(Top Banner Ad)
upper back
B1
danh từ B1 Y học/Giải phẫu học

upper back

UK: /ˈʌpə bæk/ • US: /ˈʌpər bæk/

Nghĩa tiếng Việt

lưng trên phần lưng trên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The region of the back extending from the base of the neck to the bottom of the rib cage.

Vietnamese Meaning

Phần lưng trên, kéo dài từ đáy cổ đến cuối lồng ngực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was experiencing pain in his upper back."

    "Anh ấy đang bị đau ở vùng lưng trên."

  • "Tight muscles in the upper back can cause headaches."

    "Cơ bắp căng cứng ở vùng lưng trên có thể gây ra đau đầu."

  • "She received a massage to relieve tension in her upper back."

    "Cô ấy được xoa bóp để giảm căng thẳng ở vùng lưng trên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective upper ở trên, phía trên
Noun back lưng, phía sau

Related Words

Subject Area

Y học/Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
uppra
English
upper
Old English
bæc
English
back
English
upper back

Mô tả trực tiếp cơ thể

Cụm từ 'upper back' là một thuật ngữ mô tả thẳng thừng, ghép nối hai từ tiếng Anh: 'upper' (trên) và 'back' (lưng). Nó chỉ đơn giản mô tả phần lưng ở phía trên của cơ thể. Không có câu chuyện ẩn dụ hay lịch sử phức tạp nào đằng sau nó, mà chỉ là sự kết hợp rõ ràng để xác định một vị trí cụ thể.

Usage Note

Chỉ vùng lưng nằm giữa cổ và lưng giữa (mid-back). Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến cơ thể, giải phẫu học, hoặc các vấn đề sức khỏe như đau lưng.

Prepositions

in on

‘in the upper back’ dùng để chỉ vị trí bên trong vùng lưng trên (ví dụ: ‘pain in the upper back’). ‘on the upper back’ dùng để chỉ vị trí trên bề mặt lưng trên (ví dụ: ‘a rash on the upper back’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upper back
  • sore sore upper back
    (lưng trên bị đau nhức)
  • stiff stiff upper back
    (lưng trên bị cứng)
  • aching aching upper back
    (lưng trên đau âm ỉ)
  • strong strong upper back
    (lưng trên khỏe mạnh)
  • rounded rounded upper back
    (lưng trên bị gù, tròn)
Verb + upper back
  • strengthen strengthen (one's) upper back
    (tăng cường sức mạnh cho lưng trên (của ai đó))
  • massage massage (one's) upper back
    (xoa bóp lưng trên (của ai đó))
  • strain strain (one's) upper back
    (làm căng cơ lưng trên (của ai đó))
  • injure injure (one's) upper back
    (làm tổn thương lưng trên (của ai đó))
  • support support (one's) upper back
    (hỗ trợ lưng trên (của ai đó))
Noun + upper back
  • upper back upper back pain
    (đau lưng trên)
  • upper back upper back muscles
    (cơ lưng trên)
  • upper back upper back exercises
    (các bài tập lưng trên)

Idioms

  • to have (a) pain in one's upper back

    Bị đau ở phần lưng trên

    "After sitting at the computer all day, I often have a pain in my upper back."

    (Sau khi ngồi máy tính cả ngày, tôi thường bị đau lưng trên.)

  • to strengthen the upper back

    Để tăng cường sức mạnh cho phần lưng trên

    "Regular exercises like pull-ups can help to strengthen the upper back."

    (Các bài tập thường xuyên như kéo xà có thể giúp tăng cường sức mạnh cho phần lưng trên.)

  • tension in the upper back

    Căng thẳng/căng cơ ở lưng trên

    "Stress and poor posture often lead to tension in the upper back."

    (Căng thẳng và tư thế xấu thường dẫn đến căng cơ ở lưng trên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upper back

danh từ
Lật mặt

Phần lưng trên, kéo dài từ đáy cổ đến cuối lồng ngực.

"He was experiencing pain in his upper back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My upper back feels sore after the workout.
Phần lưng trên của tôi cảm thấy đau sau buổi tập.
Phủ định
This isn't the upper back that I injured last year.
Đây không phải là phần lưng trên mà tôi đã bị thương năm ngoái.
Nghi vấn
Whose upper back is strong enough to lift that weight?
Phần lưng trên của ai đủ khỏe để nâng được tạ đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upper back".

Tư thế và Sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, giữ thẳng lưng trên (tư thế tốt) thường được liên kết với sự tự tin, kỷ luật và sức khỏe tốt. Ngược lại, việc gù lưng hoặc khom vai có thể bị coi là dấu hiệu của sự lười biếng, thiếu tự tin hoặc vấn đề sức khỏe. Nhiều người chú trọng đến việc duy trì tư thế đúng để phòng tránh các vấn đề về lưng.

Căng thẳng công việc và Liệu pháp massage

Do lối sống hiện đại, đặc biệt là công việc văn phòng đòi hỏi ngồi nhiều trước máy tính, nhiều người ở các nước phương Tây thường xuyên gặp phải tình trạng căng cơ và đau nhức ở lưng trên. Việc massage hoặc các liệu pháp vật lý trị liệu cho vùng lưng trên đã trở thành một cách phổ biến để giảm đau và thư giãn, được coi là một phần quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần.