(Top Banner Ad)
migration strategies
C1
Danh từ C1 Quản trị kinh doanh, Công nghệ thông tin, Sinh thái học (tùy ngữ cảnh)

migration strategies

UK: /maɪˈɡreɪʃən ˈstrætədʒiːz/ • US: /maɪˈɡreɪʃən ˈstrætədʒiz/

Nghĩa tiếng Việt

các chiến lược di cư các phương án di chuyển kế hoạch di dời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of plans and actions designed to move something from one place or system to another.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các kế hoạch và hành động được thiết kế để di chuyển một thứ gì đó từ một nơi hoặc hệ thống này sang một nơi hoặc hệ thống khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company developed detailed migration strategies to move its data to the cloud."

    "Công ty đã phát triển các chiến lược di chuyển chi tiết để chuyển dữ liệu của mình lên đám mây."

  • "The government is implementing new migration strategies to address the refugee crisis."

    "Chính phủ đang thực hiện các chiến lược di cư mới để giải quyết cuộc khủng hoảng người tị nạn."

  • "Effective migration strategies are crucial for successful cloud adoption."

    "Các chiến lược di chuyển hiệu quả là rất quan trọng để áp dụng thành công điện toán đám mây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb migrate di cư, di chuyển (từ nơi này sang nơi khác)
Noun migrant người di cư, động vật di cư
Adjective migratory có tính di cư, di trú
Adjective strategic có tính chiến lược, thuộc về chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Verb strategize lập chiến lược, hoạch định chiến lược

Synonyms

relocation plans (kế hoạch tái định vị)transition approaches (các phương pháp chuyển đổi)

Antonyms

retention policies (chính sách giữ chân)stability measures (các biện pháp ổn định)

Related Words

immigration policies (chính sách nhập cư)data transfer methods (phương pháp truyền dữ liệu)

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Công nghệ thông tin, Sinh thái học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
migratio
Latin
migrare
Ancient Greek
strategia
Ancient Greek
strategos

Nguồn gốc của 'Migration'

Từ 'migration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'migratio', có nghĩa là 'sự di chuyển' hoặc 'sự thay đổi chỗ ở'. Nó đến từ động từ 'migrare' có nghĩa là 'di chuyển, chuyển dịch'. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa cốt lõi của từ là sự dịch chuyển từ nơi này sang nơi khác.

Nguồn gốc của 'Strategies'

Từ 'strategy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'strategia', nghĩa là 'tài cầm quân' hay 'chức vụ của một tướng quân'. Nó phát triển từ 'strategos', nghĩa là 'tướng quân', kết hợp từ 'stratos' (quân đội) và 'agein' (dẫn dắt). Điều này làm nổi bật ý nghĩa của việc lên kế hoạch và dẫn dắt một cách có mục đích.

Kết hợp 'Migration Strategies'

Khi kết hợp, 'migration strategies' ám chỉ những kế hoạch hoặc phương pháp được phát triển để quản lý hoặc thực hiện một quá trình di chuyển hoặc chuyển đổi. Nó bao gồm cả khía cạnh 'di chuyển' (migration) và 'lên kế hoạch có mục tiêu' (strategies).

Usage Note

"Migration" chỉ sự di chuyển nói chung, có thể là người, động vật, dữ liệu, hoặc ứng dụng. "Strategy" ám chỉ một kế hoạch hành động có tính toán và dài hạn để đạt được một mục tiêu cụ thể. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh di cư dân số, chuyển đổi dữ liệu, hoặc di chuyển ứng dụng lên đám mây.

