(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pipette
B2

pipette

noun

Nghĩa tiếng Việt

pipet ống hút
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pipette'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một ống nhỏ, thường làm bằng thủy tinh, được sử dụng trong phòng thí nghiệm để đo hoặc chuyển một lượng nhỏ chất lỏng.

Definition (English Meaning)

A slender tube, usually glass, used in a laboratory for measuring or transferring small quantities of liquids.

Ví dụ Thực tế với 'Pipette'

  • "The scientist carefully transferred the solution using a pipette."

    "Nhà khoa học cẩn thận chuyển dung dịch bằng pipet."

  • "She used a pipette to add the reagent to the mixture."

    "Cô ấy dùng pipet để thêm thuốc thử vào hỗn hợp."

  • "The volume was measured accurately with a volumetric pipette."

    "Thể tích được đo chính xác bằng pipet định mức."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pipette'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pipette
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

eyedropper(ống nhỏ giọt)
transfer pipette(pipette chuyển)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

beaker(cốc thí nghiệm)
burette(buret)
test tube(ống nghiệm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Sinh học Y học

Ghi chú Cách dùng 'Pipette'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Pipette thường được dùng để chỉ các dụng cụ chính xác hơn so với ống nhỏ giọt thông thường. Nó có nhiều loại khác nhau, như pipette chia độ (graduated pipette) và pipette thể tích (volumetric pipette), mỗi loại có độ chính xác và mục đích sử dụng riêng. Cần phân biệt với 'dropper' (ống nhỏ giọt), thường ít chính xác hơn và dùng cho các mục đích chung hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with into

‘With’ thường được dùng để mô tả việc sử dụng pipette để lấy hoặc chứa một chất lỏng (e.g., 'fill the pipette with the solution'). ‘Into’ được dùng để mô tả việc chuyển chất lỏng từ pipette vào một vật chứa khác (e.g., 'dispense the liquid into the beaker').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pipette'

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist's pipette is very precise.
Pipet của nhà khoa học rất chính xác.
Phủ định
The students' pipettes aren't calibrated correctly.
Những pipet của các sinh viên không được hiệu chỉnh chính xác.
Nghi vấn
Is the lab assistant's pipette clean?
Pipet của trợ lý phòng thí nghiệm có sạch không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)