(Top Banner Ad)
midlife crisis
B2
noun B2 Tâm lý học, Xã hội học

midlife crisis

UK: /ˌmɪd.laɪf ˈkraɪ.sɪs/ • US: /ˌmɪd.laɪf ˈkraɪ.sɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khủng hoảng tuổi trung niên khủng hoảng tuổi xế chiều tuổi mãn chiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

an emotional crisis of identity and self-confidence that can occur in middle age.

Vietnamese Meaning

một cuộc khủng hoảng về mặt cảm xúc liên quan đến sự mất phương hướng, thiếu tự tin và thay đổi trong cuộc sống, thường xảy ra ở độ tuổi trung niên (khoảng 40-60 tuổi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought a sports car, claiming he was going through a midlife crisis."

    "Anh ấy mua một chiếc xe thể thao, nói rằng anh ấy đang trải qua một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên."

  • "Many men experience a midlife crisis around the age of 50."

    "Nhiều người đàn ông trải qua khủng hoảng tuổi trung niên vào khoảng 50 tuổi."

  • "She decided to quit her job and travel the world, seemingly in the throes of a midlife crisis."

    "Cô ấy quyết định nghỉ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới, dường như đang trong cơn khủng hoảng tuổi trung niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun midlife giai đoạn giữa đời, tuổi trung niên
Adjective midlife thuộc tuổi trung niên, giữa đời
Noun crisis khủng hoảng, cơn khủng hoảng
Noun (plural) crises các cuộc khủng hoảng
Noun (informal) midlifer người đang ở tuổi trung niên (thường hàm ý đang trải qua khủng hoảng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mid (mid) + līf (life)
Ancient Greek
krisis (decision, turning point)
Latin
crisis
Modern English
midlife (compound, 17th century)
Modern English
crisis (16th century)
Modern English
midlife crisis (coined 1965 by Elliott Jaques)

Nguồn gốc của 'midlife crisis'

Khái niệm 'midlife crisis' (khủng hoảng tuổi trung niên) được nhà phân tâm học người Canada Elliott Jaques giới thiệu trong bài nghiên cứu 'Death and the Mid-life Crisis' năm 1965 của ông. Ông đã quan sát thấy một giai đoạn lo âu và tự vấn sâu sắc ở các bệnh nhân của mình khoảng tuổi 35, liên kết nó với nhận thức về cái chết và sự trôi qua của tuổi trẻ. Cụm từ này nhanh chóng trở nên phổ biến và được công nhận rộng rãi trong văn hóa đại chúng và tâm lý học.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả giai đoạn mà một người cảm thấy không hài lòng với cuộc sống hiện tại, có thể là công việc, hôn nhân, hoặc thành tựu cá nhân. Họ có thể trải qua cảm giác hối tiếc, muốn thay đổi lớn trong cuộc sống, hoặc tìm kiếm những trải nghiệm mới để cảm thấy trẻ trung và sống động hơn. 'Midlife crisis' khác với 'depression' (trầm cảm) ở chỗ nó thường gắn liền với sự đánh giá lại cuộc đời và mong muốn thay đổi, trong khi trầm cảm là một trạng thái tâm lý kéo dài, ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + midlife crisis
  • have have a midlife crisis
    (có một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên)
  • go through go through a midlife crisis
    (trải qua một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên)
  • suffer suffer a midlife crisis
    (mắc phải một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên)
  • overcome overcome a midlife crisis
    (vượt qua một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên)
Adjectives + midlife crisis
  • classic a classic midlife crisis
    (một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên kinh điển/điển hình)
  • typical a typical midlife crisis
    (một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên thông thường)
  • severe a severe midlife crisis
    (một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên nghiêm trọng)

Idioms

  • be having/going through a midlife crisis

    Đang trải qua một giai đoạn khủng hoảng tâm lý ở tuổi trung niên, thường liên quan đến việc nghi ngờ giá trị bản thân, mục tiêu sống hoặc mong muốn thay đổi lớn.

    "Ever since he turned 45, he's been acting strangely, buying a sports car and quitting his job. I think he's having a midlife crisis."

    (Kể từ khi anh ấy bước sang tuổi 45, anh ấy cư xử lạ lùng, mua một chiếc xe thể thao và bỏ việc. Tôi nghĩ anh ấy đang trải qua khủng hoảng tuổi trung niên.)

  • in the throes of a midlife crisis

    Đang ở giữa giai đoạn cao điểm hoặc khó khăn nhất của một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên, vật lộn với những thay đổi và cảm xúc mạnh mẽ.

    "She's in the throes of a midlife crisis, constantly questioning her career choices and looking for new adventures."

    (Cô ấy đang ở giữa cuộc khủng hoảng tuổi trung niên, liên tục nghi ngờ lựa chọn nghề nghiệp của mình và tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

midlife crisis

noun
Lật mặt

một cuộc khủng hoảng về mặt cảm xúc liên quan đến sự mất phương hướng, thiếu tự tin và thay đổi trong cuộc sống, thường xảy ra ở độ tuổi trung niên (khoảng 40-60 tuổi).

"He bought a sports car, claiming he was going through a midlife crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midlife crisis".

Nguồn gốc và đặc điểm

Khái niệm 'khủng hoảng tuổi trung niên' mô tả một giai đoạn thay đổi tâm lý thường xảy ra ở người trưởng thành trong độ tuổi 40-60. Nó được đặc trưng bởi sự hoài nghi về bản thân, sự nghiệp, các mối quan hệ, và cảm giác mất mát tuổi trẻ. Mặc dù là một khái niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây, mức độ và cách thể hiện của nó có thể khác nhau đáng kể giữa các cá nhân và nền văn hóa.

Biểu hiện phổ biến

Các dấu hiệu của khủng hoảng tuổi trung niên có thể bao gồm việc đột ngột thay đổi nghề nghiệp, mua sắm những món đồ xa xỉ không cần thiết (như xe thể thao), tìm kiếm các mối quan hệ mới, hoặc thay đổi ngoại hình một cách mạnh mẽ. Đây thường là nỗ lực để tìm lại cảm giác trẻ trung, mục đích sống hoặc ý nghĩa mới cho cuộc đời.