mildewy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị mốc hoặc có mùi mốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The basement had a mildewy smell."
"Tầng hầm có mùi mốc."
-
"Mildewy clothes should be washed with bleach."
"Quần áo bị mốc nên được giặt bằng thuốc tẩy."
-
"The old books had a mildewy odor."
"Những cuốn sách cũ có mùi mốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mildewy' thường được dùng để mô tả các vật thể hoặc không gian bị ảnh hưởng bởi nấm mốc, có mùi khó chịu đặc trưng của nấm mốc. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, gợi sự ẩm ướt, không sạch sẽ và có khả năng gây hại cho sức khỏe hoặc vật dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smell a mildewy smell (một mùi mốc khó chịu)
-
clothes mildewy clothes (quần áo bị mốc)
-
air mildewy air (không khí ẩm mốc)
-
basement a mildewy basement (một tầng hầm ẩm mốc)
-
book a mildewy old book (một cuốn sách cũ bị mốc)
-
towel a mildewy towel (một cái khăn tắm bị mốc)
-
smell to smell mildewy (có mùi mốc)
-
become to become mildewy (bị mốc, trở nên ẩm mốc)
-
feel to feel mildewy (cảm thấy ẩm mốc (thường chỉ không gian))
Idioms
-
smell mildewy
có mùi mốc
"The old towels in the closet started to smell mildewy."
(Mấy chiếc khăn cũ trong tủ bắt đầu có mùi mốc.)
-
look mildewy
trông có vẻ mốc
"The shower curtain looked quite mildewy after weeks of neglect."
(Rèm phòng tắm trông khá mốc sau nhiều tuần bị bỏ bê.)
-
mildewy conditions
điều kiện ẩm mốc (thuận lợi cho nấm mốc phát triển)
"Lack of ventilation creates mildewy conditions in bathrooms."
(Thiếu thông gió tạo ra điều kiện ẩm mốc trong phòng tắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mildewy
adjectiveBị mốc hoặc có mùi mốc.
"The basement had a mildewy smell."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The basement is mildewy after the heavy rains. |
Tầng hầm bị mốc meo sau những trận mưa lớn. |
| Phủ định | Isn't the old book mildewy? |
Cuốn sách cũ có bị mốc không? |
| Nghi vấn | Is the cheese mildewy? |
Miếng pho mát có bị mốc không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The basement is often mildewy after heavy rain. |
Tầng hầm thường bị mốc sau những trận mưa lớn. |
| Phủ định | The bread isn't mildewy because I keep it in the fridge. |
Bánh mì không bị mốc vì tôi để nó trong tủ lạnh. |
| Nghi vấn | Is the old cheese mildewy? |
Miếng phô mai cũ có bị mốc không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children's toys were covered in a mildewy film after being left in the damp basement. |
Đồ chơi của bọn trẻ bị phủ một lớp mốc meo sau khi bị bỏ lại trong tầng hầm ẩm thấp. |
| Phủ định | My neighbor's basement isn't mildewy because he uses a dehumidifier regularly. |
Tầng hầm của nhà hàng xóm không bị mốc meo vì anh ấy thường xuyên sử dụng máy hút ẩm. |
| Nghi vấn | Is Sarah's old cabin mildewy after being closed up for the winter? |
Cabin cũ của Sarah có bị mốc meo sau khi đóng cửa suốt mùa đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mildewy".
