(Top Banner Ad)
micropipette
C1
noun C1 Sinh học, Hóa học, Y sinh học

micropipette

UK: /ˌmaɪkrəʊpaɪˈpɛt/ • US: /ˌmaɪkroʊpaɪˈpɛt/

Nghĩa tiếng Việt

pipet siêu nhỏ micropipet
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very fine pipette used to measure, transfer, or inject extremely small volumes of liquid.

Vietnamese Meaning

Một loại pipet rất nhỏ được sử dụng để đo, chuyển hoặc tiêm một lượng chất lỏng cực kỳ nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist carefully aspirated the DNA solution using a micropipette."

    "Nhà khoa học cẩn thận hút dung dịch DNA bằng một micropipette."

  • "The technician used a micropipette to transfer the cell culture into the petri dish."

    "Kỹ thuật viên đã sử dụng một micropipette để chuyển môi trường nuôi cấy tế bào vào đĩa petri."

  • "Precise measurement with a micropipette is crucial for accurate experimental results."

    "Việc đo lường chính xác bằng micropipette là rất quan trọng để có kết quả thí nghiệm chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pipette dụng cụ hút chất lỏng (thường lớn hơn micropipette)
Verb pipette hút hoặc phân phối chất lỏng bằng pipette/micropipette
Noun pipetting quá trình hút và phân phối chất lỏng bằng pipette/micropipette

Synonyms

micropipet (micropipet (cách viết khác))

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa học, Y sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros
French
pipette
English
micropipette

Nguồn gốc 'micro-'

Phần 'micro-' trong 'micropipette' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'mikros', mang ý nghĩa 'nhỏ bé' hoặc 'kích thước nhỏ'. Tiền tố này được dùng rộng rãi trong tiếng Anh để chỉ những vật thể, hiện tượng hoặc đơn vị đo lường ở quy mô cực kỳ nhỏ.

Sự ra đời của 'pipette'

Từ 'pipette' xuất phát từ tiếng Pháp, là dạng rút gọn (diminutive) của 'pipe' (ống). Ban đầu, nó chỉ một dụng cụ hình ống nhỏ dùng để hút và nhả chất lỏng. Khi kết hợp với 'micro-', từ 'micropipette' ra đời để mô tả một dụng cụ chuyên biệt có khả năng thao tác với các thể tích chất lỏng cực nhỏ, thường là microlít.

Usage Note

Micropipette thường được sử dụng trong các thí nghiệm sinh học phân tử, tế bào học, hóa sinh, và các quy trình thao tác tế bào như tiêm DNA vào tế bào. Điểm khác biệt chính của nó so với pipette thông thường là khả năng xử lý các thể tích nhỏ, thường là từ microlit đến nanolit.

Prepositions

with

"With" được sử dụng để chỉ công cụ được dùng để thực hiện hành động. Ví dụ: "The researcher used a micropipette *with* a volume of 10 microliters."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + micropipette
  • accurate accurate micropipette
    (micropipette chính xác)
  • calibrated calibrated micropipette
    (micropipette đã được hiệu chuẩn)
  • disposable disposable micropipette tips
    (đầu micropipette dùng một lần)
  • manual manual micropipette
    (micropipette thủ công)
  • automatic automatic micropipette
    (micropipette tự động)
Verb + micropipette
  • use use a micropipette
    (sử dụng micropipette)
  • calibrate calibrate a micropipette
    (hiệu chuẩn micropipette)
  • load load a micropipette (tip)
    (gắn đầu hút vào micropipette)
  • dispense dispense liquid with a micropipette
    (phân phối chất lỏng bằng micropipette)
  • set set a micropipette (volume)
    (cài đặt thể tích cho micropipette)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

micropipette

noun
Lật mặt

Một loại pipet rất nhỏ được sử dụng để đo, chuyển hoặc tiêm một lượng chất lỏng cực kỳ nhỏ.

"The scientist carefully aspirated the DNA solution using a micropipette."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "micropipette".

Công cụ không thể thiếu trong phòng thí nghiệm

Micropipette là một trong những dụng cụ cơ bản và quan trọng nhất trong các phòng thí nghiệm sinh học, hóa học và y tế hiện đại. Nó cho phép các nhà khoa học thao tác chính xác với thể tích chất lỏng cực nhỏ, từ microlít đến nanolít, điều cần thiết cho nghiên cứu DNA, protein, xét nghiệm chẩn đoán và nhiều quy trình khoa học khác.

Biểu tượng của sự chính xác khoa học

Micropipette đại diện cho khả năng xử lý vật chất ở quy mô vi mô một cách tinh vi. Nó tượng trưng cho yêu cầu cao về độ chính xác và cẩn thận trong nghiên cứu khoa học, nơi mà những sai lệch nhỏ nhất cũng có thể dẫn đến kết quả không chính xác hoặc ảnh hưởng lớn đến những khám phá khoa học.