(Top Banner Ad)
considered
B2
Tính từ B2 Chung

considered

UK: /kənˈsɪdərd/ • US: /kənˈsɪdərd/

Nghĩa tiếng Việt

được coi là được xem là được cân nhắc được suy xét có tiếng nổi tiếng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thought about carefully; respected or admired.

Vietnamese Meaning

Đã được cân nhắc kỹ lưỡng; được tôn trọng hoặc ngưỡng mộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is considered to be one of the best doctors in the country."

    "Anh ấy được xem là một trong những bác sĩ giỏi nhất trong nước."

  • "The new policy is considered a success."

    "Chính sách mới được coi là một thành công."

  • "He is widely considered to be an expert in his field."

    "Anh ấy được nhiều người coi là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider xem xét, cân nhắc
Noun consideration sự cân nhắc, sự suy xét
Adjective considerable đáng kể, to lớn
Adjective considerate chu đáo, ân cần
Adverb considerably một cách đáng kể
Adverb considerately một cách chu đáo

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sid- (to shine)
Latin
considerare (to examine/observe)
Old French
considerer
Middle English
consideren
English
considered

Gốc gác từ các vì sao

Từ 'consider' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'considerare', trong đó 'sidus/sideris' có nghĩa là các vì sao. Ban đầu, từ này mô tả việc các nhà chiêm tinh hoặc thủy thủ quan sát kỹ các chòm sao để dự đoán tương lai hoặc tìm phương hướng. Vì vậy, 'considered' mang hàm ý của một sự quan sát cực kỳ cẩn thận và có chiều sâu.

Usage Note

Tính từ 'considered' thường được dùng để chỉ một ý kiến, hành động hoặc người đã được suy nghĩ, cân nhắc kỹ càng. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'thoughtful'. Nó cũng có thể mang nghĩa là được nhiều người tôn trọng và ngưỡng mộ.
Khi được sử dụng như một dạng của động từ 'consider', 'considered' ám chỉ hành động suy xét, cân nhắc đã hoàn thành. Nó thường đi kèm với các cấu trúc câu bị động hoặc hoàn thành.

Prepositions

as

'Considered as' được sử dụng để diễn tả ai đó hoặc cái gì đó được xem xét hoặc đánh giá như thế nào. Ví dụ: He is considered as an expert in the field.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + considered
  • carefully carefully considered
    (được cân nhắc kỹ lưỡng)
  • widely widely considered
    (được nhìn nhận rộng rãi là)
  • generally generally considered
    (thường được coi là)
Verb + considered
  • be be considered for
    (được xem xét/xét duyệt cho (một vị trí, giải thưởng))
  • remain remain considered
    (vẫn được coi là)

Idioms

  • All things considered

    Sau khi cân nhắc mọi khía cạnh / Nhìn chung

    "All things considered, I think we have done a great job."

    (Sau khi cân nhắc mọi thứ, tôi nghĩ chúng ta đã làm rất tốt.)

  • Be highly considered

    Được đánh giá rất cao / Được coi trọng

    "She is highly considered in the academic community."

    (Cô ấy được đánh giá rất cao trong cộng đồng học thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

considered

Tính từ
Lật mặt

Đã được cân nhắc kỹ lưỡng; được tôn trọng hoặc ngưỡng mộ.

"He is considered to be one of the best doctors in the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considered".

Tư duy phản biện trong văn hóa Tây phương

Trong môi trường học thuật và kinh doanh phương Tây, một 'considered opinion' (ý kiến đã qua cân nhắc) có giá trị hơn nhiều so với một phản ứng tức thời. Nó thể hiện tính chuyên nghiệp, sự điềm tĩnh và khả năng phân tích đa chiều trước khi đưa ra kết luận.

Sự lịch thiệp và Chu đáo

Từ gốc 'consider' dẫn đến 'considerate'. Trong văn hóa giao tiếp, việc được 'considered' là người chu đáo có nghĩa là bạn luôn để tâm đến cảm xúc và nhu cầu của người khác, một đức tính rất được coi trọng trong các mối quan hệ xã hội.