(Top Banner Ad)
microtubules
C1
Danh từ C1 Sinh học tế bào

microtubules

UK: /ˌmaɪkrəʊˈtjuːbjuːlz/ • US: /ˌmaɪkroʊˈtjuːbjuːlz/

Nghĩa tiếng Việt

vi ống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hollow cylindrical structures in cells that are involved in cell movement and support.

Vietnamese Meaning

Các cấu trúc hình trụ rỗng trong tế bào tham gia vào sự vận động và hỗ trợ tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Microtubules play a crucial role in cell division by forming the mitotic spindle."

    "Vi ống đóng một vai trò quan trọng trong quá trình phân chia tế bào bằng cách hình thành thoi phân bào."

  • "Drugs that target microtubules can be used to treat cancer."

    "Các loại thuốc nhắm vào vi ống có thể được sử dụng để điều trị ung thư."

  • "The movement of chromosomes during cell division is dependent on the function of microtubules."

    "Sự di chuyển của nhiễm sắc thể trong quá trình phân chia tế bào phụ thuộc vào chức năng của vi ống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tubule ống nhỏ, ống vi thể
Noun tube ống
Adjective tubular hình ống
Adjective microscopic hiển vi, cực nhỏ
Noun microscope kính hiển vi

Related Words

cytoskeleton (khung xương tế bào)tubulin (tubulin)mitosis (phân bào)centrosome (trung thể)motor protein (protein vận động)

Subject Area

Sinh học tế bào

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mikros
Latin
tubus
English (mid-20th century)
microtubule

Nguồn gốc từ 'microtubules'

Từ 'microtubules' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ tiền tố 'micro-' (có nghĩa là 'nhỏ', từ tiếng Hy Lạp cổ 'mikros') và 'tubule' (có nghĩa là 'ống nhỏ', từ tiếng Latin 'tubus' - ống). Nó mô tả chính xác chức năng của chúng như những 'ống cực nhỏ' bên trong tế bào.

Usage Note

Vi ống là một thành phần quan trọng của khung xương tế bào (cytoskeleton), đóng vai trò thiết yếu trong nhiều quá trình tế bào như phân chia tế bào (mitosis), vận chuyển nội bào (intracellular transport), và duy trì hình dạng tế bào. Chúng được tạo thành từ các tiểu đơn vị protein tubulin.

Prepositions

in of

‘In microtubules’: chỉ vị trí, sự hiện diện của các protein, phân tử khác *trong* cấu trúc vi ống. Ví dụ: ‘MAPs are proteins that bind *in microtubules*.’ ‘Of microtubules’: chỉ sự cấu tạo, thành phần *của* vi ống. Ví dụ: ‘Tubulin is the primary protein *of microtubules*.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microtubules
  • cellular cellular microtubules
    (các vi ống tế bào)
  • cytoplasmic cytoplasmic microtubules
    (các vi ống trong tế bào chất)
  • dynamic dynamic microtubules
    (các vi ống động)
  • stable stable microtubules
    (các vi ống ổn định)
Verb + microtubules
  • assemble microtubules assemble
    (các vi ống tập hợp/lắp ráp)
  • disassemble microtubules disassemble
    (các vi ống tháo rời)
  • stabilize stabilize microtubules
    (ổn định các vi ống)
  • organize organize microtubules
    (tổ chức các vi ống)
Noun + microtubules
  • network microtubule network
    (mạng lưới vi ống)
  • assembly microtubule assembly
    (sự lắp ráp vi ống)
  • dynamics microtubule dynamics
    (động lực học của vi ống)

Idioms

  • microtubule organizing center (MTOC)

    Trung tâm tổ chức vi ống (MTOC)

    "The centrosome acts as the primary microtubule organizing center in animal cells."

    (Trung thể hoạt động như trung tâm tổ chức vi ống chính trong các tế bào động vật.)

  • microtubule-associated proteins (MAPs)

    Các protein liên kết vi ống (MAPs)

    "MAPs regulate microtubule stability and dynamics."

    (MAPs điều hòa sự ổn định và động lực học của vi ống.)

  • microtubule dynamics

    Động lực học của vi ống

    "Microtubule dynamics are crucial for cell division and intracellular transport."

    (Động lực học của vi ống rất quan trọng cho sự phân chia tế bào và vận chuyển nội bào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microtubules

Danh từ
Lật mặt

Các cấu trúc hình trụ rỗng trong tế bào tham gia vào sự vận động và hỗ trợ tế bào.

"Microtubules play a crucial role in cell division by forming the mitotic spindle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microtubules".

Vai trò sinh học cốt yếu

Microtubules là những cấu trúc ống rỗng siêu nhỏ, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hình dạng tế bào, vận chuyển vật chất bên trong tế bào, và đặc biệt là không thể thiếu trong quá trình phân chia tế bào (nguyên phân và giảm phân). Chúng tạo thành thoi vô sắc giúp nhiễm sắc thể di chuyển chính xác, đảm bảo sự sống và di truyền.

Liên quan đến y học và bệnh tật

Do vai trò trung tâm của microtubules trong phân chia tế bào, chúng đã trở thành mục tiêu quan trọng trong nghiên cứu và điều trị ung thư. Nhiều loại thuốc hóa trị hoạt động bằng cách can thiệp vào sự lắp ráp hoặc tháo rời của microtubules, từ đó ngăn chặn sự phân chia của các tế bào ung thư. Ngoài ra, sự rối loạn chức năng của microtubules cũng liên quan đến các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer.