(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mid-back
B1

mid-back

noun

Nghĩa tiếng Việt

giữa lưng vùng lưng giữa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mid-back'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Phần giữa của lưng, nằm giữa lưng trên và lưng dưới.

Definition (English Meaning)

The central part of the back, between the upper and lower back.

Ví dụ Thực tế với 'Mid-back'

  • "She felt a sharp pain in her mid-back after lifting the heavy box."

    "Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở giữa lưng sau khi nhấc chiếc hộp nặng."

  • "He has been experiencing mid-back pain for several weeks."

    "Anh ấy đã bị đau lưng giữa trong vài tuần."

  • "The massage therapist focused on releasing tension in her mid-back."

    "Chuyên viên xoa bóp tập trung vào việc giải tỏa căng thẳng ở giữa lưng của cô ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mid-back'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: midback
  • Adjective: mid-back
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

thoracic spine(cột sống ngực)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học Giải phẫu học

Ghi chú Cách dùng 'Mid-back'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến giải phẫu học, y học, hoặc các vấn đề về sức khỏe liên quan đến lưng. Ví dụ, đau lưng giữa (mid-back pain) là một triệu chứng thường gặp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

in: Thường được dùng để chỉ vị trí cụ thể (e.g., 'pain in the mid-back'). of: thường được dùng để chỉ thuộc tính (e.g., 'muscles of the mid-back')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mid-back'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)