(Top Banner Ad)
military downsizing
C1
Danh từ C1 Quân sự, Kinh tế

military downsizing

UK: /ˈmɪlɪtəri ˈdaʊnˌsaɪzɪŋ/ • US: /ˈmɪləˌteri ˈdaʊnˌsaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cắt giảm quân số thu hẹp quy mô quân đội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of reducing the size of a military force.

Vietnamese Meaning

Quá trình cắt giảm quy mô lực lượng quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced a significant military downsizing to reduce the budget deficit."

    "Chính phủ đã thông báo về việc cắt giảm đáng kể lực lượng quân sự để giảm thâm hụt ngân sách."

  • "Military downsizing is a complex process with significant economic and social implications."

    "Cắt giảm quân sự là một quá trình phức tạp với những tác động kinh tế và xã hội đáng kể."

  • "The study examined the effects of military downsizing on local communities."

    "Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của việc cắt giảm quân sự đối với các cộng đồng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun military quân đội, lực lượng vũ trang
Adjective military thuộc về quân đội, quân sự
Verb downsize cắt giảm quy mô (nhân sự, tổ chức), thu nhỏ
Adjective downsized đã bị cắt giảm quy mô
Noun militant người hiếu chiến, chiến sĩ

Synonyms

force reduction (giảm quân số)military cutbacks (cắt giảm quân sự)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miles (soldier)
Latin
militaris (of a soldier)
Old French
militaire
Old English
dūn (downwards)
Old French
sise (standard measure)
Modern English
military downsizing (combination)

Nguồn gốc của 'military'

Từ 'military' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'miles', có nghĩa là 'người lính'. Sau đó, nó phát triển thành 'militaris' (thuộc về người lính) và qua tiếng Pháp cổ 'militaire' để trở thành 'military' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ quân đội hoặc những gì liên quan đến quân đội.

Sự ra đời của 'downsizing' và ứng dụng vào quân sự

Thuật ngữ 'downsizing' ban đầu phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh vào giữa thế kỷ 20, dùng để mô tả việc cắt giảm quy mô nhân sự hoặc hoạt động của một công ty. Sau đó, nó được áp dụng sang lĩnh vực quân sự, đặc biệt sau Chiến tranh Lạnh, để chỉ quá trình giảm bớt số lượng binh lính, vũ khí hoặc căn cứ quân sự nhằm tái cấu trúc hoặc tiết kiệm chi phí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc giảm số lượng binh sĩ, khí tài quân sự, hoặc cắt giảm ngân sách quốc phòng. Việc 'downsizing' có thể do nhiều nguyên nhân như tình hình kinh tế khó khăn, thay đổi trong chính sách quốc phòng, hoặc do các hiệp ước giải trừ quân bị. Khác với 'demobilization' (giải ngũ), 'downsizing' mang tính chiến lược và thường diễn ra trong thời bình.

Prepositions

of in

'Downsizing of' nhấn mạnh việc cắt giảm *cái gì* (ví dụ: downsizing of troops). 'Downsizing in' nhấn mạnh *lĩnh vực* bị cắt giảm (ví dụ: downsizing in military spending).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + military downsizing
  • implement implement military downsizing
    (thực hiện việc cắt giảm quy mô quân đội)
  • undergo undergo military downsizing
    (trải qua quá trình cắt giảm quy mô quân đội)
  • face face military downsizing
    (đối mặt với việc cắt giảm quy mô quân đội)
  • announce announce military downsizing
    (công bố việc cắt giảm quy mô quân đội)
  • plan plan military downsizing
    (lên kế hoạch cắt giảm quy mô quân đội)
Adjective + military downsizing
  • significant significant military downsizing
    (việc cắt giảm quy mô quân đội đáng kể)
  • drastic drastic military downsizing
    (việc cắt giảm quy mô quân đội mạnh mẽ/quyết liệt)
  • further further military downsizing
    (việc cắt giảm quy mô quân đội thêm nữa)
  • extensive extensive military downsizing
    (việc cắt giảm quy mô quân đội trên diện rộng)
  • successful successful military downsizing
    (việc cắt giảm quy mô quân đội thành công)

Idioms

  • to undergo military downsizing

    trải qua quá trình cắt giảm quy mô quân đội (một quá trình đang diễn ra hoặc đã xảy ra)

    "Many European countries had to undergo military downsizing after the Cold War."

    (Nhiều quốc gia châu Âu đã phải trải qua quá trình cắt giảm quy mô quân đội sau Chiến tranh Lạnh.)

  • the drive for military downsizing

    động lực/sự thúc đẩy cho việc cắt giảm quy mô quân đội (lực lượng hoặc lý do đằng sau quyết định cắt giảm)

    "The economic recession fueled the drive for military downsizing in several nations."

    (Suy thoái kinh tế đã thúc đẩy động lực cắt giảm quy mô quân đội ở một số quốc gia.)

  • in an era of military downsizing

    trong một kỷ nguyên cắt giảm quy mô quân đội (ám chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc hiện tại đặc trưng bởi việc cắt giảm quân đội)

    "Training new recruits is challenging in an era of military downsizing."

    (Việc huấn luyện tân binh rất khó khăn trong kỷ nguyên cắt giảm quy mô quân đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

military downsizing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình cắt giảm quy mô lực lượng quân sự.

"The government announced a significant military downsizing to reduce the budget deficit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government initiates military downsizing, unemployment rates often increase.
Nếu chính phủ bắt đầu cắt giảm quân sự, tỷ lệ thất nghiệp thường tăng lên.
Phủ định
When military downsizing happens rapidly, local economies that depend on military bases do not thrive.
Khi việc cắt giảm quân sự diễn ra nhanh chóng, các nền kinh tế địa phương phụ thuộc vào các căn cứ quân sự không phát triển mạnh.
Nghi vấn
If there is military downsizing, does the government provide retraining programs for affected personnel?
Nếu có cắt giảm quân sự, chính phủ có cung cấp các chương trình đào tạo lại cho nhân viên bị ảnh hưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military downsizing".

Cổ tức hòa bình (Peace Dividend)

Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, nhiều quốc gia phương Tây đã kỳ vọng vào 'cổ tức hòa bình' – tức là nguồn ngân sách tiết kiệm được từ việc giảm chi tiêu quốc phòng. Điều này đã dẫn đến việc cắt giảm quy mô quân đội đáng kể, với hy vọng có thể chuyển hướng đầu tư vào các lĩnh vực dân sự như giáo dục hoặc y tế.

Tác động kinh tế của việc đóng cửa căn cứ quân sự

Việc cắt giảm quy mô quân đội thường đi kèm với việc đóng cửa các căn cứ quân sự. Điều này có thể gây ra những tác động kinh tế và xã hội sâu sắc đối với các cộng đồng địa phương vốn phụ thuộc vào căn cứ đó để tạo việc làm và thúc đẩy kinh tế. Các thành phố nhỏ có thể bị ảnh hưởng nặng nề bởi việc mất đi hàng ngàn việc làm và doanh thu.