(Top Banner Ad)
middle east and north africa (mena)
C1
Danh từ (viết tắt) C1 Địa lý, Chính trị, Kinh tế

middle east and north africa (mena)

UK: /ˈmenə/ • US: /ˈmɛnə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực Trung Đông và Bắc Phi vùng MENA
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An acronym referring to the Middle East and North Africa region.

Vietnamese Meaning

Một từ viết tắt chỉ khu vực Trung Đông và Bắc Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The MENA region is experiencing rapid economic growth."

    "Khu vực MENA đang trải qua sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng."

  • "Many investors are looking at opportunities in the MENA region."

    "Nhiều nhà đầu tư đang tìm kiếm cơ hội ở khu vực MENA."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun MENA Khu vực Trung Đông và Bắc Phi (tên viết tắt của Middle East and North Africa)
Adjective Middle Eastern Thuộc về Trung Đông; người Trung Đông; phong cách/văn hóa Trung Đông
Adjective North African Thuộc về Bắc Phi; người Bắc Phi; phong cách/văn hóa Bắc Phi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
Middle East
English
North Africa
English
MENA (acronym)

Nguồn gốc của 'Middle East'

Thuật ngữ 'Trung Đông' (Middle East) lần đầu tiên được phổ biến rộng rãi bởi nhà chiến lược hải quân người Mỹ Alfred Thayer Mahan vào năm 1902, dùng để chỉ khu vực xung quanh Vịnh Ba Tư. Trước đó, người Anh thường dùng thuật ngữ 'Cận Đông' (Near East) cho khu vực gần châu Âu và 'Viễn Đông' (Far East) cho châu Á xa hơn.

Sự ra đời của 'MENA'

Thuật ngữ 'MENA' là viết tắt của 'Middle East and North Africa' (Trung Đông và Bắc Phi). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị và học thuật, để nhóm các quốc gia có chung các đặc điểm địa lý, văn hóa, kinh tế và thách thức tương tự, tạo thành một khu vực nghiên cứu và phân tích thống nhất.

Usage Note

MENA được sử dụng rộng rãi trong các báo cáo kinh tế, phân tích chính trị và nghiên cứu học thuật. Nó bao gồm các quốc gia khác nhau với các điều kiện kinh tế, xã hội và chính trị đa dạng. Cần lưu ý rằng danh sách các quốc gia chính xác được bao gồm trong MENA có thể khác nhau tùy thuộc vào nguồn và bối cảnh.

Prepositions

in of

Ví dụ: "investment *in* MENA", "the economies *of* MENA". 'In' được dùng để chỉ vị trí địa lý, 'of' được dùng để chỉ sự thuộc về khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + MENA (Mô tả khu vực)
  • MENA the MENA region
    (khu vực MENA)
  • MENA MENA countries
    (các quốc gia MENA)
  • MENA MENA market
    (thị trường MENA)
Verb + MENA (Hành động liên quan)
  • invest in invest in MENA
    (đầu tư vào khu vực MENA)
  • focus on focus on MENA
    (tập trung vào MENA)
  • operate in operate in MENA
    (hoạt động tại MENA)
Adjective + MENA (Đặc điểm khu vực)
  • volatile a volatile MENA region
    (một khu vực MENA bất ổn)
  • emerging emerging MENA markets
    (các thị trường MENA mới nổi)
  • strategic strategic MENA importance
    (tầm quan trọng chiến lược của MENA)

Idioms

  • the MENA region

    khu vực Trung Đông và Bắc Phi (tên gọi chung trong ngữ cảnh địa chính trị/kinh tế)

    "The MENA region is a key area for global energy supply."

    (Khu vực MENA là một khu vực then chốt cho nguồn cung cấp năng lượng toàn cầu.)

  • MENA countries

    các quốc gia thuộc khu vực Trung Đông và Bắc Phi

    "Many international organizations have initiatives targeting MENA countries."

    (Nhiều tổ chức quốc tế có các sáng kiến hướng đến các quốc gia MENA.)

  • MENA market

    thị trường Trung Đông và Bắc Phi (trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại)

    "Foreign direct investment in the MENA market has been increasing."

    (Đầu tư trực tiếp nước ngoài vào thị trường MENA đã tăng lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

middle east and north africa (mena)

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Một từ viết tắt chỉ khu vực Trung Đông và Bắc Phi.

"The MENA region is experiencing rapid economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The MENA region is experiencing rapid economic growth.
Khu vực MENA đang trải qua sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
Phủ định
The instability in MENA is not conducive to foreign investment.
Sự bất ổn ở MENA không có lợi cho đầu tư nước ngoài.
Nghi vấn
Is MENA becoming a more important player in the global economy?
MENA có đang trở thành một người chơi quan trọng hơn trong nền kinh tế toàn cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle east and north africa (mena)".

Sự Đa Dạng Văn Hóa và Tôn Giáo

Khu vực MENA là một tấm thảm dệt của các nền văn hóa, ngôn ngữ và tôn giáo đa dạng, bao gồm các dân tộc Ả Rập, Berber, Ba Tư, Thổ Nhĩ Kỳ, Kurd và các tôn giáo chính như Hồi giáo, Kitô giáo và Do Thái giáo. Sự đa dạng này đã tạo nên một lịch sử và di sản văn hóa phong phú, ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật, kiến trúc và lối sống.

Vị Trí Địa Chính Trị Chiến Lược

Với vị trí địa lý nằm ở ngã tư của ba châu lục (Á, Phi, Âu) và là nơi tập trung phần lớn trữ lượng dầu mỏ và khí đốt tự nhiên của thế giới, khu vực MENA có vai trò địa chính trị vô cùng quan trọng. Các sự kiện chính trị và kinh tế ở MENA thường có ảnh hưởng lớn đến thị trường năng lượng và an ninh toàn cầu.