midlife crisis
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Midlife crisis'
Giải nghĩa Tiếng Việt
một cuộc khủng hoảng về mặt cảm xúc liên quan đến sự mất phương hướng, thiếu tự tin và thay đổi trong cuộc sống, thường xảy ra ở độ tuổi trung niên (khoảng 40-60 tuổi).
Definition (English Meaning)
an emotional crisis of identity and self-confidence that can occur in middle age.
Ví dụ Thực tế với 'Midlife crisis'
-
"He bought a sports car, claiming he was going through a midlife crisis."
"Anh ấy mua một chiếc xe thể thao, nói rằng anh ấy đang trải qua một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên."
-
"Many men experience a midlife crisis around the age of 50."
"Nhiều người đàn ông trải qua khủng hoảng tuổi trung niên vào khoảng 50 tuổi."
-
"She decided to quit her job and travel the world, seemingly in the throes of a midlife crisis."
"Cô ấy quyết định nghỉ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới, dường như đang trong cơn khủng hoảng tuổi trung niên."
Từ loại & Từ liên quan của 'Midlife crisis'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: midlife crisis
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Midlife crisis'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường dùng để mô tả giai đoạn mà một người cảm thấy không hài lòng với cuộc sống hiện tại, có thể là công việc, hôn nhân, hoặc thành tựu cá nhân. Họ có thể trải qua cảm giác hối tiếc, muốn thay đổi lớn trong cuộc sống, hoặc tìm kiếm những trải nghiệm mới để cảm thấy trẻ trung và sống động hơn. 'Midlife crisis' khác với 'depression' (trầm cảm) ở chỗ nó thường gắn liền với sự đánh giá lại cuộc đời và mong muốn thay đổi, trong khi trầm cảm là một trạng thái tâm lý kéo dài, ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Midlife crisis'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.