(Top Banner Ad)
pipette
B2
noun B2 Hóa học, Sinh học, Y học

pipette

UK: /pɪˈpɛt/ • US: /paɪˈpɛt/

Nghĩa tiếng Việt

pipet ống hút
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slender tube, usually glass, used in a laboratory for measuring or transferring small quantities of liquids.

Vietnamese Meaning

Một ống nhỏ, thường làm bằng thủy tinh, được sử dụng trong phòng thí nghiệm để đo hoặc chuyển một lượng nhỏ chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist carefully transferred the solution using a pipette."

    "Nhà khoa học cẩn thận chuyển dung dịch bằng pipet."

  • "She used a pipette to add the reagent to the mixture."

    "Cô ấy dùng pipet để thêm thuốc thử vào hỗn hợp."

  • "The volume was measured accurately with a volumetric pipette."

    "Thể tích được đo chính xác bằng pipet định mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pipette ống hút pipet, ống nhỏ giọt
Verb to pipette dùng ống pipet để hút/nhỏ giọt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pipa
Old French
pipe
French
pipette
English
pipette

Ống nhỏ giọt: Từ tiếng chim hót đến công cụ khoa học

Từ 'pipette' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pipa' nghĩa là 'ống sáo' hoặc 'tiếng chim hót'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'pipe' (ống), và dạng thu nhỏ 'pipette' nghĩa là 'ống nhỏ' hoặc 'ống sáo nhỏ'. Đến thế kỷ 19, nó được người Anh tiếp nhận để chỉ một dụng cụ phòng thí nghiệm dùng để đo lường và chuyển chất lỏng với độ chính xác cao.

Usage Note

Pipette thường được dùng để chỉ các dụng cụ chính xác hơn so với ống nhỏ giọt thông thường. Nó có nhiều loại khác nhau, như pipette chia độ (graduated pipette) và pipette thể tích (volumetric pipette), mỗi loại có độ chính xác và mục đích sử dụng riêng. Cần phân biệt với 'dropper' (ống nhỏ giọt), thường ít chính xác hơn và dùng cho các mục đích chung hơn.

Prepositions

with into

‘With’ thường được dùng để mô tả việc sử dụng pipette để lấy hoặc chứa một chất lỏng (e.g., 'fill the pipette with the solution'). ‘Into’ được dùng để mô tả việc chuyển chất lỏng từ pipette vào một vật chứa khác (e.g., 'dispense the liquid into the beaker').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + pipette
  • volumetric volumetric pipette
    (pipet định mức)
  • graduated graduated pipette
    (pipet chia vạch)
  • sterile sterile pipette
    (pipet vô trùng)
  • glass glass pipette
    (pipet thủy tinh)
  • plastic plastic pipette
    (pipet nhựa)
Động từ + pipette
  • use use a pipette
    (sử dụng pipet)
  • transfer transfer liquid with a pipette
    (chuyển chất lỏng bằng pipet)
  • fill fill a pipette
    (làm đầy pipet)
  • draw up draw up a sample with a pipette
    (hút mẫu bằng pipet)
  • dispense dispense a solution with a pipette
    (nhỏ giọt dung dịch bằng pipet)
Pipette + danh từ
  • tip pipette tip
    (đầu côn pipet)
  • stand pipette stand
    (giá đỡ pipet)

Idioms

  • to pipette out

    hút ra/nhỏ ra (bằng pipet)

    "Carefully pipette out 10 ml of the solution."

    (Cẩn thận hút ra 10 ml dung dịch bằng pipet.)

  • to pipette into

    hút vào/nhỏ vào (bằng pipet)

    "Pipette 2 ml of reagent into each test tube."

    (Hút 2 ml thuốc thử nhỏ vào mỗi ống nghiệm.)

  • precision pipetting

    việc hút/nhỏ giọt chính xác

    "Precision pipetting is crucial for accurate experimental results."

    (Việc hút/nhỏ giọt chính xác là rất quan trọng để có kết quả thí nghiệm đúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pipette

noun
Lật mặt

Một ống nhỏ, thường làm bằng thủy tinh, được sử dụng trong phòng thí nghiệm để đo hoặc chuyển một lượng nhỏ chất lỏng.

"The scientist carefully transferred the solution using a pipette."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist's pipette is very precise.
Pipet của nhà khoa học rất chính xác.
Phủ định
The students' pipettes aren't calibrated correctly.
Những pipet của các sinh viên không được hiệu chỉnh chính xác.
Nghi vấn
Is the lab assistant's pipette clean?
Pipet của trợ lý phòng thí nghiệm có sạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pipette".

Tầm quan trọng trong khoa học

Pipet là một công cụ không thể thiếu trong các phòng thí nghiệm khoa học, y tế và nghiên cứu. Nó tượng trưng cho sự chính xác và cẩn trọng, là yếu tố then chốt trong việc đảm bảo tính đáng tin cậy của các thí nghiệm và khám phá khoa học.

Sự phát triển của công nghệ

Từ những chiếc pipet thủy tinh đơn giản, thủ công, ngày nay đã có các loại pipet điện tử hiện đại, tự động, giúp tăng tốc độ và độ chính xác trong các công việc lặp lại. Sự tiến bộ này phản ánh sự phát triển không ngừng của công nghệ trong lĩnh vực khoa học.