micropipette
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Micropipette'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại pipet rất nhỏ được sử dụng để đo, chuyển hoặc tiêm một lượng chất lỏng cực kỳ nhỏ.
Definition (English Meaning)
A very fine pipette used to measure, transfer, or inject extremely small volumes of liquid.
Ví dụ Thực tế với 'Micropipette'
-
"The scientist carefully aspirated the DNA solution using a micropipette."
"Nhà khoa học cẩn thận hút dung dịch DNA bằng một micropipette."
-
"The technician used a micropipette to transfer the cell culture into the petri dish."
"Kỹ thuật viên đã sử dụng một micropipette để chuyển môi trường nuôi cấy tế bào vào đĩa petri."
-
"Precise measurement with a micropipette is crucial for accurate experimental results."
"Việc đo lường chính xác bằng micropipette là rất quan trọng để có kết quả thí nghiệm chính xác."
Từ loại & Từ liên quan của 'Micropipette'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: micropipette
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Micropipette'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Micropipette thường được sử dụng trong các thí nghiệm sinh học phân tử, tế bào học, hóa sinh, và các quy trình thao tác tế bào như tiêm DNA vào tế bào. Điểm khác biệt chính của nó so với pipette thông thường là khả năng xử lý các thể tích nhỏ, thường là từ microlit đến nanolit.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"With" được sử dụng để chỉ công cụ được dùng để thực hiện hành động. Ví dụ: "The researcher used a micropipette *with* a volume of 10 microliters."
Ngữ pháp ứng dụng với 'Micropipette'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.