(Top Banner Ad)
unconsciously
C1
Trạng từ C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

unconsciously

UK: /ʌnˈkɒnʃəsli/ • US: /ʌnˈkɑːnʃəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vô thức không có ý thức không tự giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without being aware or conscious; without conscious control.

Vietnamese Meaning

Một cách vô thức; không có ý thức hoặc nhận thức; không có sự kiểm soát có ý thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He unconsciously tapped his foot while waiting."

    "Anh ấy vô thức gõ chân trong khi chờ đợi."

  • "She unconsciously adopted his mannerisms."

    "Cô ấy vô thức bắt chước những cử chỉ của anh ấy."

  • "Many people unconsciously discriminate against certain groups."

    "Nhiều người vô thức phân biệt đối xử với một số nhóm nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conscious tỉnh táo, có ý thức
Adjective unconscious bất tỉnh, vô thức
Noun consciousness ý thức, sự tỉnh táo
Noun unconsciousness sự bất tỉnh, sự vô thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
conscius
English
conscious
English
unconscious
English
unconsciously

Nguồn gốc của 'unconsciously'

Từ 'unconsciously' bắt nguồn từ việc thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'conscious' (có ý thức) và sau đó thêm hậu tố '-ly' để tạo thành một trạng từ. Điều này cho thấy hành động được thực hiện mà không có sự nhận thức hoặc kiểm soát có ý thức.

Usage Note

Từ 'unconsciously' chỉ hành động xảy ra mà người thực hiện không nhận thức được, không có chủ ý hoặc suy nghĩ về nó. Nó khác với 'subconsciously', mặc dù hai từ này đôi khi được dùng thay thế cho nhau. 'Subconsciously' ám chỉ những hành động bị ảnh hưởng bởi những suy nghĩ hoặc cảm xúc tiềm ẩn, trong khi 'unconsciously' nhấn mạnh sự thiếu nhận thức hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unconsciously
  • almost almost unconsciously
    (hầu như một cách vô thức)
  • quite quite unconsciously
    (hoàn toàn một cách vô thức)
Verb + unconsciously
  • act act unconsciously
    (hành động một cách vô thức)
  • reveal reveal unconsciously
    (tiết lộ một cách vô thức)
  • do do unconsciously
    (làm một cách vô thức)

Idioms

  • unconsciously biased

    thiên vị một cách vô thức

    "Many people are unconsciously biased against certain groups."

    (Nhiều người thiên vị một cách vô thức đối với một số nhóm nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconsciously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách vô thức; không có ý thức hoặc nhận thức; không có sự kiểm soát có ý thức.

"He unconsciously tapped his foot while waiting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He unconsciously tapped his foot during the meeting.
Anh ấy vô thức gõ chân trong suốt cuộc họp.
Phủ định
She did not unconsciously reveal the secret.
Cô ấy không vô thức tiết lộ bí mật.
Nghi vấn
Did he unconsciously agree to the terms?
Anh ấy có vô thức đồng ý với các điều khoản không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she wakes up, she will have unconsciously absorbed a lot of new information from the subliminal messages.
Trước khi cô ấy thức dậy, cô ấy sẽ vô thức hấp thụ rất nhiều thông tin mới từ những thông điệp tiềm thức.
Phủ định
By next week, he won't have unconsciously revealed the company's secrets during his sleep talking, I hope.
Đến tuần sau, tôi hy vọng anh ấy sẽ không vô thức tiết lộ bí mật của công ty khi nói chuyện trong lúc ngủ.
Nghi vấn
Will she have unconsciously offended her boss by the end of the meeting?
Liệu cô ấy có vô tình xúc phạm sếp của mình vào cuối cuộc họp không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He unconsciously repeated her words after she left the room.
Anh ta vô thức lặp lại lời cô ấy sau khi cô ấy rời khỏi phòng.
Phủ định
She didn't unconsciously reveal the secret; she meant to.
Cô ấy không vô thức tiết lộ bí mật; cô ấy cố tình làm vậy.
Nghi vấn
Did he unconsciously offend her with his comment?
Anh ta có vô tình xúc phạm cô ấy bằng bình luận của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconsciously".

Vô thức tập thể (Collective Unconscious)

Carl Jung, một nhà tâm lý học nổi tiếng, đã đưa ra khái niệm về 'vô thức tập thể'. Ông cho rằng có một phần của vô thức được chia sẻ bởi tất cả mọi người, chứa đựng những biểu tượng và khuôn mẫu chung. Điều này ảnh hưởng đến hành vi và suy nghĩ của chúng ta một cách vô thức. Khái niệm này có ảnh hưởng lớn trong tâm lý học và văn hóa.