(Top Banner Ad)
micturition
C1
Danh từ C1 Y học

micturition

UK: /ˌmɪktʃəˈrɪʃən/ • US: /ˌmɪktʃəˈrɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đi tiểu sự bài tiết nước tiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The discharge of urine; urination.

Vietnamese Meaning

Sự đi tiểu; sự bài tiết nước tiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Frequency of micturition increased during the night."

    "Tần suất đi tiểu tăng lên trong đêm."

  • "Painful micturition can be a symptom of a urinary tract infection."

    "Đi tiểu đau có thể là một triệu chứng của nhiễm trùng đường tiết niệu."

  • "He had problems with micturition following surgery."

    "Anh ấy gặp vấn đề với việc đi tiểu sau phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb micturate đi tiểu, tiểu tiện (thuật ngữ y học)
Noun micturition sự tiểu tiện, sự đi tiểu (thuật ngữ y học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mingere
Latin
micturire
English
micturition

Nguồn gốc Latinh của 'micturition'

'Micturition' là một thuật ngữ y học có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ động từ 'mingere' có nghĩa là 'đi tiểu', và sau đó phát triển thành 'micturire', một dạng động từ chỉ hành động 'muốn đi tiểu' hoặc 'đi tiểu thường xuyên'. Từ đó, chúng ta có danh từ 'micturition' trong tiếng Anh hiện đại, mô tả hành động tiểu tiện.

Usage Note

Từ 'micturition' là một thuật ngữ y khoa chính thức và trang trọng hơn so với các từ như 'urination', 'peeing', hay 'wee-wee'. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, chẳng hạn như khi thảo luận về các rối loạn tiết niệu hoặc khi ghi chép bệnh sử. Nó không mang sắc thái suồng sã hay trẻ con.

Prepositions

of during

'Micturition of urine' nhấn mạnh hành động thải nước tiểu. 'During micturition' đề cập đến một sự kiện xảy ra trong quá trình đi tiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + micturition
  • frequent frequent micturition
    (tiểu tiện thường xuyên)
  • painful painful micturition
    (tiểu tiện đau buốt)
  • difficult difficult micturition
    (tiểu tiện khó khăn)
  • nocturnal nocturnal micturition
    (tiểu đêm)
Verb + micturition
  • induce induce micturition
    (kích thích tiểu tiện)
  • delay delay micturition
    (trì hoãn tiểu tiện)
Noun + of micturition
  • frequency frequency of micturition
    (tần suất tiểu tiện)
  • control control of micturition
    (sự kiểm soát tiểu tiện)

Idioms

  • urge to micturate

    mắc tiểu, buồn đi tiểu

    "Patients often report a strong urge to micturate."

    (Bệnh nhân thường báo cáo một cảm giác mắc tiểu mạnh.)

  • disorders of micturition

    rối loạn tiểu tiện

    "Urinary tract infections can lead to various disorders of micturition."

    (Nhiễm trùng đường tiết niệu có thể dẫn đến nhiều rối loạn tiểu tiện khác nhau.)

  • reflex micturition

    tiểu tiện phản xạ

    "In infants, micturition is primarily a reflex action."

    (Ở trẻ sơ sinh, tiểu tiện chủ yếu là một hành động phản xạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

micturition

Danh từ
Lật mặt

Sự đi tiểu; sự bài tiết nước tiểu.

"Frequency of micturition increased during the night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's micturition frequency increased after the medication change.
Tần suất đi tiểu của bệnh nhân tăng lên sau khi thay đổi thuốc.
Phủ định
The child's micturition habits didn't seem to concern the parents.
Thói quen đi tiểu của đứa trẻ dường như không làm cha mẹ lo lắng.
Nghi vấn
Is the elderly woman's micturition controlled by medication?
Việc đi tiểu của người phụ nữ lớn tuổi có được kiểm soát bằng thuốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "micturition".

Sự tế nhị và từ ngữ thay thế

Trong nhiều nền văn hóa, việc nói trực tiếp về hành động tiểu tiện thường được coi là không lịch sự trong các tình huống xã giao. Vì vậy, người ta thường dùng các từ ngữ uyển ngữ (euphemisms) như 'pee', 'urinate', 'go to the restroom' thay vì các thuật ngữ y học trực tiếp như 'micturition' trong giao tiếp hàng ngày.

Phép xã giao khi tiểu tiện

Các quy tắc xã hội liên quan đến việc tiểu tiện rất quan trọng ở các nền văn hóa phương Tây. Việc tiểu tiện nơi công cộng thường bị cấm và được coi là hành vi thô lỗ, thiếu tôn trọng. Luôn có những khu vực được chỉ định (nhà vệ sinh công cộng) để thực hiện hành vi này một cách riêng tư và vệ sinh.