Prepositions

for in towards

"Migration strategies for": chỉ mục đích của các chiến lược di cư. Ví dụ: "Migration strategies for data security". "Migration strategies in": chỉ lĩnh vực áp dụng các chiến lược di cư. Ví dụ: "Migration strategies in cloud computing". "Migration strategies towards": chỉ hướng mà các chiến lược di cư hướng tới. Ví dụ: "Migration strategies towards sustainable development".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + migration strategies
  • effective effective migration strategies
    (các chiến lược di cư hiệu quả)
  • diverse diverse migration strategies
    (các chiến lược di cư đa dạng)
  • optimal optimal migration strategies
    (các chiến lược di cư tối ưu)
  • long-term long-term migration strategies
    (các chiến lược di cư dài hạn)
  • adaptive adaptive migration strategies
    (các chiến lược di cư thích nghi)
Verb + migration strategies
  • develop develop migration strategies
    (phát triển các chiến lược di cư)
  • implement implement migration strategies
    (thực hiện/triển khai các chiến lược di cư)
  • adopt adopt migration strategies
    (áp dụng các chiến lược di cư)
  • refine refine migration strategies
    (tinh chỉnh các chiến lược di cư)
  • assess assess migration strategies
    (đánh giá các chiến lược di cư)
Noun (type of) + migration strategies
  • animal animal migration strategies
    (các chiến lược di trú của động vật)
  • human human migration strategies
    (các chiến lược di cư của con người)
  • data data migration strategies
    (các chiến lược di chuyển dữ liệu)
  • business business migration strategies
    (các chiến lược di dời/chuyển đổi kinh doanh)

Idioms

  • formulate migration strategies

    xây dựng/đề ra các chiến lược di cư

    "Governments must formulate effective migration strategies to address population shifts."

    (Các chính phủ phải xây dựng các chiến lược di cư hiệu quả để giải quyết sự dịch chuyển dân số.)

  • evaluate migration strategies

    đánh giá các chiến lược di cư

    "It's crucial to regularly evaluate migration strategies to ensure their success."

    (Điều quan trọng là phải thường xuyên đánh giá các chiến lược di cư để đảm bảo thành công của chúng.)

  • sustainable migration strategies

    các chiến lược di cư bền vững

    "The goal is to develop sustainable migration strategies that benefit both migrants and host communities."

    (Mục tiêu là phát triển các chiến lược di cư bền vững mang lại lợi ích cho cả người di cư và cộng đồng sở tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

migration strategies

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các kế hoạch và hành động được thiết kế để di chuyển một thứ gì đó từ một nơi hoặc hệ thống này sang một nơi hoặc hệ thống khác.

"The company developed detailed migration strategies to move its data to the cloud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "migration strategies".

Chiến lược di cư trong thế giới động vật

Trong tự nhiên, nhiều loài động vật như chim, cá, côn trùng (ví dụ, bướm chúa) thực hiện các chuyến di cư hàng ngàn kilomet mỗi năm. Những chuyến đi này đòi hỏi các 'chiến lược di cư' bẩm sinh, bao gồm việc xác định tuyến đường, thời điểm, và cách tìm kiếm thức ăn, nơi trú ẩn để tồn tại qua các mùa khắc nghiệt. Chúng là những ví dụ kinh ngạc về khả năng thích nghi và sinh tồn.

Di cư của con người và tác động xã hội

Lịch sử loài người gắn liền với các cuộc di cư, từ việc tìm kiếm thức ăn đến việc chạy trốn chiến tranh hay tìm kiếm cơ hội kinh tế tốt hơn. Các quốc gia và cộng đồng thường phải phát triển 'chiến lược di cư' để quản lý dòng người đến và đi, tích hợp người di cư vào xã hội, hoặc đối phó với những thách thức như thiếu hụt lao động hay xung đột văn hóa. Đây là một vấn đề toàn cầu phức tạp với nhiều khía cạnh.

Chiến lược di chuyển dữ liệu trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'data migration strategies' (chiến lược di chuyển dữ liệu) là rất quan trọng. Khi các doanh nghiệp nâng cấp hệ thống, chuyển sang nền tảng đám mây, hoặc hợp nhất cơ sở dữ liệu, họ cần có kế hoạch chi tiết để di chuyển dữ liệu một cách an toàn, hiệu quả và không làm gián đoạn hoạt động. Điều này đảm bảo tính liên tục của kinh doanh và bảo toàn thông tin quan trọng.