(Top Banner Ad)
nocturia
C1
danh từ C1 Y học

nocturia

UK: /ˌnɒk.tʊˈri.ə/ • US: /ˌnɑːk.tʊˈri.ə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng tiểu đêm đi tiểu đêm nhiều lần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The need to get up during the night to urinate.

Vietnamese Meaning

Chứng tiểu đêm; tình trạng phải thức dậy vào ban đêm để đi tiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nocturia can be a symptom of diabetes."

    "Tiểu đêm có thể là một triệu chứng của bệnh tiểu đường."

  • "He complained of nocturia, waking up several times each night to urinate."

    "Anh ấy phàn nàn về chứng tiểu đêm, phải thức dậy vài lần mỗi đêm để đi tiểu."

  • "Treatment for nocturia depends on the underlying cause."

    "Điều trị chứng tiểu đêm phụ thuộc vào nguyên nhân tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nocturia Tình trạng đi tiểu nhiều lần vào ban đêm (khi đang ngủ), gây gián đoạn giấc ngủ.
Adjective nocturic Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi tình trạng đi tiểu đêm.

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nox, noctis
Ancient Greek
οὖρον (ouron)
Neo-Latin
nocturia
English
nocturia

Nguồn gốc từ 'Đêm' và 'Nước tiểu'

Từ 'nocturia' được tạo ra từ hai gốc từ cổ: 'nox' (hoặc 'noctis') trong tiếng Latin có nghĩa là 'đêm', và 'ouron' trong tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là 'nước tiểu'. Khi kết hợp với hậu tố '-ia' (thường dùng để chỉ tình trạng hoặc bệnh lý), từ này mô tả chính xác tình trạng đi tiểu nhiều lần vào ban đêm. Đây là một ví dụ điển hình về cách các thuật ngữ y học được hình thành từ sự kết hợp của các ngôn ngữ cổ.

Usage Note

Nocturia khác với enuresis (chứng đái dầm) ở chỗ nocturia là tình trạng đi tiểu vào ban đêm khi đã thức giấc, trong khi enuresis là tình trạng đi tiểu không tự chủ trong khi ngủ. Nocturia thường là một triệu chứng của một bệnh lý tiềm ẩn, chẳng hạn như tiểu đường, suy tim, hoặc phì đại tuyến tiền liệt.

Prepositions

for due to caused by

Sử dụng 'nocturia for' để chỉ lý do ai đó thức dậy đi tiểu. Sử dụng 'nocturia due to' hoặc 'nocturia caused by' để chỉ nguyên nhân gây ra chứng tiểu đêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nocturia
  • severe severe nocturia
    (chứng tiểu đêm nặng)
  • frequent frequent nocturia
    (chứng tiểu đêm thường xuyên)
  • bothersome bothersome nocturia
    (chứng tiểu đêm gây khó chịu)
Verb + nocturia
  • experience experience nocturia
    (trải qua chứng tiểu đêm)
  • manage manage nocturia
    (kiểm soát/điều trị chứng tiểu đêm)
  • reduce reduce nocturia
    (giảm chứng tiểu đêm)
Nocturia + Noun
  • symptoms nocturia symptoms
    (các triệu chứng tiểu đêm)
  • treatment nocturia treatment
    (phương pháp điều trị tiểu đêm)
  • diagnosis nocturia diagnosis
    (chẩn đoán tiểu đêm)

Idioms

  • management of nocturia

    việc quản lý/điều trị chứng tiểu đêm

    "Effective management of nocturia can significantly improve sleep quality."

    (Việc quản lý chứng tiểu đêm hiệu quả có thể cải thiện đáng kể chất lượng giấc ngủ.)

  • impact of nocturia on sleep quality

    tác động của chứng tiểu đêm đến chất lượng giấc ngủ

    "The impact of nocturia on sleep quality is often underestimated."

    (Tác động của chứng tiểu đêm đến chất lượng giấc ngủ thường bị đánh giá thấp.)

  • underlying causes of nocturia

    các nguyên nhân cơ bản gây tiểu đêm

    "Identifying the underlying causes of nocturia is crucial for proper treatment."

    (Xác định các nguyên nhân cơ bản gây tiểu đêm là rất quan trọng để điều trị đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nocturia

danh từ
Lật mặt

Chứng tiểu đêm; tình trạng phải thức dậy vào ban đêm để đi tiểu.

"Nocturia can be a symptom of diabetes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nocturia".

Sự phổ biến và tác động đến cuộc sống

Chứng tiểu đêm (nocturia) là một tình trạng rất phổ biến, đặc biệt ở người lớn tuổi, nhưng thường bị xem nhẹ hoặc ngại chia sẻ. Nó không chỉ ảnh hưởng đến giấc ngủ và chất lượng cuộc sống mà còn có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn khác như bệnh tim mạch, tiểu đường hoặc các vấn đề về tuyến tiền liệt ở nam giới. Nhận thức và trao đổi cởi mở về nocturia giúp mọi người tìm kiếm sự tư vấn y tế kịp thời, cải thiện sức khỏe tổng thể.

Hiểu lầm và sự kỳ thị

Trong nhiều nền văn hóa, các vấn đề liên quan đến bàng quang và đi tiểu thường bị coi là điều tế nhị hoặc đáng xấu hổ. Điều này có thể khiến nhiều người ngại nói về chứng tiểu đêm của mình, trì hoãn việc khám bệnh và điều trị. Việc khuyến khích đối thoại cởi mở về nocturia là rất quan trọng để phá vỡ những hiểu lầm và kỳ thị này, giúp người bệnh nhận được sự hỗ trợ cần thiết.