migration strategies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of plans and actions designed to move something from one place or system to another.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các kế hoạch và hành động được thiết kế để di chuyển một thứ gì đó từ một nơi hoặc hệ thống này sang một nơi hoặc hệ thống khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company developed detailed migration strategies to move its data to the cloud."
"Công ty đã phát triển các chiến lược di chuyển chi tiết để chuyển dữ liệu của mình lên đám mây."
-
"The government is implementing new migration strategies to address the refugee crisis."
"Chính phủ đang thực hiện các chiến lược di cư mới để giải quyết cuộc khủng hoảng người tị nạn."
-
"Effective migration strategies are crucial for successful cloud adoption."
"Các chiến lược di chuyển hiệu quả là rất quan trọng để áp dụng thành công điện toán đám mây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Migration" chỉ sự di chuyển nói chung, có thể là người, động vật, dữ liệu, hoặc ứng dụng. "Strategy" ám chỉ một kế hoạch hành động có tính toán và dài hạn để đạt được một mục tiêu cụ thể. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh di cư dân số, chuyển đổi dữ liệu, hoặc di chuyển ứng dụng lên đám mây.
Prepositions
"Migration strategies for": chỉ mục đích của các chiến lược di cư. Ví dụ: "Migration strategies for data security". "Migration strategies in": chỉ lĩnh vực áp dụng các chiến lược di cư. Ví dụ: "Migration strategies in cloud computing". "Migration strategies towards": chỉ hướng mà các chiến lược di cư hướng tới. Ví dụ: "Migration strategies towards sustainable development".
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective migration strategies (các chiến lược di cư hiệu quả)
-
diverse diverse migration strategies (các chiến lược di cư đa dạng)
-
optimal optimal migration strategies (các chiến lược di cư tối ưu)
-
long-term long-term migration strategies (các chiến lược di cư dài hạn)
-
adaptive adaptive migration strategies (các chiến lược di cư thích nghi)
-
develop develop migration strategies (phát triển các chiến lược di cư)
-
implement implement migration strategies (thực hiện/triển khai các chiến lược di cư)
-
adopt adopt migration strategies (áp dụng các chiến lược di cư)
-
refine refine migration strategies (tinh chỉnh các chiến lược di cư)
-
assess assess migration strategies (đánh giá các chiến lược di cư)
-
animal animal migration strategies (các chiến lược di trú của động vật)
-
human human migration strategies (các chiến lược di cư của con người)
-
data data migration strategies (các chiến lược di chuyển dữ liệu)
-
business business migration strategies (các chiến lược di dời/chuyển đổi kinh doanh)
Idioms
-
formulate migration strategies
xây dựng/đề ra các chiến lược di cư
"Governments must formulate effective migration strategies to address population shifts."
(Các chính phủ phải xây dựng các chiến lược di cư hiệu quả để giải quyết sự dịch chuyển dân số.)
-
evaluate migration strategies
đánh giá các chiến lược di cư
"It's crucial to regularly evaluate migration strategies to ensure their success."
(Điều quan trọng là phải thường xuyên đánh giá các chiến lược di cư để đảm bảo thành công của chúng.)
-
sustainable migration strategies
các chiến lược di cư bền vững
"The goal is to develop sustainable migration strategies that benefit both migrants and host communities."
(Mục tiêu là phát triển các chiến lược di cư bền vững mang lại lợi ích cho cả người di cư và cộng đồng sở tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
migration strategies
Danh từMột tập hợp các kế hoạch và hành động được thiết kế để di chuyển một thứ gì đó từ một nơi hoặc hệ thống này sang một nơi hoặc hệ thống khác.
"The company developed detailed migration strategies to move its data to the cloud."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "migration strategies".
