(Top Banner Ad)
microtubule protein
C1
Danh từ C1 Sinh học tế bào, Hóa sinh

microtubule protein

UK: /ˌmaɪkrəʊˈtjuːbjuːl ˈprəʊtiːn/ • US: /ˌmaɪkroʊˈtjuːbjuːl ˈproʊtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

protein vi ống protein cấu trúc vi ống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protein that is a structural component of microtubules.

Vietnamese Meaning

Một protein là thành phần cấu trúc của vi ống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assembly of microtubules is dependent on microtubule proteins."

    "Sự lắp ráp của vi ống phụ thuộc vào các protein vi ống."

  • "Mutations in microtubule protein genes can lead to neurodevelopmental disorders."

    "Đột biến trong các gen protein vi ống có thể dẫn đến các rối loạn phát triển thần kinh."

  • "The function of microtubule protein is crucial for cell division."

    "Chức năng của protein vi ống rất quan trọng cho sự phân chia tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun microtubule Ống vi thể (cấu trúc hình ống siêu nhỏ trong tế bào)
Noun tubulin Tubulin (loại protein chính cấu tạo nên ống vi thể)
Noun protein Protein, chất đạm (một đại phân tử sinh học thiết yếu)
Adjective microtubular Thuộc về ống vi thể (liên quan đến các cấu trúc ống vi thể)

Related Words

tubulin (tubulin (protein cấu tạo chính của vi ống))MAPs (Microtubule-Associated Proteins) (MAPs (Các protein liên kết với vi ống))centrosome (trung thể)kinesin (kinesin (protein vận chuyển))dynein (dynein (protein vận chuyển))

Subject Area

Sinh học tế bào, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros (small)
Latin
tubulus (small tube)
Greek
proteios (primary)
English
microtubule protein (modern scientific term)

Nguồn gốc của 'Microtubule'

Từ 'microtubule' là sự kết hợp của tiền tố Hy Lạp 'mikros' (nghĩa là 'nhỏ') và hậu tố La-tinh 'tubulus' (nghĩa là 'ống nhỏ'). Nó mô tả cấu trúc giống như những chiếc ống siêu nhỏ tồn tại bên trong tế bào.

Sự ra đời của 'Protein'

Thuật ngữ 'protein' được nhà hóa học Jöns Jacob Berzelius đặt ra vào năm 1838, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'proteios', có nghĩa là 'chính yếu' hoặc 'quan trọng hàng đầu', phản ánh vai trò thiết yếu của chúng trong mọi sinh vật sống.

Ý nghĩa của 'Microtubule Protein'

Khi ghép lại, 'microtubule protein' dùng để chỉ các loại protein cấu tạo nên ống vi thể. Protein nổi tiếng nhất là tubulin, tạo thành các sợi ống vi thể quan trọng cho cấu trúc và chức năng của tế bào.

Usage Note

Vi ống là những ống nhỏ hình trụ, rỗng cấu tạo từ các tiểu đơn vị protein, đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình tế bào, bao gồm vận chuyển nội bào, phân chia tế bào và duy trì hình dạng tế bào. Các protein microtubule bao gồm tubulin (chủ yếu là α-tubulin và β-tubulin), MAPs (microtubule-associated proteins) và các protein khác liên kết với vi ống. MAPs điều chỉnh sự ổn định, động lực học và tương tác của vi ống với các thành phần tế bào khác.

Prepositions

of in

‘Microtubule protein of the cell’ chỉ ra thành phần protein của vi ống trong tế bào. ‘Microtubule protein in mitosis’ chỉ ra vai trò của protein vi ống trong quá trình phân bào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microtubule protein
  • specific specific microtubule protein
    (protein ống vi thể đặc hiệu)
  • structural structural microtubule protein
    (protein ống vi thể cấu trúc)
  • motor motor microtubule protein
    (protein ống vi thể vận động (ví dụ: kinesin, dynein))
Verb + microtubule protein
  • synthesize synthesize microtubule protein
    (tổng hợp protein ống vi thể)
  • regulate regulate microtubule protein levels
    (điều hòa mức độ protein ống vi thể)
Microtubule protein + Verb
  • assembles microtubule protein assembles
    (protein ống vi thể lắp ráp)
  • polymerizes microtubule protein polymerizes
    (protein ống vi thể trùng hợp hóa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microtubule protein

Danh từ
Lật mặt

Một protein là thành phần cấu trúc của vi ống.

"The assembly of microtubules is dependent on microtubule proteins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microtubule protein".

Nền tảng của Sự Sống và Bệnh Tật

Microtubule protein, đặc biệt là tubulin, là thành phần thiết yếu của bộ xương tế bào (cytoskeleton), đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hình dạng tế bào, vận chuyển vật chất bên trong tế bào, và đặc biệt là phân chia tế bào. Sự rối loạn chức năng của chúng có thể dẫn đến nhiều bệnh nghiêm trọng, từ ung thư đến các bệnh thoái hóa thần kinh.

Mục tiêu trong Y học Hiện đại

Vì vai trò then chốt của microtubule protein trong phân chia tế bào, chúng đã trở thành mục tiêu chính của nhiều loại thuốc hóa trị điều trị ung thư. Các loại thuốc này hoạt động bằng cách ngăn chặn sự lắp ráp hoặc tháo rời của ống vi thể, từ đó ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.