mid-back
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The central part of the back, between the upper and lower back.
Vietnamese Meaning
Phần giữa của lưng, nằm giữa lưng trên và lưng dưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt a sharp pain in her mid-back after lifting the heavy box."
"Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở giữa lưng sau khi nhấc chiếc hộp nặng."
-
"He has been experiencing mid-back pain for several weeks."
"Anh ấy đã bị đau lưng giữa trong vài tuần."
-
"The massage therapist focused on releasing tension in her mid-back."
"Chuyên viên xoa bóp tập trung vào việc giải tỏa căng thẳng ở giữa lưng của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến giải phẫu học, y học, hoặc các vấn đề về sức khỏe liên quan đến lưng. Ví dụ, đau lưng giữa (mid-back pain) là một triệu chứng thường gặp.
Dùng để mô tả các cấu trúc, vị trí, hoặc vấn đề liên quan đến phần giữa của lưng. Ví dụ: mid-back muscles (cơ lưng giữa), mid-back pain (đau lưng giữa).
Prepositions
in: Thường được dùng để chỉ vị trí cụ thể (e.g., 'pain in the mid-back'). of: thường được dùng để chỉ thuộc tính (e.g., 'muscles of the mid-back')
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp mid-back pain (cơn đau nhói ở giữa lưng)
-
chronic chronic mid-back discomfort (khó chịu mãn tính ở giữa lưng)
-
upper upper mid-back region (vùng lưng giữa phía trên)
-
stiff stiff mid-back (lưng giữa bị cứng)
-
stretch stretch your mid-back (giãn/kéo căng phần lưng giữa của bạn)
-
support support your mid-back (hỗ trợ/nâng đỡ phần lưng giữa của bạn)
-
strengthen strengthen your mid-back muscles (tăng cường cơ bắp ở lưng giữa của bạn)
-
pain mid-back pain (đau lưng giữa)
-
injury mid-back injury (chấn thương lưng giữa)
-
muscles mid-back muscles (cơ bắp lưng giữa)
-
posture poor mid-back posture (tư thế lưng giữa kém)
Idioms
-
mid-back pain
đau lưng giữa (một cụm từ thông dụng để mô tả tình trạng đau ở vùng lưng giữa)
"She often experiences mid-back pain after long hours of sitting."
(Cô ấy thường bị đau lưng giữa sau nhiều giờ ngồi làm việc.)
-
to feel it in your mid-back
cảm thấy đau/nhức ở vùng lưng giữa (cách diễn đạt phổ biến khi tập luyện hoặc có vấn đề sức khỏe ảnh hưởng đến vùng này)
"After doing those new exercises, I really felt it in my mid-back."
(Sau khi tập những bài tập mới đó, tôi thực sự cảm thấy nhức ở vùng lưng giữa.)
-
mid-back support
sự hỗ trợ cho lưng giữa (cụm từ dùng trong ngữ cảnh ghế, đệm, hoặc các thiết bị hỗ trợ)
"This office chair provides excellent mid-back support."
(Chiếc ghế văn phòng này cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời cho lưng giữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mid-back
nounPhần giữa của lưng, nằm giữa lưng trên và lưng dưới.
"She felt a sharp pain in her mid-back after lifting the heavy box."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mid-back".
