(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ midlife
B2

midlife

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tuổi trung niên giai đoạn trung niên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Midlife'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Giai đoạn giữa cuộc đời một người, thường được coi là từ khoảng 40 đến 60 tuổi.

Definition (English Meaning)

The period of a person's life, usually considered to be from about 40 to 60 years old.

Ví dụ Thực tế với 'Midlife'

  • "Many people re-evaluate their priorities in midlife."

    "Nhiều người đánh giá lại các ưu tiên của họ ở tuổi trung niên."

  • "He is experiencing a midlife crisis."

    "Ông ấy đang trải qua một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên."

  • "The study focused on the challenges of midlife."

    "Nghiên cứu tập trung vào những thách thức của tuổi trung niên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Midlife'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: midlife
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Midlife'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'midlife' thường được dùng để chỉ giai đoạn cuộc đời mà một người đã trải qua phần lớn tuổi trẻ và đang tiến gần đến tuổi già. Nó thường liên quan đến những thay đổi về thể chất, tinh thần và xã hội. Đôi khi được dùng để ám chỉ 'khủng hoảng tuổi trung niên' (midlife crisis), nhưng không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường đi kèm với các cụm từ chỉ tình trạng hoặc sự kiện xảy ra trong giai đoạn này: 'in midlife' (trong giai đoạn trung niên). Ví dụ: 'She made a career change in midlife.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Midlife'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)