(Top Banner Ad)
lower back
B1
Danh từ B1 Y học

lower back

UK: /ˌləʊə ˈbæk/ • US: /ˌloʊər ˈbæk/

Nghĩa tiếng Việt

lưng dưới vùng thắt lưng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The region of the back extending from the bottom of the ribs to the top of the buttocks; the lumbar region.

Vietnamese Meaning

Vùng lưng dưới, kéo dài từ đáy xương sườn đến đỉnh mông; vùng thắt lưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was experiencing severe pain in his lower back."

    "Anh ấy đang trải qua cơn đau dữ dội ở vùng lưng dưới."

  • "Lifting heavy objects can strain your lower back."

    "Nâng vật nặng có thể làm căng vùng lưng dưới của bạn."

  • "She consulted a doctor about chronic pain in her lower back."

    "Cô ấy đã tham khảo ý kiến bác sĩ về cơn đau mãn tính ở vùng lưng dưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun back lưng
Adjective lower thấp hơn, dưới
Verb lower hạ thấp, giảm xuống

Synonyms

lumbar region (vùng thắt lưng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lower
English
back
English
lower back

Nguồn gốc 'lower back'

Cụm từ 'lower back' đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'lower' (phần thấp hơn) và 'back' (lưng). Nó mô tả phần lưng dưới của cơ thể, một khu vực dễ bị tổn thương do các hoạt động hàng ngày.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ khu vực này của cơ thể, đặc biệt khi nói đến đau hoặc các vấn đề liên quan đến sức khỏe. Khác với 'upper back' (lưng trên) chỉ khu vực phía trên của lưng.

Prepositions

in on

Khi nói về cảm giác đau hoặc vấn đề ở lưng dưới, ta dùng 'in' (ví dụ: pain in the lower back). 'On' có thể được sử dụng khi nói về một vị trí cụ thể trên lưng dưới (ví dụ: a mark on the lower back).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lower back
  • chronic chronic lower back pain
    (đau lưng dưới mãn tính)
  • severe severe lower back pain
    (đau lưng dưới dữ dội)
  • acute acute lower back pain
    (đau lưng dưới cấp tính)
Verb + lower back
  • strain strain your lower back
    (làm căng lưng dưới)
  • hurt hurt your lower back
    (làm đau lưng dưới)
  • strengthen strengthen your lower back
    (tăng cường sức mạnh cho lưng dưới)

Idioms

  • a pain in the back

    một điều gây phiền toái, khó chịu

    "Dealing with this issue is a real pain in the back."

    (Giải quyết vấn đề này thật sự là một điều gây phiền toái.)

  • get off my back

    để tôi yên, đừng làm phiền tôi

    "Can you please get off my back? I'm trying to work."

    (Bạn có thể để tôi yên được không? Tôi đang cố gắng làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lower back

Danh từ
Lật mặt

Vùng lưng dưới, kéo dài từ đáy xương sườn đến đỉnh mông; vùng thắt lưng.

"He was experiencing severe pain in his lower back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower back".

Văn hóa làm việc và sức khỏe lưng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chú trọng đến tư thế ngồi đúng và ergonomic (công thái học) tại nơi làm việc để tránh các vấn đề về lưng, đặc biệt là đau lưng dưới, là rất quan trọng. Các công ty thường cung cấp ghế và bàn làm việc có thể điều chỉnh để hỗ trợ sức khỏe của nhân viên.