the middle east and north africa
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A geographical and geopolitical region encompassing countries in Western Asia and Northern Africa.
Vietnamese Meaning
Một khu vực địa lý và địa chính trị bao gồm các quốc gia ở Tây Á và Bắc Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Middle East and North Africa region faces numerous political and economic challenges."
"Khu vực Trung Đông và Bắc Phi phải đối mặt với nhiều thách thức chính trị và kinh tế."
-
"Many companies are investing in the Middle East and North Africa."
"Nhiều công ty đang đầu tư vào Trung Đông và Bắc Phi."
-
"The political situation in the Middle East and North Africa is complex."
"Tình hình chính trị ở Trung Đông và Bắc Phi rất phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Middle Eastern | Thuộc về hoặc liên quan đến Trung Đông (người, văn hóa, v.v.) |
| Adjective | North African | Thuộc về hoặc liên quan đến Bắc Phi (người, văn hóa, v.v.) |
| Noun | MENA | Từ viết tắt của Middle East and North Africa (Trung Đông và Bắc Phi) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các quốc gia có liên quan đến các vấn đề chính trị, kinh tế, và văn hóa chung. Nó bao gồm các quốc gia như Ai Cập, Israel, Iran, Ả Rập Xê Út, Thổ Nhĩ Kỳ và nhiều quốc gia khác. Lưu ý rằng định nghĩa chính xác của khu vực này có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strategic the middle east and north africa (Trung Đông và Bắc Phi có vị trí chiến lược)
-
Volatile the middle east and north africa (Trung Đông và Bắc Phi đầy biến động)
-
Visit the middle east and north africa (Tham quan Trung Đông và Bắc Phi)
-
Invest in the middle east and north africa (Đầu tư vào Trung Đông và Bắc Phi)
Idioms
-
A hotbed of conflict (in the Middle East and North Africa)
Một điểm nóng xung đột (ở Trung Đông và Bắc Phi)
"The region is a hotbed of conflict, with ongoing wars and political instability."
(Khu vực này là một điểm nóng xung đột, với các cuộc chiến tranh và bất ổn chính trị đang diễn ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the middle east and north africa
Danh từMột khu vực địa lý và địa chính trị bao gồm các quốc gia ở Tây Á và Bắc Phi.
"The Middle East and North Africa region faces numerous political and economic challenges."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many countries, including those in the Middle East, North Africa, and parts of Asia, are experiencing rapid economic growth. |
Nhiều quốc gia, bao gồm các quốc gia ở Trung Đông, Bắc Phi và các khu vực của Châu Á, đang trải qua sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng. |
| Phủ định | Unlike Europe, the Middle East, North Africa, and other regions, this area hasn't fully embraced the same level of industrialization. |
Không giống như Châu Âu, Trung Đông, Bắc Phi và các khu vực khác, khu vực này vẫn chưa hoàn toàn chấp nhận mức độ công nghiệp hóa tương tự. |
| Nghi vấn | Considering the strategic importance, are we investing enough in understanding the cultures of the Middle East, North Africa, and surrounding areas? |
Xem xét tầm quan trọng chiến lược, chúng ta có đầu tư đủ để hiểu văn hóa của Trung Đông, Bắc Phi và các khu vực xung quanh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the middle east and north africa".
