(Top Banner Ad)
parabolic flight
C1
Danh từ C1 Hàng không, Vật lý

parabolic flight

UK: /ˌpærəˈbɒlɪk flaɪt/ • US: /ˌpærəˈbɑlɪk flaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến bay parabol chuyến bay tạo trạng thái không trọng lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flight path that approximates a parabolic trajectory, used to create a brief period of weightlessness.

Vietnamese Meaning

Một đường bay gần đúng với quỹ đạo hình parabol, được sử dụng để tạo ra một khoảng thời gian ngắn không trọng lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parabolic flight allowed the researchers to conduct experiments in a weightless environment."

    "Chuyến bay parabol cho phép các nhà nghiên cứu tiến hành các thí nghiệm trong môi trường không trọng lực."

  • "During the parabolic flight, passengers experienced approximately 25 seconds of weightlessness."

    "Trong chuyến bay parabol, hành khách đã trải nghiệm khoảng 25 giây không trọng lực."

  • "Scientists use parabolic flights to study the effects of weightlessness on the human body."

    "Các nhà khoa học sử dụng các chuyến bay parabol để nghiên cứu ảnh hưởng của tình trạng không trọng lực đối với cơ thể con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parabola đường parabol (trong hình học)
Adjective parabolic thuộc về parabol; có hình parabol
Noun paraboloid hình paraboloid (một hình học không gian ba chiều)
Verb fly bay; điều khiển máy bay
Noun flight chuyến bay; sự bay; chuyến đi bằng máy bay
Noun flyer người/vật bay; tờ rơi quảng cáo
Noun flying sự bay (hành động); việc bay (danh động từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παραβολή (parabolē)
Late Latin
parabolicus
Proto-Germanic
*flugtiz
Old English
flyht
English
parabolic flight

Nguồn gốc của 'parabolic'

Từ 'parabolic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'parabolē', có nghĩa là 'ném bên cạnh' hoặc 'so sánh'. Thuật ngữ này ban đầu được dùng trong hình học để chỉ một loại đường cong đặc biệt. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'parabolicus' và đi vào tiếng Anh để mô tả những gì có hình dạng hoặc liên quan đến một đường parabol.

Nguồn gốc của 'flight'

Từ 'flight' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'flyht', có nghĩa là 'hành động bay' hoặc 'quá trình bay'. Gốc rễ của nó có thể truy ngược về tiếng Proto-Germanic '*flugtiz'. 'Flight' mô tả sự di chuyển trong không khí, đặc biệt là khi dùng cánh hoặc máy móc.

Sự kết hợp: 'parabolic flight'

Cụm từ 'parabolic flight' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, được hình thành từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Nó mô tả một thao tác bay đặc biệt của máy bay, nơi phi công điều khiển máy bay bay lên và xuống theo một quỹ đạo hình parabol, tạo ra một khoảng thời gian ngắn cảm giác không trọng lực (microgravity) bên trong khoang máy bay. Đây là một phương pháp quan trọng để mô phỏng môi trường không gian trên Trái Đất.

Usage Note

Cụm từ 'parabolic flight' thường được sử dụng trong bối cảnh đào tạo phi hành gia, nghiên cứu khoa học và trải nghiệm cảm giác không trọng lực cho công chúng. Nó khác với 'zero-gravity flight' ở chỗ nhấn mạnh vào phương pháp đạt được trạng thái không trọng lực (thông qua quỹ đạo parabol) hơn là trạng thái không trọng lực tự thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parabolic flight
  • zero-gravity zero-gravity parabolic flight
    (chuyến bay parabol không trọng lực)
  • suborbital suborbital parabolic flight
    (chuyến bay parabol dưới quỹ đạo (không hoàn toàn thoát khỏi khí quyển))
  • commercial commercial parabolic flight
    (chuyến bay parabol thương mại)
Verb + parabolic flight
  • conduct conduct a parabolic flight
    (thực hiện/tiến hành một chuyến bay parabol)
  • experience experience a parabolic flight
    (trải nghiệm một chuyến bay parabol)
  • offer offer parabolic flights
    (cung cấp các chuyến bay parabol (dịch vụ))
  • perform perform a parabolic flight maneuver
    (thực hiện một thao tác bay parabol)

Idioms

  • simulate zero-gravity with a parabolic flight

    mô phỏng tình trạng không trọng lực bằng chuyến bay parabol

    "Astronauts often train to simulate zero-gravity with a parabolic flight before going to space."

