(Top Banner Ad)
dysuria
C1
noun C1 Y học

dysuria

UK: /dɪsˈjʊəriə/ • US: /dɪsˈjʊriə/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu khó tiểu buốt tiểu đau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Painful or difficult urination.

Vietnamese Meaning

Chứng tiểu khó, tiểu buốt, tiểu đau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dysuria is a common symptom of urinary tract infections."

    "Tiểu buốt là một triệu chứng phổ biến của nhiễm trùng đường tiết niệu."

  • "She experienced dysuria and lower abdominal pain."

    "Cô ấy bị tiểu buốt và đau bụng dưới."

  • "The doctor asked about symptoms like dysuria and frequency."

    "Bác sĩ hỏi về các triệu chứng như tiểu buốt và tiểu nhiều lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dysuric Liên quan đến chứng khó tiểu; gây ra hoặc biểu hiện chứng khó tiểu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δυσουρία (dysouría)
Ancient Greek
δυσ- (dys-, bad, difficult)
Ancient Greek
οὖρον (ouron, urine)
Latin
dysuria
English
dysuria

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'dysuria' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được hình thành từ hai yếu tố: 'δυσ-' (dys-), có nghĩa là 'khó khăn' hoặc 'đau đớn', và 'οὖρον' (ouron), có nghĩa là 'nước tiểu'. Ghép lại, 'dysouría' ban đầu có nghĩa là 'tình trạng tiểu tiện khó khăn hoặc đau đớn', mô tả chính xác triệu chứng này cho đến ngày nay.

Usage Note

Dysuria chỉ tình trạng đi tiểu khó khăn hoặc gây đau đớn. Nó không chỉ đơn thuần là đi tiểu chậm (hesitancy) mà còn bao gồm cảm giác đau rát, khó chịu khi nước tiểu đi qua niệu đạo. Cần phân biệt với các triệu chứng khác như tiểu nhiều (polyuria), tiểu đêm (nocturia), hoặc tiểu không tự chủ (incontinence). Dysuria thường là dấu hiệu của nhiễm trùng đường tiết niệu, sỏi thận, hoặc các vấn đề khác liên quan đến bàng quang và niệu đạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dysuria
  • acute acute dysuria
    (chứng khó tiểu cấp tính)
  • chronic chronic dysuria
    (chứng khó tiểu mạn tính)
  • severe severe dysuria
    (chứng khó tiểu nặng)
  • painful painful dysuria
    (chứng khó tiểu gây đau)
  • burning burning dysuria
    (chứng khó tiểu rát bỏng)
Verb + dysuria
  • experience experience dysuria
    (trải qua chứng khó tiểu)
  • present with present with dysuria
    (biểu hiện chứng khó tiểu (khi khám bệnh))
  • suffer from suffer from dysuria
    (mắc chứng khó tiểu)
Noun + of dysuria
  • symptoms symptoms of dysuria
    (các triệu chứng khó tiểu)
  • causes causes of dysuria
    (nguyên nhân gây khó tiểu)
  • treatment treatment for dysuria
    (điều trị chứng khó tiểu)

Idioms

  • burning dysuria

    khó tiểu rát bỏng

    "She reported burning dysuria and increased urinary frequency."

    (Cô ấy báo cáo có chứng khó tiểu rát bỏng và đi tiểu thường xuyên hơn.)

  • painful dysuria

    khó tiểu gây đau

    "Painful dysuria is a common symptom of urinary tract infections."

    (Khó tiểu gây đau là một triệu chứng phổ biến của nhiễm trùng đường tiết niệu.)

  • dysuria and frequency

    khó tiểu và tiểu rắt/tiểu nhiều lần

    "Patients often present with a combination of dysuria and frequency."

    (Bệnh nhân thường biểu hiện với sự kết hợp của khó tiểu và tiểu rắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dysuria

noun
Lật mặt

Chứng tiểu khó, tiểu buốt, tiểu đau.

"Dysuria is a common symptom of urinary tract infections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experiencing dysuria, a burning sensation during urination, can be a sign of a urinary tract infection, and prompt medical attention is crucial.
Cảm thấy khó tiểu, một cảm giác nóng rát khi đi tiểu, có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng đường tiết niệu và việc chú ý y tế kịp thời là rất quan trọng.
Phủ định
Unless the infection is severe, dysuria, while uncomfortable, is often not a medical emergency, and can sometimes resolve on its own with increased fluid intake.
Trừ khi nhiễm trùng nghiêm trọng, chứng khó tiểu, mặc dù khó chịu, thường không phải là một trường hợp cấp cứu y tế và đôi khi có thể tự khỏi bằng cách tăng cường uống nước.
Nghi vấn
Considering your recent symptoms, is the dysuria accompanied by fever, lower back pain, and nausea, which would indicate a more serious condition?
Xem xét các triệu chứng gần đây của bạn, chứng khó tiểu có đi kèm với sốt, đau lưng dưới và buồn nôn không, điều này sẽ cho thấy một tình trạng nghiêm trọng hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dysuria".

Tầm quan trọng của việc thăm khám y tế

Chứng khó tiểu (dysuria) không phải là một bệnh mà là một triệu chứng. Mặc dù đôi khi nó có thể tự hết, nhưng việc đi khám bác sĩ là rất quan trọng nếu triệu chứng này kéo dài hoặc kèm theo các dấu hiệu khác như sốt, đau lưng, hoặc có máu trong nước tiểu. Việc chẩn đoán sớm giúp tìm ra nguyên nhân và điều trị kịp thời, tránh các biến chứng nghiêm trọng.

Mối liên hệ với nhiễm trùng đường tiết niệu

Trong văn hóa y tế phương Tây, chứng khó tiểu thường được coi là dấu hiệu hàng đầu của nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI), một tình trạng rất phổ biến, đặc biệt ở phụ nữ. Nhận thức về mối liên hệ này giúp mọi người chủ động tìm kiếm sự chăm sóc y tế, từ đó khuyến khích việc sử dụng kháng sinh đúng cách hoặc các phương pháp điều trị khác để giải quyết nhiễm trùng.