(Top Banner Ad)
centrifuge
B2
noun B2 Khoa học, Kỹ thuật, Y học

centrifuge

UK: /ˈsentrɪfjuːdʒ/ • US: /ˈsentrɪfjuːdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

máy ly tâm ly tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine with a rapidly rotating container that applies centrifugal force to its contents, typically to separate fluids of different densities or to separate liquids from solids.

Vietnamese Meaning

Một máy có thùng chứa quay nhanh, tác dụng lực ly tâm lên các thành phần bên trong, thường để tách các chất lỏng có mật độ khác nhau hoặc để tách chất lỏng khỏi chất rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lab technician used a centrifuge to separate the blood cells from the plasma."

    "Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã sử dụng máy ly tâm để tách các tế bào máu khỏi huyết tương."

  • "The urine sample was centrifuged to concentrate the sediment."

    "Mẫu nước tiểu được ly tâm để làm cô đặc cặn."

  • "Scientists are using high-speed centrifuges to study protein structures."

    "Các nhà khoa học đang sử dụng máy ly tâm tốc độ cao để nghiên cứu cấu trúc protein."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun centrifuge Máy ly tâm
Verb centrifuge Ly tâm, quay bằng máy ly tâm
Adjective centrifugal Thuộc về lực ly tâm
Noun centrifugation Quá trình ly tâm

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centrum
Latin
fugere
Modern Latin
centrifuga
English
centrifuge

Cuộc tháo chạy từ tâm điểm

Từ 'centrifuge' được ghép từ hai gốc từ Latin: 'centrum' (nghĩa là trung tâm) và 'fugere' (nghĩa là tháo chạy/lánh xa). Nghĩa đen của từ này là 'một thiết bị dùng để đẩy mọi thứ ra xa khỏi tâm'. Thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện vào giữa thế kỷ 19 để mô tả các loại máy móc mới dùng lực quay để tách các thành phần có khối lượng riêng khác nhau.

Usage Note

Centrifuge thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm, bệnh viện và các ngành công nghiệp để phân tách các chất. Nó hoạt động dựa trên nguyên tắc lực ly tâm, đẩy các chất có khối lượng riêng lớn hơn ra xa trục quay hơn các chất có khối lượng riêng nhỏ hơn.
Khi được sử dụng như một động từ, 'centrifuge' mô tả hành động sử dụng máy ly tâm để phân tách các chất.

Prepositions

in for

‘in’ thường được dùng để chỉ vị trí hoặc quá trình diễn ra bên trong máy ly tâm (ví dụ: The blood samples were placed in the centrifuge). ‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng của máy ly tâm (ví dụ: The centrifuge is used for separating blood components).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + centrifuge
  • high-speed high-speed centrifuge
    (máy ly tâm tốc độ cao)
  • laboratory laboratory centrifuge
    (máy ly tâm phòng thí nghiệm)
  • industrial industrial centrifuge
    (máy ly tâm công nghiệp)
Verb + centrifuge
  • operate operate a centrifuge
    (vận hành máy ly tâm)
  • spin spin in a centrifuge
    (quay trong máy ly tâm)
  • separate separate by centrifuge
    (tách bằng máy ly tâm)

Idioms

  • Centrifugal force

    Lực ly tâm (thường dùng trong vật lý nhưng cũng dùng bóng gió về các xu hướng chia rẽ)

    "The centrifugal forces within the political party are tearing it apart."

    (Các lực lượng chia rẽ bên trong đảng chính trị đang làm nó tan rã.)

  • Centrifuge effect

    Hiệu ứng ly tâm (sự tách biệt các thành phần khác nhau)

    "The economic crisis created a centrifuge effect, separating the wealthy from the poor even further."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế tạo ra hiệu ứng ly tâm, làm gia tăng khoảng cách giữa người giàu và người nghèo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centrifuge

noun
Lật mặt

Một máy có thùng chứa quay nhanh, tác dụng lực ly tâm lên các thành phần bên trong, thường để tách các chất lỏng có mật độ khác nhau hoặc để tách chất lỏng khỏi chất rắn.

"The lab technician used a centrifuge to separate the blood cells from the plasma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centrifuge".

Huấn luyện phi hành gia

Trong văn hóa đại chúng và khoa học vũ trụ, máy ly tâm khổng lồ là biểu tượng của quá trình huấn luyện khắc nghiệt. Các phi hành gia được đưa vào máy ly tâm để làm quen với lực G cực lớn khi phóng tàu vũ trụ.

Ứng dụng trong Y tế và Sữa

Ở phương Tây, máy ly tâm đóng vai trò quan trọng trong cuộc cách mạng nông nghiệp và y tế. Nó được dùng để tách kem khỏi sữa trong ngành sữa và tách huyết tương trong xét nghiệm máu, giúp đẩy nhanh tốc độ chẩn đoán bệnh.