military deployment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The movement of troops or equipment to a place or position for military action.
Vietnamese Meaning
Sự triển khai quân sự, việc điều động quân đội hoặc thiết bị đến một địa điểm hoặc vị trí để thực hiện các hoạt động quân sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The military deployment to the border was intended to deter further aggression."
"Việc triển khai quân sự đến biên giới nhằm mục đích ngăn chặn các hành động xâm lược tiếp theo."
-
"The sudden military deployment caused widespread concern."
"Việc triển khai quân sự đột ngột đã gây ra sự lo ngại lan rộng."
-
"A military deployment is a complex operation that requires careful planning."
"Việc triển khai quân sự là một hoạt động phức tạp đòi hỏi phải lập kế hoạch cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deploy | Triển khai, bố trí (lực lượng quân sự, thiết bị) |
| Adjective | deployable | Có khả năng triển khai được |
| Noun | deployment | Sự triển khai, sự bố trí |
| Adjective | military | Thuộc về quân sự, quân đội |
| Noun | militarist | Người theo chủ nghĩa quân phiệt |
| Verb | militarize | Quân sự hóa, vũ trang hóa |
| Noun | militarization | Sự quân sự hóa, sự vũ trang hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'military deployment' thường được sử dụng để mô tả một hành động có kế hoạch và có tổ chức, liên quan đến việc di chuyển quân đội và trang thiết bị đến một khu vực cụ thể để chuẩn bị cho chiến tranh, gìn giữ hòa bình, hoặc các hoạt động nhân đạo. Nó bao hàm ý nghĩa về sự chuẩn bị và mục đích rõ ràng.
Prepositions
'- to': chỉ địa điểm triển khai (e.g., 'deployment to Iraq'). '- for': chỉ mục đích triển khai (e.g., 'deployment for peacekeeping'). '- in': chỉ khu vực triển khai rộng lớn hoặc lực lượng tham gia (e.g., 'deployment in the region').
Collocations (Từ đi kèm)
-
large-scale large-scale military deployment (cuộc triển khai quân sự quy mô lớn)
-
rapid rapid military deployment (triển khai quân sự nhanh chóng)
-
strategic strategic military deployment (triển khai quân sự chiến lược)
-
significant significant military deployment (triển khai quân sự đáng kể)
-
overseas overseas military deployment (triển khai quân sự ở nước ngoài)
-
authorize to authorize a military deployment (phê chuẩn/cho phép một cuộc triển khai quân sự)
-
order to order a military deployment (ra lệnh triển khai quân sự)
-
plan to plan a military deployment (lập kế hoạch triển khai quân sự)
-
involve to involve military deployment (bao gồm/liên quan đến việc triển khai quân sự)
-
for military deployment for humanitarian aid (triển khai quân sự vì mục đích viện trợ nhân đạo)
-
in response to military deployment in response to a crisis (triển khai quân sự để đối phó với một cuộc khủng hoảng)
Idioms
-
to authorize a military deployment
Phê chuẩn/cho phép một cuộc triển khai quân sự
"The president decided to authorize a military deployment to the conflict zone."
(Tổng thống quyết định phê chuẩn một cuộc triển khai quân sự đến khu vực xung đột.)
-
to be involved in military deployment
Tham gia vào việc triển khai quân sự
"Many nations are involved in military deployment for peacekeeping missions."
(Nhiều quốc gia tham gia vào việc triển khai quân sự cho các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình.)
-
a large-scale military deployment
Một cuộc triển khai quân sự quy mô lớn
"The country prepared for a large-scale military deployment to protect its borders."
(Quốc gia đó chuẩn bị cho một cuộc triển khai quân sự quy mô lớn để bảo vệ biên giới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
military deployment
Danh từSự triển khai quân sự, việc điều động quân đội hoặc thiết bị đến một địa điểm hoặc vị trí để thực hiện các hoạt động quân sự.
"The military deployment to the border was intended to deter further aggression."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military deployment".
