(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ micropipette
C1

micropipette

noun

Nghĩa tiếng Việt

pipet siêu nhỏ micropipet
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Micropipette'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại pipet rất nhỏ được sử dụng để đo, chuyển hoặc tiêm một lượng chất lỏng cực kỳ nhỏ.

Definition (English Meaning)

A very fine pipette used to measure, transfer, or inject extremely small volumes of liquid.

Ví dụ Thực tế với 'Micropipette'

  • "The scientist carefully aspirated the DNA solution using a micropipette."

    "Nhà khoa học cẩn thận hút dung dịch DNA bằng một micropipette."

  • "The technician used a micropipette to transfer the cell culture into the petri dish."

    "Kỹ thuật viên đã sử dụng một micropipette để chuyển môi trường nuôi cấy tế bào vào đĩa petri."

  • "Precise measurement with a micropipette is crucial for accurate experimental results."

    "Việc đo lường chính xác bằng micropipette là rất quan trọng để có kết quả thí nghiệm chính xác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Micropipette'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: micropipette
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

micropipet(micropipet (cách viết khác))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

pipette(pipet)
microscope(kính hiển vi)
centrifuge(máy ly tâm)
spectrophotometer(máy đo quang phổ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học Hóa học Y sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Micropipette'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Micropipette thường được sử dụng trong các thí nghiệm sinh học phân tử, tế bào học, hóa sinh, và các quy trình thao tác tế bào như tiêm DNA vào tế bào. Điểm khác biệt chính của nó so với pipette thông thường là khả năng xử lý các thể tích nhỏ, thường là từ microlit đến nanolit.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

"With" được sử dụng để chỉ công cụ được dùng để thực hiện hành động. Ví dụ: "The researcher used a micropipette *with* a volume of 10 microliters."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Micropipette'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)