middle east and north africa (mena)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An acronym referring to the Middle East and North Africa region.
Vietnamese Meaning
Một từ viết tắt chỉ khu vực Trung Đông và Bắc Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The MENA region is experiencing rapid economic growth."
"Khu vực MENA đang trải qua sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng."
-
"Many investors are looking at opportunities in the MENA region."
"Nhiều nhà đầu tư đang tìm kiếm cơ hội ở khu vực MENA."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | MENA | Khu vực Trung Đông và Bắc Phi (tên viết tắt của Middle East and North Africa) |
| Adjective | Middle Eastern | Thuộc về Trung Đông; người Trung Đông; phong cách/văn hóa Trung Đông |
| Adjective | North African | Thuộc về Bắc Phi; người Bắc Phi; phong cách/văn hóa Bắc Phi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
MENA được sử dụng rộng rãi trong các báo cáo kinh tế, phân tích chính trị và nghiên cứu học thuật. Nó bao gồm các quốc gia khác nhau với các điều kiện kinh tế, xã hội và chính trị đa dạng. Cần lưu ý rằng danh sách các quốc gia chính xác được bao gồm trong MENA có thể khác nhau tùy thuộc vào nguồn và bối cảnh.
Prepositions
Ví dụ: "investment *in* MENA", "the economies *of* MENA". 'In' được dùng để chỉ vị trí địa lý, 'of' được dùng để chỉ sự thuộc về khu vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
MENA the MENA region (khu vực MENA)
-
MENA MENA countries (các quốc gia MENA)
-
MENA MENA market (thị trường MENA)
-
invest in invest in MENA (đầu tư vào khu vực MENA)
-
focus on focus on MENA (tập trung vào MENA)
-
operate in operate in MENA (hoạt động tại MENA)
-
volatile a volatile MENA region (một khu vực MENA bất ổn)
-
emerging emerging MENA markets (các thị trường MENA mới nổi)
-
strategic strategic MENA importance (tầm quan trọng chiến lược của MENA)
Idioms
-
the MENA region
khu vực Trung Đông và Bắc Phi (tên gọi chung trong ngữ cảnh địa chính trị/kinh tế)
"The MENA region is a key area for global energy supply."
(Khu vực MENA là một khu vực then chốt cho nguồn cung cấp năng lượng toàn cầu.)
-
MENA countries
các quốc gia thuộc khu vực Trung Đông và Bắc Phi
"Many international organizations have initiatives targeting MENA countries."
(Nhiều tổ chức quốc tế có các sáng kiến hướng đến các quốc gia MENA.)
-
MENA market
thị trường Trung Đông và Bắc Phi (trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại)
"Foreign direct investment in the MENA market has been increasing."
(Đầu tư trực tiếp nước ngoài vào thị trường MENA đã tăng lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
middle east and north africa (mena)
Danh từ (viết tắt)Một từ viết tắt chỉ khu vực Trung Đông và Bắc Phi.
"The MENA region is experiencing rapid economic growth."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The MENA region is experiencing rapid economic growth. |
Khu vực MENA đang trải qua sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng. |
| Phủ định | The instability in MENA is not conducive to foreign investment. |
Sự bất ổn ở MENA không có lợi cho đầu tư nước ngoài. |
| Nghi vấn | Is MENA becoming a more important player in the global economy? |
MENA có đang trở thành một người chơi quan trọng hơn trong nền kinh tế toàn cầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle east and north africa (mena)".
