(Top Banner Ad)
the middle east and north africa
B2
Danh từ B2 Địa lý, Chính trị, Lịch sử, Kinh tế

the middle east and north africa

UK: ðə ˌmɪdəl ˈiːst ænd nɔːθ ˈæfrɪkə • US: ðə ˌmɪdəl ˈiːst ænd nɔːrθ ˈæfrɪkə

Nghĩa tiếng Việt

Trung Đông và Bắc Phi Khu vực Trung Đông và Bắc Phi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geographical and geopolitical region encompassing countries in Western Asia and Northern Africa.

Vietnamese Meaning

Một khu vực địa lý và địa chính trị bao gồm các quốc gia ở Tây Á và Bắc Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Middle East and North Africa region faces numerous political and economic challenges."

    "Khu vực Trung Đông và Bắc Phi phải đối mặt với nhiều thách thức chính trị và kinh tế."

  • "Many companies are investing in the Middle East and North Africa."

    "Nhiều công ty đang đầu tư vào Trung Đông và Bắc Phi."

  • "The political situation in the Middle East and North Africa is complex."

    "Tình hình chính trị ở Trung Đông và Bắc Phi rất phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Middle Eastern Thuộc về hoặc liên quan đến Trung Đông (người, văn hóa, v.v.)
Adjective North African Thuộc về hoặc liên quan đến Bắc Phi (người, văn hóa, v.v.)
Noun MENA Từ viết tắt của Middle East and North Africa (Trung Đông và Bắc Phi)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Lịch sử, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
Middle East
English
North Africa

Nguồn gốc của thuật ngữ 'Trung Đông'

Thuật ngữ 'Trung Đông' xuất phát từ quan điểm của châu Âu, đặc biệt là Anh Quốc, trong thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Nó được sử dụng để chỉ khu vực nằm giữa 'Cận Đông' (Near East) và 'Viễn Đông' (Far East) từ góc nhìn của London. Trước đây, khu vực này thường được gọi là 'Cận Đông'. Sự thay đổi này phản ánh sự tăng cường ảnh hưởng của Anh và các cường quốc châu Âu khác trong khu vực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các quốc gia có liên quan đến các vấn đề chính trị, kinh tế, và văn hóa chung. Nó bao gồm các quốc gia như Ai Cập, Israel, Iran, Ả Rập Xê Út, Thổ Nhĩ Kỳ và nhiều quốc gia khác. Lưu ý rằng định nghĩa chính xác của khu vực này có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the middle east and north africa
  • Strategic the middle east and north africa
    (Trung Đông và Bắc Phi có vị trí chiến lược)
  • Volatile the middle east and north africa
    (Trung Đông và Bắc Phi đầy biến động)
Verb + the middle east and north africa
  • Visit the middle east and north africa
    (Tham quan Trung Đông và Bắc Phi)
  • Invest in the middle east and north africa
    (Đầu tư vào Trung Đông và Bắc Phi)

Idioms

  • A hotbed of conflict (in the Middle East and North Africa)

    Một điểm nóng xung đột (ở Trung Đông và Bắc Phi)

    "The region is a hotbed of conflict, with ongoing wars and political instability."

    (Khu vực này là một điểm nóng xung đột, với các cuộc chiến tranh và bất ổn chính trị đang diễn ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the middle east and north africa

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực địa lý và địa chính trị bao gồm các quốc gia ở Tây Á và Bắc Phi.

"The Middle East and North Africa region faces numerous political and economic challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many countries, including those in the Middle East, North Africa, and parts of Asia, are experiencing rapid economic growth.
Nhiều quốc gia, bao gồm các quốc gia ở Trung Đông, Bắc Phi và các khu vực của Châu Á, đang trải qua sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
Phủ định
Unlike Europe, the Middle East, North Africa, and other regions, this area hasn't fully embraced the same level of industrialization.
Không giống như Châu Âu, Trung Đông, Bắc Phi và các khu vực khác, khu vực này vẫn chưa hoàn toàn chấp nhận mức độ công nghiệp hóa tương tự.
Nghi vấn
Considering the strategic importance, are we investing enough in understanding the cultures of the Middle East, North Africa, and surrounding areas?
Xem xét tầm quan trọng chiến lược, chúng ta có đầu tư đủ để hiểu văn hóa của Trung Đông, Bắc Phi và các khu vực xung quanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the middle east and north africa".

Văn hóa đa dạng

Trung Đông và Bắc Phi là nơi giao thoa của nhiều nền văn hóa, tôn giáo và ngôn ngữ khác nhau. Sự đa dạng này tạo nên một bức tranh phức tạp và phong phú về lịch sử và truyền thống.