(Top Banner Ad)
polyuria
C1
danh từ C1 Y học

polyuria

UK: /ˌpɒliˈjʊəriə/ • US: /ˌpɑːliˈjʊriə/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu nhiều đa niệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The excessive or abnormally large production or passage of urine (at least 2.5 or 3 L over 24 hours in adults).

Vietnamese Meaning

Sự bài tiết hoặc sản xuất nước tiểu quá mức hoặc lớn bất thường (ít nhất 2,5 hoặc 3 lít trong 24 giờ ở người lớn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Polyuria is a common symptom of uncontrolled diabetes."

    "Tiểu nhiều là một triệu chứng phổ biến của bệnh tiểu đường không kiểm soát."

  • "The patient presented with polyuria and excessive thirst."

    "Bệnh nhân nhập viện với triệu chứng tiểu nhiều và khát nước quá mức."

  • "Polyuria can be a sign of a serious underlying medical condition."

    "Tiểu nhiều có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective polyuric liên quan đến chứng đa niệu, có biểu hiện đa niệu
Noun polydipsia chứng khát nhiều (thường đi kèm với đa niệu)
Noun oliguria chứng thiểu niệu (đi tiểu ít)
Noun anuria chứng vô niệu (không có nước tiểu)
Noun nocturia chứng tiểu đêm (tiểu tiện nhiều vào ban đêm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολύς (polys) - 'many, much'
Ancient Greek
οὖρον (ouron) - 'urine'
Medical Latin/English
polyuria

Nguồn gốc Hy Lạp: 'Nhiều' + 'Nước tiểu'

Từ 'polyuria' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Poly-' (πολύς) có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'lớn', và '-uria' bắt nguồn từ 'ouron' (οὖρον), có nghĩa là 'nước tiểu'. Ghép lại, thuật ngữ này mô tả tình trạng đi tiểu quá nhiều, một triệu chứng y học quan trọng.

Usage Note

Polyuria thường là một triệu chứng của các tình trạng bệnh lý tiềm ẩn, phổ biến nhất là bệnh tiểu đường (diabetes mellitus) và bệnh tiểu đường insipidus (diabetes insipidus). Cần phân biệt polyuria với pollakiuria (tiểu nhiều lần) vì pollakiuria đề cập đến việc đi tiểu thường xuyên hơn nhưng với số lượng nhỏ hơn mỗi lần.

Prepositions

in with due to

* in: Sử dụng để chỉ tình trạng polyuria *in* patients with diabetes. (ở bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường)
* with: Sử dụng để kết nối polyuria *with* other symptoms. (với các triệu chứng khác)
* due to: Sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra polyuria. Polyuria *due to* uncontrolled diabetes. (do bệnh tiểu đường không kiểm soát được)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polyuria
  • severe severe polyuria
    (chứng đa niệu nặng)
  • chronic chronic polyuria
    (chứng đa niệu mãn tính)
  • excessive excessive polyuria
    (chứng đa niệu quá mức)
  • diabetic diabetic polyuria
    (chứng đa niệu do tiểu đường)
Verb + polyuria
  • experience experience polyuria
    (trải qua chứng đa niệu)
  • develop develop polyuria
    (phát triển chứng đa niệu)
  • suffer from suffer from polyuria
    (mắc chứng đa niệu)
  • present with present with polyuria
    (biểu hiện với chứng đa niệu)
Polyuria + and + Noun
  • and polydipsia polyuria and polydipsia
    (chứng đa niệu và đa khát (tiểu nhiều và khát nhiều))
  • and nocturia polyuria and nocturia
    (chứng đa niệu và tiểu đêm)

Idioms

  • diabetic polyuria

    chứng đa niệu do bệnh tiểu đường

    "Uncontrolled diabetes often leads to diabetic polyuria."

    (Bệnh tiểu đường không kiểm soát thường dẫn đến chứng đa niệu do tiểu đường.)

  • nocturnal polyuria

    chứng đa niệu ban đêm (tiểu đêm nhiều)

    "Nocturnal polyuria is a common complaint among older adults."

    (Chứng đa niệu ban đêm là một than phiền phổ biến ở người lớn tuổi.)

  • psychogenic polyuria

    chứng đa niệu do tâm lý

    "In some cases, excessive water intake due to psychological factors can cause psychogenic polyuria."

    (Trong một số trường hợp, việc uống quá nhiều nước do các yếu tố tâm lý có thể gây ra chứng đa niệu do tâm lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polyuria

danh từ
Lật mặt

Sự bài tiết hoặc sản xuất nước tiểu quá mức hoặc lớn bất thường (ít nhất 2,5 hoặc 3 lít trong 24 giờ ở người lớn).

"Polyuria is a common symptom of uncontrolled diabetes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He experiences polyuria, which concerns his doctor.
Anh ấy trải qua chứng đa niệu, điều này khiến bác sĩ của anh ấy lo lắng.
Phủ định
She doesn't have polyuria, but her frequent thirst is still being investigated.
Cô ấy không bị đa niệu, nhưng tình trạng khát nước thường xuyên của cô ấy vẫn đang được điều tra.
Nghi vấn
Do they know whose polyuria is caused by diabetes insipidus?
Họ có biết chứng đa niệu của ai là do bệnh tiểu đường insipidus gây ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polyuria".

Chỉ dấu của Bệnh Tiểu đường

Trong lịch sử y học, triệu chứng đi tiểu nhiều (polyuria) cùng với khát nước quá mức (polydipsia) là một trong những chỉ dấu chính của bệnh tiểu đường (diabetes mellitus). Từ xa xưa, các thầy thuốc đã nhận biết mối liên hệ này, thậm chí còn nếm nước tiểu để phát hiện vị ngọt đặc trưng của bệnh tiểu đường.

Tầm quan trọng của việc quan sát cơ thể

Mặc dù 'polyuria' là một thuật ngữ y học, nhưng việc nhận biết các thay đổi trong thói quen đi tiểu (như đi tiểu nhiều bất thường) là một phần quan trọng của việc tự chăm sóc sức khỏe và nhận biết sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Đây là một ví dụ về việc chú ý đến các tín hiệu của cơ thể có thể cứu sống.