centrifuge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A machine with a rapidly rotating container that applies centrifugal force to its contents, typically to separate fluids of different densities or to separate liquids from solids.
Vietnamese Meaning
Một máy có thùng chứa quay nhanh, tác dụng lực ly tâm lên các thành phần bên trong, thường để tách các chất lỏng có mật độ khác nhau hoặc để tách chất lỏng khỏi chất rắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lab technician used a centrifuge to separate the blood cells from the plasma."
"Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã sử dụng máy ly tâm để tách các tế bào máu khỏi huyết tương."
-
"The urine sample was centrifuged to concentrate the sediment."
"Mẫu nước tiểu được ly tâm để làm cô đặc cặn."
-
"Scientists are using high-speed centrifuges to study protein structures."
"Các nhà khoa học đang sử dụng máy ly tâm tốc độ cao để nghiên cứu cấu trúc protein."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | centrifuge | Máy ly tâm |
| Verb | centrifuge | Ly tâm, quay bằng máy ly tâm |
| Adjective | centrifugal | Thuộc về lực ly tâm |
| Noun | centrifugation | Quá trình ly tâm |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Centrifuge thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm, bệnh viện và các ngành công nghiệp để phân tách các chất. Nó hoạt động dựa trên nguyên tắc lực ly tâm, đẩy các chất có khối lượng riêng lớn hơn ra xa trục quay hơn các chất có khối lượng riêng nhỏ hơn.
Khi được sử dụng như một động từ, 'centrifuge' mô tả hành động sử dụng máy ly tâm để phân tách các chất.
Prepositions
‘in’ thường được dùng để chỉ vị trí hoặc quá trình diễn ra bên trong máy ly tâm (ví dụ: The blood samples were placed in the centrifuge). ‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng của máy ly tâm (ví dụ: The centrifuge is used for separating blood components).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-speed high-speed centrifuge (máy ly tâm tốc độ cao)
-
laboratory laboratory centrifuge (máy ly tâm phòng thí nghiệm)
-
industrial industrial centrifuge (máy ly tâm công nghiệp)
-
operate operate a centrifuge (vận hành máy ly tâm)
-
spin spin in a centrifuge (quay trong máy ly tâm)
-
separate separate by centrifuge (tách bằng máy ly tâm)
Idioms
-
Centrifugal force
Lực ly tâm (thường dùng trong vật lý nhưng cũng dùng bóng gió về các xu hướng chia rẽ)
"The centrifugal forces within the political party are tearing it apart."
(Các lực lượng chia rẽ bên trong đảng chính trị đang làm nó tan rã.)
-
Centrifuge effect
Hiệu ứng ly tâm (sự tách biệt các thành phần khác nhau)
"The economic crisis created a centrifuge effect, separating the wealthy from the poor even further."
(Cuộc khủng hoảng kinh tế tạo ra hiệu ứng ly tâm, làm gia tăng khoảng cách giữa người giàu và người nghèo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
centrifuge
nounMột máy có thùng chứa quay nhanh, tác dụng lực ly tâm lên các thành phần bên trong, thường để tách các chất lỏng có mật độ khác nhau hoặc để tách chất lỏng khỏi chất rắn.
"The lab technician used a centrifuge to separate the blood cells from the plasma."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centrifuge".
