(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lower back
B1

lower back

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

lưng dưới vùng thắt lưng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lower back'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vùng lưng dưới, kéo dài từ đáy xương sườn đến đỉnh mông; vùng thắt lưng.

Definition (English Meaning)

The region of the back extending from the bottom of the ribs to the top of the buttocks; the lumbar region.

Ví dụ Thực tế với 'Lower back'

  • "He was experiencing severe pain in his lower back."

    "Anh ấy đang trải qua cơn đau dữ dội ở vùng lưng dưới."

  • "Lifting heavy objects can strain your lower back."

    "Nâng vật nặng có thể làm căng vùng lưng dưới của bạn."

  • "She consulted a doctor about chronic pain in her lower back."

    "Cô ấy đã tham khảo ý kiến bác sĩ về cơn đau mãn tính ở vùng lưng dưới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lower back'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: lower back
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

lumbar region(vùng thắt lưng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Lower back'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để chỉ khu vực này của cơ thể, đặc biệt khi nói đến đau hoặc các vấn đề liên quan đến sức khỏe. Khác với 'upper back' (lưng trên) chỉ khu vực phía trên của lưng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on

Khi nói về cảm giác đau hoặc vấn đề ở lưng dưới, ta dùng 'in' (ví dụ: pain in the lower back). 'On' có thể được sử dụng khi nói về một vị trí cụ thể trên lưng dưới (ví dụ: a mark on the lower back).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lower back'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)