(Top Banner Ad)
mid-back
B1
noun B1 Y học, Giải phẫu học

mid-back

UK: /mɪdˈbæk/ • US: /mɪdˈbæk/

Nghĩa tiếng Việt

giữa lưng vùng lưng giữa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The central part of the back, between the upper and lower back.

Vietnamese Meaning

Phần giữa của lưng, nằm giữa lưng trên và lưng dưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt a sharp pain in her mid-back after lifting the heavy box."

    "Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở giữa lưng sau khi nhấc chiếc hộp nặng."

  • "He has been experiencing mid-back pain for several weeks."

    "Anh ấy đã bị đau lưng giữa trong vài tuần."

  • "The massage therapist focused on releasing tension in her mid-back."

    "Chuyên viên xoa bóp tập trung vào việc giải tỏa căng thẳng ở giữa lưng của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Prefix mid- giữa, ở giữa (dùng để tạo từ ghép có nghĩa là 'giữa')
Adjective/Noun middle ở giữa, trung tâm (vị trí giữa, phần giữa)
Noun back lưng (phần sau cơ thể)
Noun backache đau lưng
Noun midsection phần giữa cơ thể, eo

Synonyms

thoracic spine (cột sống ngực)

Related Words

Subject Area

Y học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*medʰyo-
Proto-Germanic
*midjaz
Old English
midd
English
mid-
Proto-Indo-European
*bʰog-
Proto-Germanic
*bakam
Old English
bæc
English
back
English (compound)
mid-back

Nguồn gốc của "mid-back"

Từ "mid-back" là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố "mid-" và danh từ "back". "Mid-" có nghĩa là "giữa" hoặc "phần giữa", bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "midd" và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu "medʰyo-". "Back" có nghĩa là "lưng", cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "bæc". Khi ghép lại, "mid-back" mô tả chính xác phần giữa của lưng, cụ thể là vùng xương sống ngực (thoracic spine), giúp người nghe dễ dàng hình dung vị trí cụ thể này trên cơ thể.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến giải phẫu học, y học, hoặc các vấn đề về sức khỏe liên quan đến lưng. Ví dụ, đau lưng giữa (mid-back pain) là một triệu chứng thường gặp.
Dùng để mô tả các cấu trúc, vị trí, hoặc vấn đề liên quan đến phần giữa của lưng. Ví dụ: mid-back muscles (cơ lưng giữa), mid-back pain (đau lưng giữa).

Prepositions

in of

in: Thường được dùng để chỉ vị trí cụ thể (e.g., 'pain in the mid-back'). of: thường được dùng để chỉ thuộc tính (e.g., 'muscles of the mid-back')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mid-back
  • sharp sharp mid-back pain
    (cơn đau nhói ở giữa lưng)
  • chronic chronic mid-back discomfort
    (khó chịu mãn tính ở giữa lưng)
  • upper upper mid-back region
    (vùng lưng giữa phía trên)
  • stiff stiff mid-back
    (lưng giữa bị cứng)
Verb + mid-back
  • stretch stretch your mid-back
    (giãn/kéo căng phần lưng giữa của bạn)
  • support support your mid-back
    (hỗ trợ/nâng đỡ phần lưng giữa của bạn)
  • strengthen strengthen your mid-back muscles
    (tăng cường cơ bắp ở lưng giữa của bạn)
Noun + mid-back
  • pain mid-back pain
    (đau lưng giữa)
  • injury mid-back injury
    (chấn thương lưng giữa)
  • muscles mid-back muscles
    (cơ bắp lưng giữa)
  • posture poor mid-back posture
    (tư thế lưng giữa kém)

Idioms

  • mid-back pain

    đau lưng giữa (một cụm từ thông dụng để mô tả tình trạng đau ở vùng lưng giữa)

    "She often experiences mid-back pain after long hours of sitting."

    (Cô ấy thường bị đau lưng giữa sau nhiều giờ ngồi làm việc.)

  • to feel it in your mid-back

    cảm thấy đau/nhức ở vùng lưng giữa (cách diễn đạt phổ biến khi tập luyện hoặc có vấn đề sức khỏe ảnh hưởng đến vùng này)

    "After doing those new exercises, I really felt it in my mid-back."

    (Sau khi tập những bài tập mới đó, tôi thực sự cảm thấy nhức ở vùng lưng giữa.)

  • mid-back support

    sự hỗ trợ cho lưng giữa (cụm từ dùng trong ngữ cảnh ghế, đệm, hoặc các thiết bị hỗ trợ)

    "This office chair provides excellent mid-back support."

    (Chiếc ghế văn phòng này cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời cho lưng giữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mid-back

noun
Lật mặt

Phần giữa của lưng, nằm giữa lưng trên và lưng dưới.

"She felt a sharp pain in her mid-back after lifting the heavy box."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mid-back".

Tầm quan trọng của tư thế và sức khỏe lưng giữa

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là với lối sống ít vận động và công việc văn phòng phổ biến, sức khỏe của lưng, bao gồm cả lưng giữa, được chú trọng. Đau lưng giữa (mid-back pain) là một vấn đề sức khỏe phổ biến, thường liên quan đến tư thế ngồi sai, ít vận động hoặc căng thẳng. Nhiều sản phẩm và lời khuyên y tế tập trung vào việc duy trì tư thế đúng và tăng cường cơ lưng để ngăn ngừa các vấn đề này.

"Mid-back" trong vật lý trị liệu và thể dục

Vùng lưng giữa thường là trọng tâm của các bài tập vật lý trị liệu và chương trình tập thể dục, đặc biệt là trong yoga và Pilates. Các bài tập này nhằm mục đích cải thiện sự linh hoạt, tăng cường sức mạnh cho các cơ hỗ trợ xương sống và cải thiện tư thế tổng thể. Việc duy trì một lưng giữa khỏe mạnh và linh hoạt được xem là thiết yếu cho sức khỏe thể chất lâu dài và phòng ngừa chấn thương.