    (Các phi hành gia thường tập luyện để mô phỏng tình trạng không trọng lực bằng chuyến bay parabol trước khi bay vào không gian.)

  • experience weightlessness during a parabolic flight

    trải nghiệm cảm giác không trọng lượng trong một chuyến bay parabol

    "Researchers can experience weightlessness during a parabolic flight to test their experiments."

    (Các nhà nghiên cứu có thể trải nghiệm cảm giác không trọng lượng trong một chuyến bay parabol để thử nghiệm các thí nghiệm của họ.)

  • a research parabolic flight

    chuyến bay parabol phục vụ nghiên cứu

    "The team prepared for a research parabolic flight to investigate fluid dynamics in microgravity."

    (Nhóm đã chuẩn bị cho một chuyến bay parabol phục vụ nghiên cứu để tìm hiểu động lực học chất lỏng trong môi trường vi trọng lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parabolic flight

Danh từ
Lật mặt

Một đường bay gần đúng với quỹ đạo hình parabol, được sử dụng để tạo ra một khoảng thời gian ngắn không trọng lực.

"The parabolic flight allowed the researchers to conduct experiments in a weightless environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the parabolic flight provides a weightless experience is a unique fact.
Việc chuyến bay parabol mang lại trải nghiệm không trọng lượng là một sự thật độc đáo.
Phủ định
Whether the flight was parabolic is not something I'm sure of.
Việc chuyến bay có phải là parabol hay không là điều tôi không chắc chắn.
Nghi vấn
Why the parabolic flight is so expensive is a common question.
Tại sao chuyến bay parabol lại đắt đỏ như vậy là một câu hỏi phổ biến.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experiencing parabolic flight is a thrilling adventure for many space enthusiasts.
Trải nghiệm chuyến bay parabol là một cuộc phiêu lưu ly kỳ đối với nhiều người đam mê vũ trụ.
Phủ định
He doesn't mind missing experiencing parabolic flight due to his fear of heights.
Anh ấy không bận tâm việc bỏ lỡ trải nghiệm chuyến bay parabol vì chứng sợ độ cao của mình.
Nghi vấn
Is considering a parabolic flight a dream you've always held?
Có phải cân nhắc một chuyến bay parabol là một giấc mơ mà bạn luôn ấp ủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parabolic flight".

Huấn luyện phi hành gia và 'Vomit Comet'

Các chuyến bay parabol đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc huấn luyện phi hành gia. Chúng cung cấp môi trường không trọng lực tạm thời (thường kéo dài khoảng 20-25 giây mỗi lần), giúp các phi hành gia làm quen với cảm giác và thực hành các nhiệm vụ trong không gian. Một số máy bay chuyên dụng của NASA để thực hiện các chuyến bay này, như KC-135 và sau này là C-9, còn được đặt biệt danh là 'Vomit Comet' (Tàu nôn) do cảm giác buồn nôn mà nhiều người trải qua khi máy bay thực hiện các thay đổi độ cao liên tục và nhanh chóng.

Nghiên cứu khoa học và du lịch không gian

Ngoài mục đích huấn luyện, chuyến bay parabol còn được sử dụng rộng rãi cho các thí nghiệm khoa học trong môi trường vi trọng lực (microgravity) trên Trái Đất, giúp các nhà khoa học nghiên cứu cách các vật liệu, sinh vật và chất lỏng phản ứng trong điều kiện gần như không trọng lượng mà không cần phải phóng vào vũ trụ. Gần đây, các chuyến bay này cũng đã trở thành một hình thức 'du lịch không gian' đặc biệt, cho phép công chúng trải nghiệm cảm giác không trọng lượng, mở ra cơ hội cho những ai mơ ước được bay lượn như phi hành gia.