(Top Banner Ad)
military expansion
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quân sự

military expansion

UK: /ˈmɪləˌteri ɪkˈspænʃən/ • US: /ˈmɪləˌteri ɪkˈspænʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự mở rộng quân sự bành trướng quân sự quân sự hóa mở rộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or policy of increasing a country's military power, territory, or influence, often through aggressive means such as war or territorial acquisition.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc chính sách tăng cường sức mạnh quân sự, lãnh thổ hoặc ảnh hưởng của một quốc gia, thường thông qua các biện pháp xâm lược như chiến tranh hoặc chiếm đoạt lãnh thổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's military expansion has caused concern among its neighbors."

    "Sự mở rộng quân sự của quốc gia này đã gây lo ngại cho các nước láng giềng."

  • "Historians often cite Rome's military expansion as a key factor in its rise to power."

    "Các nhà sử học thường trích dẫn sự mở rộng quân sự của La Mã như một yếu tố then chốt trong sự trỗi dậy quyền lực của nó."

  • "The government denied that its increased naval presence constituted a military expansion."

    "Chính phủ phủ nhận rằng sự gia tăng hiện diện hải quân của họ cấu thành một sự mở rộng quân sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun military quân đội, quân sự
Adjective military thuộc về quân đội, quân sự
Verb expand mở rộng, phát triển
Noun expansion sự mở rộng, sự phát triển
Adjective expansive có xu hướng mở rộng, rộng lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
militaris
English
military
Latin
expandere
English
expansion

Nguồn gốc của 'military'

Từ 'military' bắt nguồn từ tiếng Latin 'militaris', liên quan đến 'miles' nghĩa là 'người lính'. Ý tưởng về quân đội và chiến tranh đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử nhân loại.

Nguồn gốc của 'expansion'

Từ 'expansion' đến từ tiếng Latin 'expandere', có nghĩa là 'mở rộng ra'. Nó mô tả quá trình tăng kích thước hoặc phạm vi, thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự gia tăng đáng kể về quy mô, khả năng hoặc sự hiện diện của quân đội. Nó có thể đề cập đến sự mở rộng về mặt địa lý (ví dụ: chiếm đóng lãnh thổ mới) hoặc sự phát triển về công nghệ và lực lượng. 'Military expansion' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'military growth', thường ngụ ý một sự thúc đẩy chủ động và đôi khi mang tính xâm lược.

Prepositions

of into

Ví dụ: 'military expansion of China' (sự mở rộng quân sự của Trung Quốc); 'military expansion into the region' (sự mở rộng quân sự vào khu vực này). 'Of' dùng để chỉ chủ thể thực hiện mở rộng. 'Into' dùng để chỉ khu vực, đối tượng bị mở rộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + military expansion
  • rapid rapid military expansion
    (sự mở rộng quân sự nhanh chóng)
  • aggressive aggressive military expansion
    (sự mở rộng quân sự xâm lược)
  • strategic strategic military expansion
    (sự mở rộng quân sự chiến lược)
Verb + military expansion
  • fuel fuel military expansion
    (thúc đẩy sự mở rộng quân sự)
  • halt halt military expansion
    (chặn đứng sự mở rộng quân sự)
  • oppose oppose military expansion
    (phản đối sự mở rộng quân sự)
Noun + military expansion
  • era era of military expansion
    (kỷ nguyên mở rộng quân sự)
  • policy policy of military expansion
    (chính sách mở rộng quân sự)
  • program program of military expansion
    (chương trình mở rộng quân sự)

Idioms

  • An arms race leading to military expansion

    Một cuộc chạy đua vũ trang dẫn đến mở rộng quân sự

    "The escalating tensions between the two nations resulted in an arms race, ultimately leading to rapid military expansion."

    (Sự leo thang căng thẳng giữa hai quốc gia đã dẫn đến một cuộc chạy đua vũ trang, cuối cùng dẫn đến sự mở rộng quân sự nhanh chóng.)

  • Empire building through military expansion

    Xây dựng đế chế thông qua mở rộng quân sự

    "Throughout history, many empires were built through aggressive military expansion and conquest."

    (Trong suốt lịch sử, nhiều đế chế được xây dựng thông qua sự mở rộng quân sự xâm lược và chinh phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

military expansion

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc chính sách tăng cường sức mạnh quân sự, lãnh thổ hoặc ảnh hưởng của một quốc gia, thường thông qua các biện pháp xâm lược như chiến tranh hoặc chiếm đoạt lãnh thổ.

"The country's military expansion has caused concern among its neighbors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military expansion".

Chủ nghĩa bành trướng

Chủ nghĩa bành trướng là một học thuyết hoặc chính sách ủng hộ sự mở rộng lãnh thổ hoặc ảnh hưởng kinh tế của một quốc gia, thường thông qua sức mạnh quân sự. Điều này có thể dẫn đến xung đột và bất ổn khu vực.

Cân bằng quyền lực

Cân bằng quyền lực là một khái niệm trong quan hệ quốc tế, trong đó các quốc gia cố gắng duy trì sự cân bằng về sức mạnh quân sự để ngăn chặn bất kỳ quốc gia nào trở nên quá thống trị. Sự mở rộng quân sự của một quốc gia có thể phá vỡ sự cân bằng này.