Một thủ thuật thẩm mỹ trong đó một dung dịch hóa học được bôi lên da để loại bỏ các lớp trên cùng, để lộ làn da mịn màng và trẻ trung hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to get a chemical peel to reduce the appearance of fine lines."
"Cô ấy quyết định đi lột da hóa học để giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn."
-
"The dermatologist recommended a series of chemical peels to treat her hyperpigmentation."
"Bác sĩ da liễu khuyên dùng một loạt các phương pháp lột da hóa học để điều trị chứng tăng sắc tố của cô ấy."
-
"After the chemical peel, her skin looked noticeably brighter and smoother."
"Sau khi lột da hóa học, làn da của cô ấy trông sáng và mịn màng hơn rõ rệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'chemical peel' chỉ một phương pháp làm đẹp cụ thể, không nhầm lẫn với các phương pháp tẩy tế bào chết khác như tẩy da chết vật lý (physical exfoliation) sử dụng các hạt scrub hoặc các dụng cụ khác. Chemical peel sử dụng các acid để hòa tan các tế bào da chết. Mức độ mạnh nhẹ của peel phụ thuộc vào nồng độ và loại acid được sử dụng.
Prepositions
'for': thường dùng để chỉ mục đích của việc thực hiện chemical peel (ví dụ: 'a chemical peel for acne scars'). 'with': thường dùng để chỉ chất hoặc phương pháp được sử dụng trong quá trình peel (ví dụ: 'a chemical peel with glycolic acid').
Collocations (Từ đi kèm)
-
superficial / light chemical peel (lột da hóa học cấp độ nông/nhẹ)
-
medium-depth chemical peel (lột da hóa học cấp độ trung bình)
-
deep chemical peel (lột da hóa học cấp độ sâu)
-
glycolic acid chemical peel (lột da hóa học bằng axit glycolic)
-
get / have a chemical peel (thực hiện một liệu trình lột da hóa học (cho bản thân))
-
undergo a chemical peel (trải qua một liệu trình lột da hóa học)
-
perform / administer a chemical peel (tiến hành/thực hiện liệu trình lột da hóa học (cho người khác))
-
recommend a chemical peel (khuyên/đề nghị làm lột da hóa học)
Idioms
-
like a chemical peel for my life
(Nghĩa bóng) Một trải nghiệm khó khăn nhưng giúp loại bỏ những điều tiêu cực cũ kỹ và bắt đầu lại một cách tươi mới, như một cuộc 'lột xác' cho cuộc đời.
"Leaving that stressful job was like a chemical peel for my life; painful at first, but now I feel completely renewed."
(Từ bỏ công việc căng thẳng đó giống như một cuộc lột xác cho cuộc đời tôi; lúc đầu thì đau đớn, nhưng giờ tôi cảm thấy hoàn toàn mới mẻ.)
-
the project needed a chemical peel
(Nghĩa bóng) Đề cập đến một dự án hoặc kế hoạch cần phải được cải tổ triệt để, loại bỏ các yếu tố cốt lõi đã cũ hoặc sai lầm để làm lại từ đầu.
"After two failed launches, the team agreed the entire project needed a chemical peel."
(Sau hai lần ra mắt thất bại, cả nhóm đồng ý rằng toàn bộ dự án cần một cuộc 'đại tu' toàn diện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chemical peel
nounMột thủ thuật thẩm mỹ trong đó một dung dịch hóa học được bôi lên da để loại bỏ các lớp trên cùng, để lộ làn da mịn màng và trẻ trung hơn.
"She decided to get a chemical peel to reduce the appearance of fine lines."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A chemical peel can improve the appearance of skin. |
Tẩy da chết bằng hóa chất có thể cải thiện vẻ ngoài của làn da. |
| Phủ định | Doesn't a chemical peel require special aftercare? |
Không phải tẩy da chết bằng hóa chất cần được chăm sóc đặc biệt sau đó sao? |
| Nghi vấn | Is a chemical peel suitable for all skin types? |
Liệu tẩy da chết bằng hóa chất có phù hợp với mọi loại da không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had gotten a chemical peel last year before my vacation. |
Tôi ước tôi đã được lột da hóa học năm ngoái trước kỳ nghỉ của mình. |
| Phủ định | If only I hadn't been so scared of chemical peels; my skin would look so much better now. |
Giá mà tôi không sợ lột da hóa học như vậy; da của tôi bây giờ sẽ trông đẹp hơn rất nhiều. |
| Nghi vấn | I wish I could ask a dermatologist if a chemical peel is right for my skin type. |
Tôi ước mình có thể hỏi bác sĩ da liễu xem lột da hóa học có phù hợp với loại da của tôi không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical peel".
